Mã Sản phẩm: tns7206
Tính năng: Green Technology
Tốc độ: 10/100 Mbps
Cổng kết nối: 48 x 10/100 Mbps LAN
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10/100 Mbps |
| Chất liệu | 1U 19-inch rack-mountable steel case |
| Cổng kết nối | 48 x 10/100 Mbps LAN RJ-45 |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Microsoft Windows XP, Vista, Windows 7 or Windows 8, MAC OS, NetWare, UNIX or Linux. |
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.3i/u/x |
| Nguồn | 100-240VAC, 50/60Hz |
| Băng thông chuyển mạch | 9.6 Gbps |
| MAC Address Table | 8K |
| Tính năng chính | Green Technology 802.3X Flow Control |
| Nhiệt độ hoạt động | 0℃ ~ 40 ℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40℃ ~ 70 ℃ |
| Độ ẩm hoạt động | 10%~90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5%~90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 440 mm x 180 mm x 44 mm |
| Bảo hành | 24 tháng |
Thiết bị TL-SF1048 là bộ chia tín hiệu Ethernet tốc độ cao 48 cổng được thiết kế để đáp ứng hầu hết các nhu cầu của các nhóm làm việc khó tính cũng như nhu cầu kết nối trong các phòng ban. Đây là một thiết bị dễ sử dụng đáng tin cậy mà không phài thông qua một trình quản lý phức tạp, nó bao gồm 48 cổng 10/100Mbps. TL-SF1048 nổi bật với hiệu suất vượt trội dễ sử dụng qua đó đem lại một giá trị đặc biệt dành cho bất kì nhà quản trị mạng nào với chi phí cực kì tiết kiệm biến nó trở thành một giải pháp khả thi nhất có mức giá tốt nhất có thể.

Sản phẩm thế hệ mới TL-SF1048 10/100Mbps Switch nổi bật với công nghệ sử dụng năng lượng tiên tiến mới nhất. Khi sử dụng thiết bị này, người dùng có thể mở rộng dung lượng mạng với lượng điện năng tiêu thụ rất khiêm tốn. Các vi mạch bên trong sẽ tự động điều chỉnh lượng tiêu thụ điện năng theo trạng thái liên kết và chiều dài dây cáp để hạn chế lượng khí thải carbon trong hệ thống mạng của bạn. Thiết bị này cũng hoàn toàn tương thích với tiêu chuẩn RoHS của liên minh Châu Âu, cấm sử dụng nguyên vật liệu độc hại. Bên cạnh đó, 80% nguyên liệu đóng gói có thể được tái chế.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)