Dịch vụ này chưa có đánh giá.
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!
Tính năng: Access Control, Wireless Schedule
Tốc độ: 1167 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 100 Mbps LAN
Anten: 4 anten cố định
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA/WPA2 Mixed
Tính năng chính: LCD TFT màu 1.77in
Tốc độ: 150 Mbps
Cổng kết nối: 1 x mini-Sim, 1 x Micro-USB, 1 x microSD
Anten: Ăng-ten LTE và Wi-Fi MIMO
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Bảo mật: WPA/WPA2-PSK, WPS
Tính năng: Beamforming
Tốc độ: 2976 Mbps
Cổng kết nối: 3 x 1 Gbps LAN, 1 x 1 Gbps
Anten: 5 anten rời
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA, WPA2, WPA3
Tính năng: VLAN, IPTV
Tốc độ: 2976 Mbps
Anten: 4 ăng ten liền 5dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/2/3
Tính năng: EasyMesh, Quản lý cha mẹ
Tốc độ: 2976 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 2.5/1 Gbps, 1 x USB 3.0
Anten: 4 anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/ WPA2/ WPA3
Tính năng chính:DoS Defense, IP/MAC/URL Filtering
Tốc độ: 867 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 2 x 1 Gbps WAN/LAN, 2 x 1 Gbps LAN, 1 x 1 Gbps WAN
Anten: 2.4 GHz: 2× 5 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Quy mô: Đang cap nhat
Tính năng: Mesh, MU-MIMO
Tốc độ: 2976 Mbps
Cổng kết nối: 3 x 1 Gbps LAN, 2 x 1 Gbps WAN
Anten: 2.4 / 5 GHz, 2×2, MU-MIMO
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Tính năng: Wireless Schedule/Statistics
Tốc độ: 300 Mbps (LTE: 150 Mbps)
Cổng kết nối: 1 × Nano SIM
Anten: 2 × LTE Antennas tháo được
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Bảo mật: WPA/WPA2/-PSK
Tính năng: AI Mesh Optimizer
Tốc độ: 2977 Mbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps LAN, 1 x 1 Gbps WAN
Anten: 3 x 5 GHz, 2 x 2.4 GHz
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/ WPA3
Tính năng: Multi-RUs, 4K-QAM
Tốc độ: 3570 Mbps
Cổng kết nối: 4 × 1 Gbps LAN, 1 x 1 Gbps WAN
Anten: 4 anten ngoài, 2×2
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA, WPA2, WPA3
Tính năng: Multiple SSIDs, Cài đặt bảo mật
Tốc độ: 3570 Mbps
Cổng kết nối: 2 x 1 Gbps LAN, 1 x 1 Gbps WAN
Anten: 4.5dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA/ WPA2/ WPA2 - PSK/ WPA3
Tính năng: AiMesh
Tốc độ: 3570 Mbps
Cổng kết nối: 3 x 1 Gbps LAN, 2.5 Gbps WAN
Anten: 4 anten ngoài
Chuẩn Wifi: WiFi 7
Bảo mật: WPS support, WPA/WPA2/WPA3
Tính năng: EasyMesh, ...
Tốc độ: 4804 Mbps (5 ...
Cổng kết nối: 1× 2.5 Gbps ...
Anten: 8 anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 6 ...
Bảo mật: WPA / ...
Tính năng: D-Link Wi-Fi Mesh
Tốc độ: 3570 Mbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps LAN, 2.5 Gbps WAN
Anten: 2 x 5dBi 2.4G,2 x 5dBi 5G
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Tính năng: AI-driven Mesh, Homeshield
Tốc độ: 5012 Mbps
Cổng kết nối: 2 x 2.5 Gbps LAN
Anten: 4 anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA/2/3 Personal
Tính năng: Mesh Technology, AI-Driven Mesh
Tốc độ: 2976 Mbps
Cổng kết nối: 2 x 1 Gbps WAN/LAN
Anten: 2 Anten
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Có, bộ phát Wi-Fi doanh nghiệp được thiết kế để hỗ trợ kết nối hàng trăm thiết bị cùng lúc, đảm bảo hiệu suất ổn định.
Có, hầu hết các router doanh nghiệp chính hãng đều có ứng dụng hoặc giao diện web để quản lý từ xa.
Tốc độ truyền dữ liệu tối đa phụ thuộc vào model cụ thể, thường từ 1.2 Gbps đến 10 Gbps.
Có, hầu hết các router doanh nghiệp chính hãng đều hỗ trợ chuẩn bảo mật WPA3 mới nhất.
Có, bạn có thể sử dụng tính năng mesh hoặc kết nối nhiều router để mở rộng phạm vi phủ sóng.
Có, router doanh nghiệp thường hỗ trợ VLAN để phân tách mạng và quản lý lưu lượng hiệu quả.
Thời gian bảo hành thường từ 12 đến 36 tháng, tùy theo nhà sản xuất và chính sách của nhà phân phối.
Có, tính năng QoS cho phép ưu tiên băng thông cho các ứng dụng quan trọng như video call hoặc VoIP.
Có, nhiều router doanh nghiệp hỗ trợ cập nhật firmware tự động để đảm bảo bảo mật và hiệu suất.
Có, hầu hết các router doanh nghiệp đều hỗ trợ kết nối VPN để đảm bảo an toàn cho dữ liệu truyền tải.
Dịch vụ này chưa có đánh giá.
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!