Mã Sản phẩm: tn54065
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | USB 2.0 |
| Chuẩn Wifi | Wifi 4 (802.11n/g/b) |
| Tốc độ | 300 Mbps |
| Băng tần | 2.4 GHz |
| Anten | Ăng ten ngầm |
| Bảo mật | WEP, WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK |
| Nhiệt độ hoạt động | 0⁰C ~ 40⁰C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40⁰C ~ 70⁰C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 42.9 mm × 17.2 mm × 8.5 mm |
| Bảo hành | 24 tháng |
Mercusys MW300UM là một thiết bị mạng USB Wifi đỉnh cao, mang đến sự tiện lợi và hiệu suất tối ưu cho việc kết nối mạng không dây. Với tốc độ truyền dữ liệu lên đến 300 Mbps và băng tần 2.4 GHz, nó là sự lựa chọn lý tưởng cho việc duy trì kết nối mạng mạnh mẽ và ổn định.
USB Wifi Mercusys 300 Mbps MW300UM có kích thước nhỏ gọn 42.9 mm x 17.2 mm x 8.5 mm, làm cho việc cài đặt trở nên dễ dàng và không làm gián đoạn sự sắp xếp không gian làm việc hay giải trí của bạn. Với anten ngầm tinh tế, không chỉ tạo điểm nhấn thẩm mỹ mà còn giữ cho thiết bị gọn gàng và dễ di chuyển.
Thiết bị hoạt động trong một phạm vi độ ẩm từ 10% đến 90% mà không ngưng tụ, cùng với độ ẩm lưu trữ từ 5% đến 90%, giúp Mercusys MW300UM phù hợp với nhiều môi trường sử dụng khác nhau mà vẫn đảm bảo hiệu suất và độ ổn định.

Với tốc độ truyền dữ liệu lên đến 300 Mbps, Mercusys MW300UM giúp bạn trải nghiệm mạng không dây mượt mà và ổn định, phục vụ mọi nhu cầu từ truy cập web đơn giản đến streaming video HD mà không gặp trở ngại.
USB Wifi Mercusys 300 Mbps MW300UM được hãng thiết kế an toàn đảm bảo an toàn thông tin mạng của bạn với nhiều tuỳ chọn bảo mật bao gồm WEP, WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK. Sự kết hợp của các phương pháp bảo mật này đảm bảo rằng dữ liệu của bạn được bảo vệ và an toàn khi truyền qua mạng không dây.

Với chuẩn Wifi 4 (802.11n/g/b), Mercusys MW300UM đảm bảo rằng bạn sẽ luôn có kết nối ổn định và tốc độ truy cập nhanh nhất có thể. Đồng thời, nhiệt độ hoạt động từ 0⁰C đến 40⁰C cùng với khả năng chịu nhiệt độ lưu trữ từ -40⁰C đến 70⁰C giúp thiết bị hoạt động mạnh mẽ dù trong mọi điều kiện môi trường.
Với thời gian bảo hành lên đến 24 tháng, Mercusys MW300UM mang lại sự yên tâm cho người dùng về chất lượng và độ tin cậy của sản phẩm. Bạn có thể yên tâm sử dụng trong thời gian dài mà không lo lắng về vấn đề bảo trì.
Mercusys MW300UM là một lựa chọn hoàn hảo cho những người đang tìm kiếm một giải pháp kết nối mạng không dây đáng tin cậy, linh hoạt và hiệu quả. Thiết bị được thiết kế tỉ mỉ, hiệu suất cao, làm cho trải nghiệm mạng của bạn trở nên trơn tru và không gian làm việc của bạn trở nên gọn gàng hơn bao giờ hết.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Automatic Device Discovery
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 8 × 2.5 Gbps RJ-45, 2 × 10G SFP+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3/1
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)