Mã Sản phẩm: tnm4806
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 2.90 GHz up to 4.30 GHz |
| Cache | 12MB |
| Số Nhân Xử Lý | 6 |
| Số luồng xử lý | 12 |
| Socket | FCLGA1200 |
| PCI Express Revision | 3.0 |
| PCI Express Configurations | Up to 1x16, 2x8, 1x8+2x4 |
| Max # of PCI Express Lanes | 16 |
| Use Conditions | PC/Client/Tablet |
| Bảo hành | 36 tháng |
CPU Intel Core i5-10400F là một CPU hiệu suất trung bình với khả năng xử lý ấn tượng. Với thiết kế socket FCLGA1200, sản phẩm này phù hợp cho nhiều nhu cầu sử dụng từ gaming đến công việc đòi hỏi hiệu suất.

Với tốc độ xử lý từ 2.90 GHz lên đến 4.30 GHz, CPU này thích hợp cho các ứng dụng đòi hỏi hiệu suất cao như gaming, chỉnh sửa video và làm việc đa nhiệm. Với 6 nhân xử lý và 12 luồng xử lý, bạn có khả năng xử lý nhiều tác vụ cùng một lúc một cách mượt mà.
Với bộ nhớ cache 12MB, CPU này cung cấp khả năng truy cập dữ liệu nhanh chóng, giúp tối ưu hóa hiệu suất hệ thống và giảm thời gian chờ đợi.

i5 10400f hỗ trợ PCI Express Revision 3.0, cho phép bạn kết nối các linh kiện và card mở rộng với tốc độ và băng thông cao.
CPU i5 10th 10400f là lựa chọn lý tưởng cho người đam mê gaming và công việc đòi hỏi hiệu suất. Nó phù hợp cho game thủ, người làm việc từ xa và những người muốn xây dựng hệ thống máy tính cá nhân với hiệu suất ổn định và giá trị tốt.
Nếu bạn đang tìm kiếm một CPU có hiệu suất tốt cho các ứng dụng đòi hỏi hiệu suất cao,CPU core i5 10400f là sự lựa chọn hợp lý.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép
Kích thước: 290mm x 190 x 388mm
Fan: 5 quạt 120mm (2 nóc, 1 sau, 2 dưới)
Mainboard hỗ trợ: M-ATX/ ITX
Khe gắn ổ cứng: 1 x HDD, 1 x SSD
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 360mm
Fan: Top: 3 x 120mm hoặc 2 x 140mm, Side: 2 x 120mm, Rear: 1 x 120mm, Bottom: 3 x 120mm hoặc 2 x 140mm
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX/Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: HDD (1 x 2.5 inch & 1 x 3.5 inch)
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 360mm
Fan: Top : 3 x 120mm hoặc 2 x 140mm, Side: 2 x 120mm, Rear: 1 x 120mm, Bottom: 3 x 120mm hoặc 2 x 140mm
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX/Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: 1 x HDD 3.5 inch, 2 x SSD 2.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 290mm x 190mm x 388mm
Fan: 5 quạt 120mm (2 nóc, 1 sau, 2 dưới)
Mainboard hỗ trợ: M-ATX/ ITX
Khe gắn ổ cứng: 1 x HDD, 1 x SSD
Chipset: AMD TRX50
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen Threadripper PRO 9000-WX Series/ AMD Ryzen Threadripper 9000 Series/ AMD Ryzen Threadripper PRO 7000-WX Series/ AMD Ryzen Threadripper 7000 Series
Socket: AMD sTR5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: 30,5cm x 33,0cm
Lưu trữ: 4 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 2TB
Chipset: Intel Z890
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra
Socket: LGA1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: 30.5cm x 28.5cm
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x Sata 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W550 x H530 x D500mm
Chipset: Intel
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra Processors Series 2
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: 243.84mm x 243.84mm
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chipset: Intel B860
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra Processors Series 2
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: 243.84mm x 304.8mm
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chipset: Intel Z890
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra Processors Series 2
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: 170mm x 170mm
Lưu trữ: 4 x M.2, 2 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB