Mã Sản phẩm: tn55553
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 3.8GHz - 4.0GHz |
| Cache | 4MB |
| Số Nhân Xử Lý | 4 |
| Số luồng xử lý | 8 |
| Chip đồ họa | Radeon Graphics |
| Socket | AM4 |
| Bộ nhớ hỗ trợ | DDR4 |
| Bảo hành | 36 tháng |
CPU Ryzen 3 4300G là một bộ vi xử lý thuộc dòng Ryzen 3, được thiết kế để cung cấp hiệu năng mạnh mẽ và đa nhiệm cho các ứng dụng phổ thông. Với đồ họa tích hợp Radeon, CPU này là sự lựa chọn lý tưởng cho những ai cần một giải pháp toàn diện cho cả công việc và giải trí, bao gồm lướt web, làm việc văn phòng, và chơi game cơ bản.
Ryzen 3 4300G có tốc độ xung nhịp cơ bản 3.8GHz và có thể tăng lên đến 4.0GHz, đảm bảo khả năng xử lý nhanh chóng và mượt mà cho các tác vụ hàng ngày. Tốc độ này cung cấp hiệu năng đáng tin cậy cho các công việc từ nhẹ nhàng đến trung bình, giúp bạn hoàn thành công việc một cách hiệu quả.

Với 4 nhân và 8 luồng xử lý, Ryzen 3 4300G cung cấp khả năng đa nhiệm tốt, cho phép bạn chạy nhiều ứng dụng cùng lúc mà không gặp hiện tượng giật lag. Cấu hình này phù hợp cho các tác vụ như chỉnh sửa ảnh, làm việc với tài liệu lớn, và chơi các trò chơi không quá nặng.
CPU này được trang bị bộ nhớ cache 4MB, giúp tăng tốc độ truy xuất dữ liệu và nâng cao hiệu năng tổng thể của hệ thống. Mặc dù không phải là mức cache cao nhất trong các dòng sản phẩm của AMD, nhưng với dung lượng này, Ryzen 3 4300G vẫn đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng phổ thông.
Một điểm mạnh của Ryzen 3 4300G là tích hợp đồ họa Radeon Graphics, cung cấp khả năng xử lý đồ họa đủ mạnh để chơi game nhẹ và xử lý các ứng dụng đồ họa cơ bản mà không cần thêm card đồ họa rời. Đây là một lựa chọn tuyệt vời cho những ai muốn tiết kiệm chi phí mà vẫn có khả năng đồ họa tốt.
Với hỗ trợ cho bộ nhớ DDR4, Ryzen 3 4300G đảm bảo rằng hệ thống của bạn sẽ hoạt động với băng thông cao và hiệu suất tốt. Bộ nhớ DDR4 cung cấp tốc độ truyền tải dữ liệu nhanh, giúp nâng cao hiệu quả làm việc và đảm bảo hệ thống luôn hoạt động ổn định.
AMD Ryzen 3 4300G là một lựa chọn xuất sắc cho người dùng cần một CPU hiệu năng tốt với khả năng đa nhiệm và đồ họa tích hợp. Với tốc độ xung nhịp cao, số nhân và luồng xử lý hợp lý, cùng với hỗ trợ bộ nhớ DDR4, CPU này đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng phổ thông và là một giải pháp đáng tin cậy cho hệ thống máy tính cá nhân.
Hãy nâng cấp hệ thống của bạn với CPU AMD Ryzen 3 4300G để trải nghiệm hiệu năng ổn định và khả năng đa nhiệm mượt mà.
Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết và sở hữu sản phẩm chất lượng này, giúp bạn tận hưởng hiệu suất tốt nhất cho công việc và giải trí!
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch