Sản phẩm OK. Kết nối ổn định, không bị chập chờn tín hiệu.
Dạ, cảm ơn những phản hồi của Anh/chị về sản phẩm ạ!
\n\n\n\nTrân trọng!
\n\nmình muốn mua sp này
Dạ bộ phận kinh doanh sẽ liên hệ tư vấn cho Quý khách ạ. Trân trọng.
Mã Sản phẩm: tnm4122
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10/100/1000 Mbps |
| Cổng kết nối | 5 x 10/100/1000 Mbps LAN RJ-45 |
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.3, 802.3u, 802.3x CSMA/CD |
| Nguồn | 5V/0.6A |
| Tính năng chính | Công nghệ Ethernet Xanh |
| Kích thước | 105 mm × 70 mm × 24.9 mm (W X D X H) |
| LED | Cổng Ethernet (1, 2, 3, 4, 5), Nguồn |
| Bảo hành | 12 tháng |
Kiểu dáng vuông vắn, đẹp mắt với sự kết hợp màu đỏ và đen mát mẻ mang đến vẻ ngoài và cảm giác công nghệ cao.

Có cùng kích thước với điện thoại thông minh, MS105G ngồi ở bất cứ đâu trong nhà bạn mà không chiếm quá nhiều.
Sản phẩm OK. Kết nối ổn định, không bị chập chờn tín hiệu.
Dạ, cảm ơn những phản hồi của Anh/chị về sản phẩm ạ!
\n\n\n\nTrân trọng!
\n\nmình muốn mua sp này
Dạ bộ phận kinh doanh sẽ liên hệ tư vấn cho Quý khách ạ. Trân trọng.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 x Anten băng tần kép tích hợp (Internal)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D600mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1325 x D800mm