Dịch vụ này chưa có đánh giá.
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!
Tính năng: Green Technology
Tốc độ: 10/100 Mbps
Cổng kết nối: 48 x 10/100 Mbps LAN
Tính năng: Cắm và chạy
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE), 1 Gbps (Uplink/SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100 Mbps PoE, 4 x 1 Gbps (2 RJ-45, 2 SFP)
Chuẩn kết nối: PoE 802.3af/at
Tính năng: STP/RSTP Loop Prevention
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE), 1 Gbps
Cổng kết nối: 24 x 10/100 Mbps PoE, 1 Gbps SFP Combo
Chuẩn kết nối: 802.3af, 802.3at
Tính năng chính: 250m PoE (Extend mode)
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+), 1 Gbps (RJ-45 Uplink và SFP)
Cổng kết nối: 24 × 10/100 Mbps RJ-45 PoE+, 2× 1 Gbps RJ45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3at/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: Link Aggregation, IGMP Snooping,
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.1d, 802.1w, 802.1s
Tính năng: STP, RSTP, MSTP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 24 x 1 Gbps RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3
Tính năng: VLAN, MAC filter
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 24 x 1 Gbps
Tính năng: Green Technology
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3i/u/ab/x
Tính năng: Đến 300m PoE
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 26 cổng
Chuẩn kết nối: PoE: 802.3af
Tính năng: IGMP Snooping, Loop Prevention
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 28 x 1 Gbps (2SFP, 2 PoE)
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3/1
Tính năng: MAC Autolearning. Auto MDI/MDIX
Cổng kết nối: 48 x 1 Gbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3i/u/ab/x
Dịch vụ này chưa có đánh giá.
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!