Mã Sản phẩm: tns7988
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | USB 2.0 |
| Chuẩn Wifi | Wifi 4 (802.11n/g/b) |
| Tốc độ | 300 Mbps |
| Băng tần | 2.4 GHz |
| Anten | Ăng Ten Ngầm |
| Button (nút) | WPS Push Button |
| Bảo mật không dây | 64/128 bit WEP, WPA-PSK/WPA2-PSK |
| Tính năng chính | Chế độ Ad-Hoc / Infrastructure |
| Nhiệt độ hoạt động | 0℃~40℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40℃~70℃ |
| Độ ẩm hoạt động | 10%~90% không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5%~90% không ngưng tụ |
| Kích thước | 69 mm x 21 mm x 9.5 mm |
| Bảo hành | 24 tháng |

Bộ chuyển đổi USB chuẩn N không dây TL-WN821N cho phép bạn kết nối máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay đến một mạng không dây và truy cập kết nối Internet tốc độ cao. Theo chuẩn 802.11n, thiết bị cung cấp tốc độ lên đến 300Mbps, rất thuận tiện cho việc chơi game trực tuyến hoặc thậm chí là xem video HD. Với công nghệ MIMO (Nhiều ngõ vào, nhiều ăng ten ngõ ra), thiết bị cho thấy khả năng tuyệt với trong việc giảm thiểu tối đa mất mát dữ liệu khi truyền mạng ở khoảng cách xa hoặc môi trường có nhiều vật cản như văn phòng nhỏ, căn hộ lớn, thậm chí là tòa nhà bê tông cốt thép. Trên hết, bạn có thể dễ dàng nhận sóng mạng không dây ở những khoảng cách xa mà các sản phẩm chuẩn 11g không thể làm được.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 x Anten băng tần kép tích hợp (Internal)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D600mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1325 x D800mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1540 x D600mm