Dịch vụ này chưa có đánh giá.
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!
Tính năng chính: Energy Efficiency
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 5 x 2.5 Gbps RJ-45, 1 x 10 Gbps (SFP+)
Chuẩn kết nối: 802.3/uz/ab/bz/aex/az
Tính năng chính: STP & RSTP, Egress Rate Limit
Tốc độ: 10/100/1000/2500/10000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 1 Gbps PoE++, 1 x 10 Gbps PoE+++, 1 x 1/10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: PoE+++/PoE++/PoE+
Tính năng chính: Spanning Tree (STP, RSTP, MSTP)
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 8 x 2.5 Gbps PoE+, 4 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at/af/at/u/ab/bz/ae/x/q/p/d/w
Tính năng chính: Storm Control, Quality of Service, Loop Detection
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 8 x 2.5 Gbps RJ-45, 2 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3/u/z/bz/ae/x/ad/ab/az
Tính năng chính: Smart Lite, QoS
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps SFP+
Cổng kết nối: 5 x 2.5 Gbps RJ-45, 2 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3/u/z/bz/ae/x/ad/ab/az
Tính năng: 802.3X Flow Control
Tốc độ: 2.5 Gbps
Cổng kết nối: 5 × 2.5 Gbps
Chuẩn kết nối: 802.3u/ab/x/p/bz
Tính năng: Cắm và Chạy
Tốc độ: 2.5 Gbps
Cổng kết nối: 5 x 2.5 Gbps
Chuẩn kết nối: 802.3u/ab/x/p/bz
Tính năng chính: 802.3X Flow Control, 802.1p/DSCP QoS
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 8 x 10 Gbps
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: Aggregation of up to 4 ports, Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000/2500 Mbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 2.5 Gbps RJ-45 PoE, 1 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: PoE/PoE+ (IEEE 802.3af/at)
Tính năng chính: DHCP Server, DHCP Relay
Tốc độ: 2.5/10 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 22 x 2.5 Gbps PoE++ RJ-45, 2 x 10 Gbps PoE++ RJ-45, 4 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: PoE++
Tính năng chính: PoE+, QoS, Ping Device Check
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 5 x 2.5 Gbps RJ-45, 2 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3/af/at/u/z/bz/ae/x/z/bz/az
Tính năng chính: Web-Based GUI, ONVIF-Friendly
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 24 x 2.5 Gbps RJ-45, 6 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3/u/z/bz/ae/x/ad/ab/az
Tính năng chính: QoS, Web-based management
Tốc độ: 1/2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 8 x 1/2.5 Gbps RJ45 + 1 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3/u/ab/bz/ae/x
Tính năng chính: QoS, Web-based management
Tốc độ: 1/2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 5 x 1/2.5 Gbps RJ45 + 1 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3/u/ab/bz/ae/x
Tính năng chính: Layer 3 Etherlighting
Tốc độ: 1/ 2.5/10 Gbps
Cổng kết nối: 12 x 1 Gbps RJ-45 PoE+, 4 x 2.5 Gbps RJ-45 PoE++, 2 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3bt (PoE++)
Có, Switch/Hub 2.5Gbps tương thích ngược với thiết bị mạng 1Gbps.
Có, sản phẩm có thể kết nối với modem/router để mở rộng số lượng cổng mạng.
Tốc độ truyền dữ liệu thực tế phụ thuộc vào thiết bị kết nối và chất lượng cáp mạng, nhưng sản phẩm hỗ trợ tối đa 2.5Gbps.
Không, sản phẩm là plug-and-play, không cần cài đặt phần mềm.
Một số 모델 hỗ trợ QoS, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật của sản phẩm cụ thể.
Có, sản phẩm được bảo hành chính hãng theo chính sách của nhà sản xuất.
Khuyến nghị sử dụng cáp mạng Cat6 hoặc cao hơn để đạt tốc độ tối đa 2.5Gbps.
Có, sản phẩm có thể kết nối với thiết bị NAS để tăng tốc độ truyền dữ liệu.
Sản phẩm được thiết kế tiết kiệm điện năng, tiêu thụ thấp hơn so với các thiết bị tương tự.
Một số 모델 có hỗ trợ lắp đặt trên tường, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật của sản phẩm cụ thể.
Dịch vụ này chưa có đánh giá.
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!