Dịch vụ này chưa có đánh giá.
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!
Tính năng: Kiểm soát truy cập
Tốc độ: 1167 Mbps
Cổng kết nối: 2 x 100 Mbps LAN, 1 x 100 Mbps WAN
Anten: 4 ăng ten liền 5dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA/ WPA2 - PSK
Tính năng: EasyMesh, COVR Wi-Fi
Tốc độ: 1166 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 1 Gbps LAN, 1 x 1 Gbps WAN
Anten: Anten ngầm (2x2+2x2)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA2/WPA3
Tính năng: Easy Mesh
Tốc độ: 1501 Mbps
Cổng kết nối: 2 × 1 Gbps Lan, 1 x 1 Gbps WAN
Anten: 4 anten ngoài (4× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Tính năng chính: Signal Adjustment, WiFi Schedule
Tốc độ: 867 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 3 x 10/100 Mbps LAN, 1 x 10/100 Mbps WAN
Anten: 4 anten công suất cao
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA and WPA2
Tính năng: EasyMesh
Tốc độ: 1501 Mbps
Cổng kết nối: 3 × 1 Gbps LAN
Anten: 4 ăng-ten ngoài
Chuẩn Wifi: Wi-Fi 6
Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 1 x SD, SIM, USB Type-C
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA2-PSK, WPA/ WPA2
Tính năng: OFDMA+MU-MIMO, Beamforming
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 3 x 1 Gbps LAN, 1 x 1 Gbps WAN
Anten: 5 anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA2-PSK,WPA3-SAE,WPA3-SAE/WPA2-PSK
Tính năng: EasyMesh, COVR Wi-Fi
Tốc độ: 1166 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 1 Gbps LAN, 1 x 1 Gbps WAN
Anten: Anten ngầm (2x2+2x2)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA2/WPA3
Tính năng chính: Speed Limit, Internet Access Period
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 1 Gbps WAN, 3 x 1 Gbps LAN
Anten: 4 anten 5 dbi
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA2-PSK,WPA/WPA2-PSK
Tính năng: Beamforming
Tốc độ: 2976 Mbps
Cổng kết nối: 3 x 1 Gbps LAN, 1 x 1 Gbps
Anten: 5 anten rời
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA, WPA2, WPA3
Tính năng chính: MU-MIMO, TxBeamforming
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 3 × 1G LAN, 1 x 1G WAN
Anten: 5 anten công suất cao
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3/-PSK/SAE
Tính năng chính:DoS Defense, IP/MAC/URL Filtering
Tốc độ: 867 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 2 x 1 Gbps WAN/LAN, 2 x 1 Gbps LAN, 1 x 1 Gbps WAN
Anten: 2.4 GHz: 2× 5 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Quy mô: Đang cap nhat
Tính năng chính: WWAN fail over, IPSec VPN
Tốc độ: 1204 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 1 Gbps WAN/LAN, 3 x 1 Gbps LAN
Anten: 2 x LTE 5dBi, 2 x Wifi 5 dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3, WPS
Tính năng: Mesh, MU-MIMO
Tốc độ: 2976 Mbps
Cổng kết nối: 3 x 1 Gbps LAN, 2 x 1 Gbps WAN
Anten: 2.4 / 5 GHz, 2×2, MU-MIMO
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Tính năng: EasyMesh, MLO
Tốc độ: 3488 Mbps
Cổng kết nối: 1× 2.5 Gbps WAN
Anten: 4 anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Tính năng chính: LCD: 1.77 inch / 128 mm x 160 mm
Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 1 x USB-A, 1 x USB Type C
Anten: Anten LTE, Diversity, WIFI ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPS
Dịch vụ này chưa có đánh giá.
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!