Mã Sản phẩm: tnm7175
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| CPU | Quad-Core 1.4GHz |
| Giao tiếp | 3 Gigabit LAN + 1 Gigabit WAN; USB 3.0 |
| Tốc độ | AX4200 (600 + 1200 + 2400) |
| Băng tần | 2.4GHz, 5GHz, 5GHz |
| Nguồn | 12V / 3A |
| Flash | 512MB |
| Công nghệ | AX4200 MU-MIMO Ba băng tần Gigabit, 600 + 1200 + 2400 Mbps |
| NAND Flash | 512MB |
| Standard (Chuẩn kết nối) | 802.11a 802.11b 802.11g 802.11n (WiFi 4) 802.11ac (WiFi 5) 802.11ax (WiFi 6) |
| Bảo mật | WPA2 WPA3 Chế độ hỗn hợp WPA2 / WPA3 |
| Mã hóa | lên đến 128-bit |
| Kích thước | 4,5" x 4,5" x 9,6" |
| Khối lượng | 2,08 lbs |
| Bảo hành | 36 tháng |
Công nghệ Intelligent Mesh, kết hợp với WiFi 6, được thiết kế để cung cấp tốc độ WiFi gigabit phủ khắp mọi ngóc ngách trong ngôi nhà của bạn, bao gồm cả sân sau và các thiết bị nhà thông minh ngoài trời.
![]()
Router Linksys Velop MX12600-AH gửi và nhận nhiều luồng dữ liệu đồng thời, cung cấp thêm dung lượng WiFi lên đến gấp 4 lần để xử lý nhiều thiết bị di động, phát trực tuyến, chơi game và gia đình thông minh hơn.
![]()
Ứng dụng Linksys miễn phí giúp thiết lập đơn giản, cho phép bạn truy cập mạng của mình từ mọi nơi và cho phép bạn xem hoặc ưu tiên những thiết bị được kết nối nào đang sử dụng nhiều WiFi nhất.
![]()
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 x Anten băng tần kép tích hợp (Internal)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D600mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1325 x D800mm