nhỏ gọn, sử dụng thời gian xem sao ạ
Dạ cảm ơn Quý khách đã quan tâm ủng hộ sản phẩm Công ty Thành Nhân ạ. Trân trọng.
Mã Sản phẩm: tnm2031
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| CPU | Qualcomm CPU |
| Giao tiếp | 2 cổng Ethernet Gigabit (WAN/LAN auto-sensing) trên mỗi Deco |
| Button (nút) | 1 nút Reset ở mặt dưới |
| Tần số đáp ứng | 2.4 GHz and 5 GHz |
| Phụ kiện kèm theo | ● Deco M4 (3-thiết bị): 3 thiết bị Deco 1 cáp Ethernet RJ45 3 bộ chuyển đổi nguồn 1 hướng dẫn cài đặt nhanh |
| Bảo mật không dây | WPA-PSK/WPA2-PSK |
| Standard (Chuẩn kết nối) | IEEE 802.11 ac/n/a 5 GHz, IEEE 802.11 b/g/n 2.4 GHz |
| Bảo hành | BH: 24 tháng (thiết bị), 12 tháng (adapter) |
Trải Nghiệm Wi-Fi Tuyệt Vời Hơn
Deco M4 sử dụng công nghệ Mesh TP-Link để phủ sóng toàn bộ ngôi nhà của bạn bằng Wi-Fi mạnh mẽ. Nhiều thiết bị hoạt động liền mạch với nhau để tạo ra một mạng gia đình với trải nghiệm mượt mà hơn.
Deco M4 là cách đơn giản nhất để đảm bảo tín hiệu Wi-Fi mạnh ở mọi góc trong nhà của bạn lên tới hơn 372 mét vuông (3 thiết bị, phiên bản EU)†. Các kết nối Wi-Fi và đường truyền Ethernet chính tùy chọn phối hợp với nhau để liên kết các thiết bị Deco, cung cấp tốc độ mạng nhanh hơn và vùng phủ sóng thực sự liền mạch.
Muốn mở rộng vùng phủ sóng? Đơn giản chỉ cần thêm một Deco khác.

TP-Link Mesh hoạt động dựa trên các Deco phối hợp với nhau để tạo thành một mạng thống nhất. Điện thoại hoặc máy tính bảng của bạn sẽ tự động kết nối với Deco nhanh nhất khi bạn di chuyển trong nhà, tạo ra trải nghiệm Wi-Fi thực sự liền mạch

Tốc độ mạng nhanh hơn ba lần so với các router thế hệ trước, nhờ công nghệ Wi-Fi 802.11ac, giúp cho Deco có khả năng cung cấp kết nối không bị lag cho tối đa 100 thiết bị
Deco M4 bao gồm nhiều tính năng cho phép nó hoạt động như một router hoặc điểm truy cập. Chọn chế độ tùy theo nhu cầu mạng thực tế của bạn và trải nghiệm tính linh hoạt tối đa của Wi-Fi.

Cài đặt Deco M4 nhanh chóng và dễ dàng. Chỉ cần giải nén hệ thống, tải xuống ứng dụng Deco và làm theo chỉ dẫn trên màn hình.
Quản lý Wi-Fi của bạn tại nhà hoặc từ xa trong ứng dụng Deco, bao gồm xem các thiết bị đã kết nối, ưu tiên thiết bị của bạn, thiết lập mạng khách và nhiều hơn nữa.
Ghép nối với Alexa để điều khiển Deco M4 bằng các lệnh thoại đơn giản. Tận hưởng cuộc sống tiện nghi.
nhỏ gọn, sử dụng thời gian xem sao ạ
Dạ cảm ơn Quý khách đã quan tâm ủng hộ sản phẩm Công ty Thành Nhân ạ. Trân trọng.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)