Mã Sản phẩm: tnm7790
Màu sắc: Trắng
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 24 x 1 Gbps
Nguồn: 110-240VAC
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Other Supports | Dung lượng hàng triệu gói mỗi giây (mpps) (gói 64 byte) 35,7 mpps; Khả năng chuyển đổi tính bằng gigabit / giây (Gbps) 48 Gb / giây; Bộ đệm gói: 2 Mbit |
| Tốc độ | 10/100/1000 Mbps (LAN), 48 Gb / giây (Chuyển Mạch) |
| Cổng kết nối | 24 x 1 Gbps RJ-45 Ethernet, 2 x 1Gbps SFP Shared |
| Nguồn | 110-240VAC |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 ° đến 40 ° C |
| Nhiệt độ lưu trữ | –20 ° đến 70 ° C |
| Kích thước | 279 x 170 x 44 mm |
| Khối lượng | 1,56 kg |
| Bảo hành | 12 tháng |
Switch Cisco CBS110-24T-EU là thiết bị chuyển mạch nhỏ gọn thuộc dòng Cisco Business 110 Series Unmanaged Switches (CBS110). Dòng sản phẩm này cung cấp giải pháp kết nối mạng Gigabit Ethernet giá cả phải chăng cho các doanh nghiệp nhỏ và các nhóm làm việc.
Với tốc độ truyền dữ liệu lên đến 10/100/1000 Mbps trên cổng LAN và 48 Gb/giây cho chuyển mạch, Switch Cisco CBS110-24T-EU đảm bảo khả năng truyền dữ liệu nhanh chóng và ổn định.
Switch Cisco CBS110 hỗ trợ kết nối Gigabit Ethernet cho phép truyền dữ liệu nhanh chóng cho các thiết bị như máy tính, máy in, camera IP, v.v.
Khả năng chuyển mạch cao giúp đảm bảo lưu lượng dữ liệu mượt mà, không bị tắc nghẽn

Với 24 cổng 1 Gbps RJ-45 Ethernet và 2 cổng 1Gbps SFP Shared, switch này cung cấp sự linh hoạt trong việc kết nối các thiết bị mạng khác nhau, từ máy tính đến thiết bị lưu trữ và thiết bị mạng khác.

Switch Cisco 24 cổng này được thiết kế để hoạt động trong môi trường nhiệt độ từ 0 °C đến 40 °C, đảm bảo hoạt động ổn định ngay cả trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.
Với dung lượng hàng triệu gói mỗi giây (mpps) và khả năng chuyển đổi tính bằng gigabit/giây (Gbps), cùng với bộ đệm gói 2 Mbit, switch này đáp ứng được mọi nhu cầu về hiệu suất và đáng tin cậy của mạng doanh nghiệp. Giúp lưu trữ tạm thời các gói tin khi mạng bị tắc nghẽn, đảm bảo truyền tải dữ liệu ổn định và giảm thiểu nguy cơ mất gói tin.
Switch Cisco CBS110-24T-EU không chỉ là một thiết bị mạng thông thường, mà còn là một đối tác đáng tin cậy cho mạng doanh nghiệp của bạn. Với hiệu suất ổn định, tính linh hoạt và độ bền bỉ, nó đem lại sự an tâm và hiệu quả trong quản lý mạng.
Đặt mua ngay hôm nay để trải nghiệm Switch Cisco Unmanaged. Gọi ngay 1900 6078 để được tư vấn!
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)