Dịch vụ này chưa có đánh giá.
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!
Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit, sed do eiusmod tempor incididunt ut labore lacus vel facilisis.
Tính năng: Multi WAN, Access Control
Tốc độ: 3000 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1.25 Gbps WAN SFP, 5 x 1 Gbps RJ-45
Anten: 2 anten 5dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: OWE, WEP, WPA, WPA2, WPA3
Tính năng: IP/Session Load balancing
Tốc độ: 10 / 2.5 / 1 Gbps
Cổng kết nối: 8 LAN/WAN SFP/RJ-45, 4 LAN
Tính năng chính: Lọc IP/Cổng/Giao thức/Tên miền
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 8 x 1 Gbps RJ-45, 2 x 10 Gbps SFP+, 1 x 1 Gbps SFP
Bảo mật: Kiểm soát truy cập dựa trên IP
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 8 cổng
Bảo mật: DES, Triple DES
Dịch vụ này chưa có đánh giá.
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!
Tính năng: Multi WAN, Access Control
Tốc độ: 3000 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1.25 Gbps WAN SFP, 5 x 1 Gbps RJ-45
Anten: 2 anten 5dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: OWE, WEP, WPA, WPA2, WPA3
Tính năng: IP/Session Load balancing
Tốc độ: 10 / 2.5 / 1 Gbps
Cổng kết nối: 8 LAN/WAN SFP/RJ-45, 4 LAN
Tính năng chính: Lọc IP/Cổng/Giao thức/Tên miền
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 8 x 1 Gbps RJ-45, 2 x 10 Gbps SFP+, 1 x 1 Gbps SFP
Bảo mật: Kiểm soát truy cập dựa trên IP
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 8 cổng
Bảo mật: DES, Triple DES
Chọn Sản Phẩm Cần So Sánh với: Router cân bằng tải DrayTek Vigor2927Fax (2974 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5 GHz)
Giá: 5,290,000đ (bao gồm VAT)
Chọn Sản Phẩm Cần So Sánh với: Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor3912 (12 port/ 1/2,5/10 Gbps/ SFP)
Giá: 21,990,000đ (bao gồm VAT)
Chọn Sản Phẩm Cần So Sánh với: Router VPN Omada TP-Link ER8411 (11 port/ 1/10Gbps/ 2 SFP+)
Giá: Liên hệ
Chọn Sản Phẩm Cần So Sánh với: Router Cân Bằng Tải Cisco C1111-4P ISR 1100 (8 port/ 1 Gbps/ SFP)
Giá: Liên hệ