Danh mục
Danh Mục


Switch / Hub 2.5gbps Hàng chính hãng.

>Thiết Bị Mạng>Switch / Hub

Categories

Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit, sed do eiusmod tempor incididunt ut labore lacus vel facilisis.

Switch Draytek Smart Lite VigorSwitch Q60x (6 port/ 2.5 Gbps/ SFP+)

1,399,000đ (bao gồm VAT) 2,500,000đ

Tính năng chính: Energy Efficiency
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 5 x 2.5 Gbps RJ-45, 1 x 10 Gbps (SFP+)
Chuẩn kết nối: 802.3/uz/ab/bz/aex/az

Switch PoE+++ Unifi Flex 2.5G PoE USW-Flex-2.5G-8-PoE (10 port/ 10/100/1000/2500/10000 Mbps/ SFP+)

7,390,000đ (bao gồm VAT) 8,000,000đ

Tính năng chính: STP & RSTP, Egress Rate Limit
Tốc độ: 10/100/1000/2500/10000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 1 Gbps PoE++, 1 x 10 Gbps PoE+++, 1 x 1/10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: PoE+++/PoE++/PoE+

Switch PoE+ DrayTek VigorSwitch L2+ PQ2121x (12 port/ 2.5/10 Gbps/ 4 SFP+)

7,290,000đ (bao gồm VAT) 8,000,000đ

Tính năng chính: Spanning Tree (STP, RSTP, MSTP)
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 8 x 2.5 Gbps PoE+, 4 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at/af/at/u/ab/bz/ae/x/q/p/d/w

Switch DrayTek Smart Lite VigorSwitch Q1100x (10 port/ 2.5/10 Gbps/ 2 SFP+)

3,190,000đ (bao gồm VAT) 3,990,000đ

Tính năng chính: Storm Control, Quality of Service, Loop Detection
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 8 x 2.5 Gbps RJ-45, 2 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3/u/z/bz/ae/x/ad/ab/az

Switch Draytek Smart Lite VigorSwitch Q1070x (7 port/ 2.5/10 Gbps/ 2 SFP+)

2,290,000đ (bao gồm VAT) 3,500,000đ

Tính năng chính: Smart Lite, QoS
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps SFP+
Cổng kết nối: 5 x 2.5 Gbps RJ-45, 2 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3/u/z/bz/ae/x/ad/ab/az

Switch TP-Link TL-SG105S-M2 (5 port/ 2.5 Gbps)

990,000đ (bao gồm VAT) 1,100,000đ

Tính năng: 802.3X Flow Control
Tốc độ: 2.5 Gbps
Cổng kết nối: 5 × 2.5 Gbps
Chuẩn kết nối: 802.3u/ab/x/p/bz

Switch TP-Link TL-SG105-M2 (5 port/ 2.5 Gbps)

1,090,000đ (bao gồm VAT) 1,200,000đ

Tính năng: Cắm và Chạy
Tốc độ: 2.5 Gbps
Cổng kết nối: 5 x 2.5 Gbps
Chuẩn kết nối: 802.3u/ab/x/p/bz

Switch TP-Link TL-SX1008 (8 port/ 10 Gbps)

7,189,000đ (bao gồm VAT) 8,000,000đ

Tính năng chính: 802.3X Flow Control, 802.1p/DSCP QoS
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 8 x 10 Gbps

Switch Ruijie Layer 2 RG-NBS3100-24GT4SFP-V2 (26 port/ 10/100/1000/2500 Mbps/ 4 SFP)

3,790,000đ (bao gồm VAT) 4,200,000đ

Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)

Switch PoE Ruijie RG-ES206MG-P (6 port/ 2.5 Gbps/ 1 SFP+)

3,169,000đ (bao gồm VAT) 3,500,000đ

Tính năng chính: Aggregation of up to 4 ports, Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000/2500 Mbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 2.5 Gbps RJ-45 PoE, 1 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: PoE/PoE+ (IEEE 802.3af/at)

Switch PoE++ Unifi Pro HD 24 PoE (USW-Pro-HD-24-POE) - (28 port/ 2.5/10 Gbps/ 4 SFP+)

33,790,000đ (bao gồm VAT) 35,000,000đ

Tính năng chính: DHCP Server, DHCP Relay
Tốc độ: 2.5/10 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 22 x 2.5 Gbps PoE++ RJ-45, 2 x 10 Gbps PoE++ RJ-45, 4 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: PoE++

Switch PoE+ DrayTek Smart Lite VigorSwitch PQ1070x (7 port/ 2.5/10 Gbps/ SFP+)

