Mã Sản phẩm: tn47939
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 3.20 GHz - 5.20 GHz |
| Cache | 30 MB |
| Số Nhân Xử Lý | 16 |
| Số luồng xử lý | 24 |
| Chip đồ họa | Không |
| Socket | FCLGA1700 |
| Bộ nhớ hỗ trợ | DDR4, DDR5 |
| Bảo hành | 36 tháng |
Bộ vi xử lý Intel Core i9 12900KF mang đến sức mạnh đột phá cho mọi tác vụ. Với 16 nhân, 24 luồng xử lý cùng xung nhịp tối đa lên đến 5.20 GHz, i9 12900KF dễ dàng xử lý mọi yêu cầu từ chơi game AAA, chỉnh sửa video 4K, cho đến lập trình và thiết kế đồ họa chuyên nghiệp.
CPU Intel Core i9 12900KF là một sản phẩm đỉnh cao của Intel, được thiết kế để đáp ứng mọi yêu cầu về hiệu suất và xử lý của người dùng. Với tốc độ xử lý ấn tượng và khả năng đa nhiệm mạnh mẽ, nó là một lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi nhiều tài nguyên.

Với tốc độ turbo lên đến 5.20 GHz, CPU này cung cấp hiệu suất xử lý nhanh chóng và mạnh mẽ, giúp bạn xử lý các tác vụ yêu cầu cao một cách dễ dàng và mượt mà.
Với 16 nhân và 24 luồng xử lý, CPU Intel Core I9-12900KF này đảm bảo bạn có đủ sức mạnh để xử lý đa nhiệm một cách hiệu quả, từ chỉnh sửa video đến chơi game và làm việc với các ứng dụng đồ họa.

Với bộ nhớ cache lên đến 30MB, CPU i9 12900KF này giúp tối ưu hóa việc truy cập dữ liệu và cải thiện hiệu suất tổng thể của hệ thống.
CPU Intel Core i9 này hỗ trợ cả DDR4 và DDR5, cho phép bạn tận dụng các công nghệ bộ nhớ tiên tiến nhất để tối ưu hóa hiệu suất hệ thống.
Với kiến trúc tiên tiến và khả năng tương thích cao, CPU này đảm bảo hoạt động ổn định trên mọi hệ thống.
i9 12900KF là lựa chọn hoàn hảo cho những người đam mê công nghệ, những game thủ chuyên nghiệp, hay những người sáng tạo nội dung cần một hệ thống mạnh mẽ và ổn định.
Intel Core i9-12900KF là một CPU mạnh mẽ và đa nhiệm, được thiết kế để đáp ứng mọi nhu cầu của người dùng hiện đại. Với hiệu suất vượt trội, tính đa nhiệm mạnh mẽ và khả năng tương thích đa dạng, CPU chính hãng là một lựa chọn lý tưởng cho cả người dùng cá nhân và doanh nghiệp.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch