Mã Sản phẩm: tn58957
- Tính năng:Mesh
- Tốc độ:2974 Mbps
- Cổng kết nối:1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45 LAN
- Anten:2 x 2.4 GHz: 4 dBi, 2 x 5 GHz: 5 dBi
- Chuẩn Wifi:Wifi 6
- Bảo mật:WPA3/WPA2PSK AES
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Chuẩn Wifi | Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a) |
| Tốc độ | 2400 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz) |
| Băng tần | 2.4 / 5 GHz |
| Cổng kết nối | 1 x 10/100/1000 Mbps LAN RJ-45 |
| Anten | 2 x 2.4 GHz: 4 dBi, 2 x 5 GHz: 5 dBi |
| Đèn LED báo hiệu | 1 x Multi-color LED |
| Nguồn | PoE 802.3af, DC12V (kèm) |
| Chế độ hoạt động | AP, AP Mesh, Mesh |
| Bảo mật | WPA3/WPA2PSK AES encryption |
| Tính năng chính | Mesh |
| Quản trị mạng | FitXpress, FitController |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 ºC ~ 40 ºC |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 ºC ~ 80 ºC |
| Độ ẩm hoạt động | <90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | <90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 160 mm x 160 mm x 30 mm |
| Khối lượng | 380g |
| Bảo hành | 24 tháng |
Bạn cần một hệ thống Wi-Fi ổn định, tốc độ cao cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, quán cà phê hay văn phòng? Access Point EnGenius EWS356-FIT chính là giải pháp hoàn hảo với công nghệ Wi-Fi 6, tốc độ lên đến 2974 Mbps, mở rộng vùng phủ sóng mà không cần dây mạng. Trang bị PoE tiện lợi, bảo mật tiên tiến, cùng nền tảng quản lý từ xa, thiết bị mạng này đảm bảo hiệu suất tối ưu, kết nối mượt mà, an toàn tuyệt đối!
Thiết kế bền bỉ, hoạt động ổn định ở nhiều môi trường khác nhau
Access Point EnGenius EWS356-FIT sở hữu kích thước nhỏ gọn 160 mm x 160 mm x 30 mm, trọng lượng 380g, dễ dàng lắp đặt trên trần hoặc tường. Cùng với đó là giải nhiệt rộng từ 0°C đến 40°C (lưu trữ từ -40°C đến 80°C), đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định trong nhiều môi trường khác nhau. Độ ẩm hoạt động dưới 90%, chống ngưng tụ, tăng cường độ bền cho thiết bị.

Công nghệ WiFi 6 mạnh mẽ, kết nối tốc đọ cao
EnGenius EWS356-FIT là điểm truy cập (Access Point) Wi-Fi 6 (802.11ax) mang đến tốc độ cực nhanh lên đến 2974 Mbps (2400 Mbps trên băng tần 5 GHz và 574 Mbps trên băng tần 2.4 GHz). Với công nghệ OFDMA và MU-MIMO, thiết bị này đảm bảo truyền tải dữ liệu nhanh chóng, giảm độ trễ, tối ưu hóa hiệu suất cho nhiều thiết bị kết nối đồng thời.

Tích hợp công nghệ Mesh mở rộng vùng phủ sóng
Nhờ công nghệ Mesh thông minh, EnGenius EWS356-FIT giúp bạn mở rộng phạm vi phủ sóng Wi-Fi mà không cần kéo dây mạng rườm rà. Chế độ hoạt động linh hoạt gồm AP Mode, AP Mesh, Mesh Mode, phù hợp cho nhiều mô hình triển khai khác nhau, từ văn phòng, quán cà phê đến không gian doanh nghiệp lớn.

Hiệu suất anten tối ưu
Access Point được trang bị 2 anten 2.4 GHz (4 dBi) và 2 anten 5 GHz (5 dBi), mang lại tín hiệu mạnh mẽ, ổn định ngay cả trong môi trường nhiều vật cản. Đáp ứng nhu cầu kết nối liên tục cho nhiều người dùng mà không bị gián đoạn.
Cùng với đó, thiết bị còn hỗ trợ PoE 802.3af, giúp cấp nguồn qua cáp mạng, giảm thiểu dây nguồn và tối ưu hóa việc triển khai hệ thống. Ngoài ra, EnGenius cũng cung cấp tùy chọn cấp nguồn qua DC 12V, mang lại sự linh hoạt tối đa cho người dùng.

Tính bảo mật an toàn tuyệt đối
EnGenius EWS356-FIT được trang bị chuẩn bảo mật WPA3/WPA2-PSK với mã hóa AES, giúp bảo vệ dữ liệu người dùng trước các mối đe dọa an ninh mạng hiện đại. Đây là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp cần một hệ thống mạng an toàn, chống xâm nhập hiệu quả.
Ứng dụng quản lý thông minh
Với nền tảng quản trị FitXpress và FitController, người dùng có thể dễ dàng giám sát, cấu hình và quản lý mạng Wi-Fi từ xa một cách hiệu quả, tối ưu hóa hiệu suất hệ thống.

Kết luận
Với công nghệ Wi-Fi 6 tiên tiến, hỗ trợ Mesh linh hoạt, cùng bảo mật WPA3 hiện đại, EnGenius EWS356-FIT không chỉ mang đến tốc độ kết nối vượt trội mà còn đảm bảo sự ổn định và an toàn cho hệ thống mạng của bạn.
Mua ngay thiết bị mạng ưng ý tại Thành Nhân TNC hoặc liên hệ qua Hotline: 1900 6078 để được tư vấn thêm về sản phẩm nhé!
Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Bộ Phát Wifi Archer BE800 (18656Mbps/ Wifi 7/ 2.4/5/6 GHz)
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Khay cố định dùng cho tủ mạng sâu 500 (TMC-F500W-C) Màu Trắng
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Khay cố định dùng cho tủ mạng sâu 500 (TMC-F500B-C) Màu Đen
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Router Cân Bằng Tải Draytek Vigor2928 (2 x GbE WAN/ 8 x GbE LAN)
Tính năng chính: Multi-WAN Load Balancing; WAN Failover
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps; 2.5 Gbps; 10 Gbps
Switch TP-Link SG3428XMP (24 port/ 10/100/1000 Mbps/ PoE+/ 4 SFP+ 10Gbps)
Tính năng chính: Omada SDN, Static Routing, VLAN
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45); 1/10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 24 × RJ45 10/100/1000 Mbps PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/z/ae; 802.3af/at
Switch Ruijie RG-ES224GC2MS (24 port/ 10/100/1000 Mbps)
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Tủ mạng treo tường 2U (2U-D375)
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Access Point UniFi AP XG (UAP-XG) - (2133 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5 GHz)
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Switch Cisco C1200-48P-4G (48 port/ 1 Gbps/ 48 PoE+ + 4 SFP)
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Switch PoE+ DrayTek VigorSwitch Layer 2+ 48 port 6 SFP+ P2542x (54 port/ 1/10Gbps/ 6 SFP+)
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Switch Cisco C1300-12XS (12 port/ 10 Gbps/ 10 SFP+ + 2 Combo)
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x



