Dịch vụ này chưa có đánh giá.
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!
Tính năng: EasyMesh
Tốc độ: 1501 Mbps
Cổng kết nối: 3 × 1 Gbps LAN
Anten: 4 ăng-ten ngoài
Chuẩn Wifi: Wi-Fi 6
Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 1 x SD, SIM, USB Type-C
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA2-PSK, WPA/ WPA2
Tính năng chính:DoS Defense, IP/MAC/URL Filtering
Tốc độ: 867 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 2 x 1 Gbps WAN/LAN, 2 x 1 Gbps LAN, 1 x 1 Gbps WAN
Anten: 2.4 GHz: 2× 5 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Quy mô: Đang cap nhat
Tính năng chính: Reyee Mesh 3.0
Tốc độ:4804 Mbps (5 GHz) + 1147 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 1 Gbps (1 x LAN/WAN), 1 x 2.5 Gbps LAN/WAN
Anten: 8 anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wi-Fi 6 (802.11ax)
Tính năng chính: AiMesh
Tốc độ: 2882 Mbps (5 GHz) + 688 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 2 x WAN/LAN (1 x 1G, 1 x 2.5G), 3 x 1G LAN
Anten: 4 anten ngoài
Chuẩn Wifi: WiFi 7
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA Personal/Enterprise
Tính năng chính: WWAN fail over, IPSec VPN
Tốc độ: 1204 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 1 Gbps WAN/LAN, 3 x 1 Gbps LAN
Anten: 2 x LTE 5dBi, 2 x Wifi 5 dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3, WPS
Tính năng chính: LCD: 1.77 inch / 128 mm x 160 mm
Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 1 x USB-A, 1 x USB Type C
Anten: Anten LTE, Diversity, WIFI ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPS
Tính năng: 4K-QAM, Dual-band MLO
Tốc độ: 3570 Mbps
Cổng kết nối: 3 x 1 Gbps LAN, 1 x 2.5 Gbps LAN/WAN
Anten: 4 anten rời
Chuẩn Wifi: WiFi 7
Bảo mật: AiProtection, VPN, WPS support, WPA/WPA2/WPA3
Tính năng: AiMesh
Tốc độ: 3570 Mbps
Cổng kết nối: 3 x 1 Gbps LAN, 2.5 Gbps WAN
Anten: 4 anten ngoài
Chuẩn Wifi: WiFi 7
Bảo mật: WPS support, WPA/WPA2/WPA3
Tính năng: Multi WAN, Access Control
Tốc độ: 3000 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1.25 Gbps WAN SFP, 5 x 1 Gbps RJ-45
Anten: 2 anten 5dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: OWE, WEP, WPA, WPA2, WPA3
Tính năng: Beamforming
Tốc độ: 2976 Mbps
Cổng kết nối: 3 x 1 Gbps LAN, 1 x 1 Gbps
Anten: 5 anten rời
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA, WPA2, WPA3
Tính năng: Mesh, MU-MIMO
Tốc độ: 2976 Mbps
Cổng kết nối: 3 x 1 Gbps LAN, 2 x 1 Gbps WAN
Anten: 2.4 / 5 GHz, 2×2, MU-MIMO
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Tính năng: Easy Mesh
Tốc độ: 1501 Mbps
Cổng kết nối: 2 × 1 Gbps Lan, 1 x 1 Gbps WAN
Anten: 4 anten ngoài (4× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Tính năng: EasyMesh, MLO
Tốc độ: 3488 Mbps
Cổng kết nối: 1× 2.5 Gbps WAN
Anten: 4 anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: MU-MIMO, TxBeamforming
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 3 × 1G LAN, 1 x 1G WAN
Anten: 5 anten công suất cao
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3/-PSK/SAE
Dịch vụ này chưa có đánh giá.
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!