Mã Sản phẩm: tn48294
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Chipset | Intel Z690 |
| Wifi | Không |
| Kết nối mạng LAN | 10/100/1000 Mbps |
| Bluetooth | Không |
| Cổng xuất hình | 1 x DisplayPort, 1 x HDMI |
| Tốc độ Bus | DDR4 3200MHz/ 3000MHz/ 2933MHz/ 2800MHz/ 2666MHz/ 2400MHz/ 2133MHz |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 11 64-bit, Windows 10 64-bit |
| Socket | LGA1700 |
| Khe cắm | 8 x SATA3 6.0 Gb/s, 3 x M2 |
| Loại Ram | DDR4 |
| Giao Tiếp VGA | 3 x PCIe x16, 2 x PCIe Gen3x1 |
| Số cổng USB | 2 x USB 2.0, 2 x USB 3.2 |
| Khe Ram | 4 khe cắm Ram |
| Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa | 128GB |
| Kích thước | ATX (30.5cm x 24.4cm) |
| Bảo hành | 36 tháng |
Mainboard Asrock Z690 Pro RS sở hữu thiết kế ATX có ngoại hình nổi bật với các khối heatsink đẹp mắt bao phủ ở các khu vực quan trọng trên mainboard. Phần PCB của Asrock Z690 Pro RS được cấu thành từ nhiều lớp với rất nhiều đồng giúp truyền dẫn tín hiệu tốt hơn và hỗ trợ khả năng tản nhiệt cho các linh kiện.

Khe RAM, khe PCI-E trên Asrock Z690 Pro RS đều được bọc thép gia cường, điều này giúp tăng độ bền và sự cao cấp cho sản phẩm
Là bo mạch chủ tầm trung, Asrock Z690 Pro RS được trang bị đầy đủ các tính năng hiện đại nhất với 13 phase nguồn cấp điện cho CPU giúp đảm bảo cho mọi nhu cầu của người dùng từ cơ bản đến Overclocking ở mức trung bình. Asrock Z690 Pro RSsở hữu 3 khe M.2 PCI-e Gen 4 x4, cổng USB Type C Gen 2 và 4 khe RAM DDR4 với khả năng nâng cấp tối đa 128GB

Ngoài ra, Asrock Z690 Pro RS sở hữu hệ thống chân cắm ARGB cho phép người dùng điều khiển đến từng bóng LED của bất kỳ thiết bị kết nối nào có khả năng hỗ trợ qua phần mềm Polychrome của ASROCK. Công nghệ âm thanh Nahimic Audio by Steelseries ứng dụng trên Asrock Z690 Pro RS mang đến âm thanh sống động
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chất liệu: 0,4mm SPCC
Kích thước: 275mm x 170mm x 350mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX,ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chất liệu: 0.5 SPCC
Kích thước: 430mm x 218mm x 395mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: M-ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chất liệu: 0.5 SPCC
Kích thước: 430mm x 218mm x 395mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: M-ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chất liệu: Thép tấm phun sơn + Kích cường lực (bên trái) + Tấm nhựa (trước)
Kích thước: 375mm x 220mm x 445mm
Fan: Không sẵn Fan. Trên: 2 x 120mm / 2 x 140mm / tản nhiệt AIO 240mm (Chiều cao tối đa của Ram < 46mm) Bên (Khay mainboard): 2 x 120mm, Trước: 3 x 120mm / 3 x 140mm , Sau: 1 x 120mm
Mainboard hỗ trợ: MicroATX / ATX / E-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chipset: AMD B850
CPU hỗ trợ: AMD Socket AM5 Ryzen 9000, 8000 and 7000 Series Processors
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX (24.4cm x 22.6cm)
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA3 6.0 Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: IIntel Core 14th & 13th Gen Processors, Intel Core 12th Gen
Socket: LGA1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX (24.4 cm x 24.4 cm)
Lưu trữ: 1 x M.2, 4 x SATA3 6.0 Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB