Mã Sản phẩm: tn50396
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | 1 cổng LAN 100Mbps |
| Chuẩn Wifi | IEEE 802.3; IEEE 802.3u |
| Tốc độ | 200Mbps |
| Băng tần | Dang cap nhat |
| Anten | HomePlug AV |
| Nguồn | AC 100V~240V |
| Bảo mật không dây | Dang cap nhat |
| Bảo hành | 24 tháng |
Router Wifi TOTOLINK PL200KIT là một sản phẩm HomePlug AV, nó thuộc loại sản phẩm Powerline Adapter, không phải là router wifi truyền thống. Powerline Adapter là một thiết bị sử dụng công nghệ điện lực thông qua các ổ cắm điện để mở rộng mạng mà không cần sử dụng dây cáp mạng.

Giao tiếp: PL200KIT có 1 cổng LAN 100Mbps, được sử dụng để kết nối với một thiết bị có dây như máy tính, TV, hoặc thiết bị mạng khác để mở rộng kết nối mạng qua mạng điện lực.
Tốc độ truyền dữ liệu của PL200KIT là 200Mbps, điều này ám chỉ tốc độ dữ liệu có thể truyền qua mạng điện lực giữa hai thiết bị Powerline Adapter.
Thông tin về dải tần số của sản phẩm không được cung cấp, có thể đây là một thông số không áp dụng vì sản phẩm không sử dụng sóng radio mà hoạt động dựa trên mạng điện lực.
PL200KIT hoạt động với nguồn AC 100V~240V, có thể sử dụng với các nguồn điện tiêu chuẩn. PL200KIT sử dụng công nghệ HomePlug AV, không có anten bên ngoài.

TOTOLINK PL200KIT sử dụng các chuẩn mạng dây như IEEE 802.3 và IEEE 802.3u, thay vì sử dụng chuẩn wifi (802.11a/b/g/n/ac) như các router wifi truyền thống.
TOTOLINK PL200KIT là một Powerline Adapter hoạt động trên mạng điện lực để mở rộng kết nối mạng không cần dùng dây cáp. Thiết bị này được sử dụng phổ biến trong các trường hợp không thể hoặc không thuận tiện dùng cáp mạng Ethernet để mở rộng phạm vi mạng internet trong nhà hoặc văn phòng.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 x Anten băng tần kép tích hợp (Internal)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D600mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1325 x D800mm