Mã Sản phẩm: tn53507
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 2 GHz - 5.8 GHz |
| Cache | 36MB |
| Số Nhân Xử Lý | 24 |
| Số luồng xử lý | 32 |
| Chip đồ họa | Intel UHD Graphics 770 |
| Socket | FCLGA1700 |
| Bộ nhớ hỗ trợ | DDR4/ DDR5 |
| Bảo hành | 36 tháng |
Khám phá sự mạnh mẽ của CPU Intel Core i9 14900, một sự lựa chọn lý tưởng cho những người yêu công nghệ đòi hỏi hiệu suất cao và trải nghiệm máy tính tối ưu. Với kiến trúc tiên tiến và công nghệ đỉnh cao, CPU này mang đến khả năng xử lý vượt trội và hiệu suất tối ưu cho mọi nhu cầu sử dụng.
CPU Intel Core i9 14900 sở hữu một loạt tính năng ấn tượng, bao gồm 24 nhân xử lý và 32 luồng xử lý, tạo điều kiện lý tưởng cho các ứng dụng đa nhiệm và công việc đòi hỏi nhiều tài nguyên. Với tốc độ cơ bản 2 GHz và khả năng tăng tốc lên đến 5.8 GHz, bạn có thể tin tưởng vào hiệu suất mạnh mẽ của CPU này cho mọi nhu cầu từ các tác vụ hàng ngày đến các ứng dụng đồ họa và game nặng.

Với chip đồ họa Intel UHD Graphics 770 tích hợp, CPU Intel Core i9 14900 không chỉ cung cấp hiệu suất vượt trội cho các ứng dụng đồ họa mà còn cho phép bạn trải nghiệm các trò chơi và đa phương tiện một cách mượt mà và sắc nét. Tận hưởng đồ họa chất lượng cao và tốc độ phản hồi nhanh chóng mà không cần sử dụng card đồ họa riêng.
CPU này hỗ trợ cả DDR4 và DDR5, cho phép bạn tận dụng các loại bộ nhớ mới nhất và nâng cấp hệ thống của bạn theo cách linh hoạt nhất. Với khả năng hỗ trợ bộ nhớ nhanh chóng và linh hoạt, bạn có thể tối ưu hóa hiệu suất hệ thống của mình theo cách tốt nhất cho nhu cầu cụ thể của bạn.
CPU Intel Core i9 14900 không chỉ là một sản phẩm với hiệu suất mạnh mẽ, mà còn mang lại tính linh hoạt và đa dạng trong việc tối ưu hóa trải nghiệm máy tính của bạn.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch