Đã mua, đã xài, ok
Xin cảm ơn quý khách, mong thời gian tới quý khách tiếp tục ủng hộ Thành Nhân
có giao Khánh Hòa ko ạ
Dạ bộ phận kinh doanh sẽ liên hệ tư vấn cho Quý khách ạ. Trân trọng.
\n\nMã Sản phẩm: tn47675
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10/100/1000 Mbps |
| Cổng kết nối | 4 x 10/1001000 Mbps PoE LAN, 1 x 10/1001000 Mbps LAN, AUTO Negotiation, AUTO MDI/MDIX |
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.3af |
| Nguồn | 4.29 W đến 74.24 W (Max) |
| Băng thông chuyển mạch | 10 Gbps |
| MAC Address Table | 2K |
| Nguồn | 15.4W cho mỗi cổng PoE, 56W cho tất cả các cổng PoE |
| Tính năng chính | Compatible With IEEE 802.3 at/af Compliant PDs, Priority Function, Mac Address Auto-Learning And Auto-Aging, IEEE 802.3x Flow Control, 802.1p/DSCP QoS, IGMP Snooping |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–40 ℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40–70 ℃ |
| Độ ẩm hoạt động | 10–90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5–90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 99.8 mm × 98 mm × 25 mm |
| Bảo hành | 24 tháng |
Switch 4 cổng PoE+ Chuyên Dụng (Tổng Nguồn 65 W) Cho Nhiều Ứng Dụng
Tuân theo chuẩn 802.3af/at PoE+ hỗ trợ lên đến 30W trên mỗi cổng PoE. Tổng nguồn PoE 65 W* với 4 cổng PoE với một loạt các ứng dụng như giám sát cho văn phòng, ký túc xá và doanh nghiệp nhỏ. Thiết bị hoàn toàn tương thích với camera IP, điểm truy cập, điện thoại IP, máy tính, máy in, v.v.

Cắm và Sử Dụng, Không Yêu Cầu Cấu Hình

Quản Lý Nguồn Thông Minh
Khi tổng mức tiêu thụ điện vượt quá 65W, quản lý nguồn thông minh sẽ cắt nguồn cổng ưu tiên thấp hơn để đảm bảo cung cấp nguồn cho cổng ưu tiên cao và bảo vệ thiết bị khỏi hoạt động quá tải điện. Nó cũng tự động phát hiện và cung cấp năng lượng cần thiết cho các thiết bị PoE của bạn đồng thời bảo vệ thiết bị PoE và không phải PoE của bạn không bị hư hỏng.

Chức Năng Nâng Cao Cho Hiệu Suất Cao Hơn
Quản trị viên có thể chỉ định mức độ ưu tiên của lưu lượng dựa trên QoS, ví dụ, để đảm bảo các ứng dụng thoại và video vẫn rõ ràng và không bị lag.
IGMP Snooping tối ưu hóa phân phối lưu lượng đa phương tiện, để đảm bảo trải nghiệm mạng tốt hơn đặc biệt là cho các ứng dụng như IPTV.
Vỏ Kim Loại Chắc Chắn
Các thành phần bên trong của Switch TL-SG1005P được bảo vệ bằng vỏ kim loại chất lượng cao để đảm bảo tuổi thọ lâu dài cho sản phẩm. Đã vượt qua một loạt các bài kiểm tra độ tin cậy nghiêm ngặt, TL-SG1005P mang lại hiệu suất chuyển mạch mà bạn có thể tin tưởng.
Đã mua, đã xài, ok
Xin cảm ơn quý khách, mong thời gian tới quý khách tiếp tục ủng hộ Thành Nhân
có giao Khánh Hòa ko ạ
Dạ bộ phận kinh doanh sẽ liên hệ tư vấn cho Quý khách ạ. Trân trọng.
\n\nQuý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3