Dịch vụ này chưa có đánh giá.
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!
Tốc độ: 2976 Mbps
Cổng kết nối: 4 cổng
Anten: 5 anten ngoài đẳng
Chuẩn Wifi: Wifii 6
Bảo mật: WPA/WPA2, WPA3
Tính năng chính: AiMesh, Game Boost / Acceleration, Game Radar, WTFast
Tốc độ: 9608 Mbps (5 GHz), 1148 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 8 Anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng: EasyMesh, ...
Tốc độ: 4804 Mbps (5 ...
Cổng kết nối: 1× 2.5 Gbps ...
Anten: 8 anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 6 ...
Bảo mật: WPA / ...
Tính năng chính: Lọc IP/Cổng/Giao thức/Tên miền
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 8 x 1 Gbps RJ-45, 2 x 10 Gbps SFP+, 1 x 1 Gbps SFP
Bảo mật: Kiểm soát truy cập dựa trên IP
Tính năng: Game Boost / Acceleration, WTFast
Tốc độ: 24433 Mbps
Cổng kết nối: 4 x 10 Gbps WAN/LAN, 4 x 2.5 Gbps LAN/WAN
Anten: 8 Anten
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: AiProtection Pro, WPA/WPA2/WPA3
Tính năng: Multi-RUs, 4K-QAM
Tốc độ: 24416 Mbps
Cổng kết nối: 2 x 10 Gbps WAN (1 x SFP+), 5 x 2.5/1 Gbps LAN
Anten: 4×4 MU-MIMO (ngầm)
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA, WPA2, WPA3
Tính năng: MU-MIMO
Tốc độ: 1167 Mbps
Cổng kết nối: 1 cổng LAN
Anten: 2 đa hướng ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA/WPA2
Tốc độ: 3200 Mbps
Cổng kết nối: 5 cổng
Anten: 8 Anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wi-Fi 6
Bảo mật: WPA/WPA2
Dịch vụ này chưa có đánh giá.
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!