Dịch vụ này chưa có đánh giá.
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!
Tính năng chính: LCD Display, NANO Sim
Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: USB Type-C
Anten: Anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2 PSK Auto, WPS
Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 1 x SD, SIM, USB Type-C
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA2-PSK, WPA/ WPA2
Tính năng: AI-driven Mesh, Homeshield
Tốc độ: 5012 Mbps
Cổng kết nối: 2 x 2.5 Gbps LAN
Anten: 4 anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA/2/3 Personal
Tính năng: AI-driven Mesh, Homeshield
Tốc độ: 5012 Mbps
Cổng kết nối: 2 x 2.5 Gbps LAN
Anten: 4 anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA/2/3 Personal
Tốc độ: 3000 Mbps
Cổng kết nối: 4 cổng
Anten: Anten ngoài đa hướng
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA3, anti-crash
Tính năng: QoS traffic shaping
Tốc độ: 1501 Mbps
Cổng kết nối: 4 cổng
Anten: Anten ngoài đa hướng
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA3
Tính năng: Công nghệ Mesh
Tốc độ: 2976 Mbps
Anten: 2× Ăng ten (ngầm)
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Tính năng: AiMesh, OFDMA, ...
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 4 x Gbps LAN, 1 x 1 Gbps WAN
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Băng tần: 2.4G Hz / 5 GHz
Bảo mật: WPA/WPA2-Personal/WPA
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps LAN, 1 x 1 Gbps LAN, 1 x USB 3.0
Nguồn: 12 V ⎓ 2 A
Băng tần: 2.4 GHz / 5GHz
Chuẩn kết nối: Wifi 6
Tính năng chính: Reyee Mesh 3.0
Tốc độ:4804 Mbps (5 GHz) + 1147 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 1 Gbps (1 x LAN/WAN), 1 x 2.5 Gbps LAN/WAN
Anten: 8 anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wi-Fi 6 (802.11ax)
Tính năng chính: WWAN fail over, IPSec VPN
Tốc độ: 1204 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 1 Gbps WAN/LAN, 3 x 1 Gbps LAN
Anten: 2 x LTE 5dBi, 2 x Wifi 5 dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3, WPS
Tính năng chính: LCD: 1.77 inch / 128 mm x 160 mm
Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 1 x USB-A, 1 x USB Type C
Anten: Anten LTE, Diversity, WIFI ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPS
Tính năng: Multi WAN, Access Control
Tốc độ: 3000 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1.25 Gbps WAN SFP, 5 x 1 Gbps RJ-45
Anten: 2 anten 5dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: OWE, WEP, WPA, WPA2, WPA3
Tính năng: VLAN, IPTV
Tốc độ: 2976 Mbps
Anten: 4 ăng ten liền 5dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/2/3
Wifi 6, còn được gọi là 802.11ax, là thế hệ mới nhất của công nghệ Wifi, cung cấp tốc độ nhanh hơn, dung lượng lớn hơn và hiệu suất tốt hơn trong môi trường có nhiều thiết bị kết nối.
Wifi 6 có tốc độ truyền dữ liệu tối đa cao hơn, hiệu suất tốt hơn trong môi trường đông đúc, thời lượng pin dài hơn cho thiết bị và khả năng xử lý nhiều thiết bị kết nối đồng thời.
Bạn có thể kiểm tra thông số kỹ thuật của thiết bị hoặc tìm kiếm thông tin về bộ vi xử lý Wifi được sử dụng. Các thiết bị hỗ trợ Wifi 6 thường có ghi chú "802.11ax" hoặc "Wifi 6" trong thông số kỹ thuật.
Nếu bạn có nhiều thiết bị kết nối đồng thời, trải nghiệm tốc độ chậm hoặc muốn tận dụng các tính năng mới nhất, việc nâng cấp lên bộ phát Wifi 6 có thể mang lại lợi ích đáng kể.
Có, Wifi 6 tương thích ngược với các tiêu chuẩn Wifi cũ hơn như 802.11ac (Wifi 5) và 802.11n (Wifi 4).
Wifi 6 có thể đạt tốc độ lý thuyết lên đến 9.6 Gbps, tuy nhiên tốc độ thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố như environm, thiết bị và khoảng cách.
Wifi 6 sử dụng công nghệ MIMO và beamforming để cải thiện phạm vi phủ sóng và độ ổn định của kết nối, đặc biệt trong môi trường có nhiều vật cản.
Quy trình cài đặt có thể khác nhau tùy theo nhà sản xuất, nhưng thường bao gồm việc kết nối bộ phát với modem, truy cập giao diện quản lý qua trình duyệt web và cấu hình cài đặt mạng.
Có, Wifi 6 phù hợp cho cả mạng gia đình và doanh nghiệp, cung cấp hiệu suất và bảo mật cao cho các môi trường đòi hỏi khắt khe.
Wifi 6 hỗ trợ các giao thức bảo mật mới nhất như WPA3, cung cấp bảo mật mạnh mẽ hơn so với các tiêu chuẩn cũ.
Dịch vụ này chưa có đánh giá.
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!