Mã Sản phẩm: tn50418
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10/100/1000 Mbps |
| Số cổng | 24 cổng RJ-45 autosensing 10/100/1000 PoE+; 4 cổng SFP 1GbE |
| Bảo hành | 12 tháng |
Switch Aruba JL261A là một thiết bị chuyển mạch (switch) có tốc độ 10/100/1000 Mbps, được thiết kế để cung cấp khả năng kết nối và quản lý mạng LAN với hiệu suất cao và tính linh hoạt.

Switch hỗ trợ các tốc độ kết nối mạng 10/100/1000 Mbps, cho phép truyền tải dữ liệu với tốc độ cao và ổn định.
Switch có tổng cộng 24 cổng RJ-45 autosensing, hỗ trợ chuẩn kết nối 10/100/1000 Mbps với tính năng Power over Ethernet Plus (PoE+). Điều này cho phép switch cung cấp nguồn điện cho các thiết bị mạng như điện thoại IP, camera IP, thiết bị không dây, v.v., giúp đơn giản hóa việc triển khai hệ thống mạng. Ngoài ra, switch còn có 4 cổng SFP 1GbE (Small Form-factor Pluggable), hỗ trợ các kết nối quang tốc độ cao và từ xa.
Switch Aruba JL261A thích hợp sử dụng trong các môi trường văn phòng, doanh nghiệp hoặc trường học, nơi yêu cầu mạng LAN ổn định, an toàn và có khả năng mở rộng. Thiết bị này cung cấp khả năng chuyển mạch dữ liệu hiệu quả và hỗ trợ các tính năng quản lý mạng thông minh, giúp người dùng dễ dàng quản lý và điều chỉnh cấu hình mạng một cách linh hoạt và tiện lợi.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 x Anten băng tần kép tích hợp (Internal)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D600mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1325 x D800mm