3,349,000đ (bao gồm VAT) 4,000,000đ

Tính năng chính: PoE+, QoS, Ping Device Check
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 5 x 2.5 Gbps RJ-45, 2 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3/af/at/u/z/bz/ae/x/z/bz/az

Switch DrayTek VigorSwitch G2300x (30 port/ 2.5/10 Gbps/ 6 SFP+)

14,290,000đ (bao gồm VAT) 18,000,000đ

Tính năng chính: Web-Based GUI, ONVIF-Friendly
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 24 x 2.5 Gbps RJ-45, 6 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3/u/z/bz/ae/x/ad/ab/az

Switch D-Link DMS-F109TS (9 port/ 1/2.5/10 Gbps/ 1 SFP+)

2,089,000đ (bao gồm VAT) 2,790,000đ

Tính năng chính: QoS, Web-based management
Tốc độ: 1/2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 8 x 1/2.5 Gbps RJ45 + 1 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3/u/ab/bz/ae/x

Switch D-Link DMS-F106TS (6 port/ 1/2.5/10 Gbps / 1 SFP+)

1,519,000đ (bao gồm VAT) 1,690,000đ

Tính năng chính: QoS, Web-based management
Tốc độ: 1/2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 5 x 1/2.5 Gbps RJ45 + 1 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3/u/ab/bz/ae/x

Switch Unifi Pro Max 16 PoE USW-Pro-Max-16-PoE (16 port/ 1/2.5/10 Gbps/ 2 SFP)

14,390,000đ (bao gồm VAT)

Tính năng chính: Layer 3 Etherlighting
Tốc độ: 1/ 2.5/10 Gbps
Cổng kết nối: 12 x 1 Gbps RJ-45 PoE+, 4 x 2.5 Gbps RJ-45 PoE++, 2 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3bt (PoE++)

Những câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Switch/Hub 2.5Gbps có tương thích với thiết bị mạng 1Gbps không?

Có, Switch/Hub 2.5Gbps tương thích ngược với thiết bị mạng 1Gbps.

2. Sản phẩm có hỗ trợ kết nối với modem/router không?

Có, sản phẩm có thể kết nối với modem/router để mở rộng số lượng cổng mạng.

3. Tốc độ truyền dữ liệu thực tế có đạt 2.5Gbps không?

Tốc độ truyền dữ liệu thực tế phụ thuộc vào thiết bị kết nối và chất lượng cáp mạng, nhưng sản phẩm hỗ trợ tối đa 2.5Gbps.

4. Sản phẩm có cần cài đặt phần mềm để sử dụng không?

Không, sản phẩm là plug-and-play, không cần cài đặt phần mềm.

5. Switch/Hub 2.5Gbps có hỗ trợ QoS không?

Một số 모델 hỗ trợ QoS, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật của sản phẩm cụ thể.

6. Sản phẩm có bảo hành chính hãng không?

Có, sản phẩm được bảo hành chính hãng theo chính sách của nhà sản xuất.

7. Có thể sử dụng cáp mạng Cat5e với Switch/Hub 2.5Gbps không?

Khuyến nghị sử dụng cáp mạng Cat6 hoặc cao hơn để đạt tốc độ tối đa 2.5Gbps.

8. Switch/Hub 2.5Gbps có hỗ trợ kết nối với thiết bị NAS không?

Có, sản phẩm có thể kết nối với thiết bị NAS để tăng tốc độ truyền dữ liệu.

9. Sản phẩm có tiêu thụ nhiều điện năng không?

Sản phẩm được thiết kế tiết kiệm điện năng, tiêu thụ thấp hơn so với các thiết bị tương tự.

10. Có thể lắp đặt Switch/Hub 2.5Gbps trên tường không?

Một số 모델 có hỗ trợ lắp đặt trên tường, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật của sản phẩm cụ thể.

Đánh giá dịch vụ Switch / Hub

Dịch vụ này chưa có đánh giá.
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!

Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá dịch vụ này.

Đánh giá của bạn:

Gửi: Để hoàn tất việc đánh giá, chúng tôi sẽ kiểm duyệt và đăng tải.

Hotline
Hotline: 19006078 (8h-18h30)
Zalo
Tư vấn Zalo (8h-18h30)
Facebook
Chat Messenger (8h-18h30)
Xóa lịch sử chat?
Toàn bộ lịch sử trò chuyện sẽ bị xóa vĩnh viễn. Bạn sẽ bắt đầu một cuộc hội thoại mới.