Mã Sản phẩm: tn57768
Tính năng: PoE/PoE+
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 ...
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 1 Gbps |
| Cổng kết nối | 4 x 1 Gbps PoE RJ-45, 4 x 1 Gbps RJ-45 |
| Đèn LED báo hiệu | Status,PoE, Speed/link/activity |
| Chuẩn kết nối | 802.3af/at |
| Nguồn | 54V DC, 1.1A, 60W |
| Băng thông chuyển mạch | 16 Gbps |
| Hỗ trợ VLAN | Voice VLAN |
| Tính năng chính | PoE/PoE+ |
| Nhiệt độ hoạt động | -15 °C đến 40 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 99.6 mm x 163.7 mm x 31.7 mm |
| Khối lượng | 295 g |
| Bảo hành | 12 tháng |
Switch PoE Unifi USW-Lite-8-POE là thiết bị mạng chuyển mạch tiên tiến được thiết kế để tối ưu hóa hiệu suất và sự linh hoạt cho các hệ thống mạng doanh nghiệp vừa và nhỏ. Với tính năng PoE, thiết kế nhỏ gọn và khả năng vận hành mạnh mẽ, đây là lựa chọn không thể bỏ qua khi xây dựng mạng lưới hiện đại.
Switch PoE Unifi USW-Lite-8-POE (8 port/ 1 Gbps) được thiết kế hiện đại, tinh tế với kích thước chỉ 99.6 mm x 163.7 mm x 31.7 mm và khối lượng 295g. UniFi USW-Lite-8-POE có thể dễ dàng lắp đặt trên bàn làm việc, giá đỡ hoặc bất kỳ không gian nhỏ hẹp nào. Thiết bị hoạt động ổn định trong khoảng nhiệt độ từ -15°C đến 40°C, phù hợp với nhiều môi trường sử dụng khác nhau, từ văn phòng đến không gian công nghiệp nhẹ.
Đèn LED báo hiệu trực quan bao gồm: trạng thái hoạt động, tình trạng PoE, tốc độ kết nối và hoạt động mạng. Hệ thống đèn LED giúp người dùng dễ dàng giám sát và xử lý sự cố nhanh chóng, nâng cao hiệu quả quản lý mạng.

UniFi USW-Lite-8-POE được trang bị 4 cổng PoE/PoE+ (802.3af/at), cung cấp công suất PoE tổng cộng lên đến 60W. Điều này giúp thiết bị dễ dàng cung cấp điện năng và dữ liệu cho: Camera giám sát IP, Điểm truy cập WiFi, Điện thoại VoIP. Với khả năng cấp nguồn trực tiếp qua cáp mạng, thiết bị giúp giảm chi phí triển khai và lắp đặt, đồng thời tạo sự gọn gàng cho hệ thống mạng của bạn.
UniFi USW-Lite-8-POE hỗ trợ 8 cổng Gigabit, bao gồm:4 cổng PoE/PoE+ và 4 cổng LAN thông thường. Băng thông chuyển mạch lên đến 16 Gbps đảm bảo khả năng truyền tải dữ liệu mượt mà, giảm thiểu hiện tượng nghẽn mạng khi sử dụng nhiều thiết bị cùng lúc.
Thêm vào đó, switch còn sở hữu tính năng Voice VLAN giúp tối ưu hóa lưu lượng mạng dành riêng cho các thiết bị thoại, đảm bảo chất lượng cuộc gọi và tín hiệu ổn định. Điều này đặc biệt phù hợp cho các doanh nghiệp sử dụng nhiều điện thoại VoIP hoặc hệ thống hội nghị trực tuyến.

Nếu bạn đang tìm kiếm một thiết bị chuyển mạch nhỏ gọn, hiệu năng cao với khả năng cấp nguồn PoE tiện lợi, thì UniFi USW-Lite-8-POE là lựa chọn hàng đầu. Tận hưởng kết nối mạnh mẽ, ổn định và dễ dàng mở rộng để đáp ứng mọi nhu cầu mạng hiện đại của bạn.
Hãy nâng cấp hệ thống mạng của bạn ngay hôm nay với UniFi USW-Lite-8-POE để trải nghiệm sự khác biệt! Mua ngay thiết bị mạng tại Thành Nhân TNC hoặc liên hệ qua Hotline: 1900 6078 để được tư vấn thêm về sản phẩm nhé!
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)