Mã Sản phẩm: tn51553
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Chipset | AMD B550 |
| Wifi | Không |
| Kết nối mạng LAN | 1 x RJ45 10/100/1000Mbps |
| Bluetooth | Không |
| Cổng xuất hình | 1 x HDMI 2.1, 1 x DVI-D, 1 x VGA |
| Tốc độ Bus | 4866(O.C)/4800(O.C.)/4400(O.C)/4200(O.C.)/4000(O.C.)/3600(O.C.)/3400(O.C.)/3200/3000/2933/2800/2666/2400/2133 MHz |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 10 64-bit |
| Socket | AM4 |
| Khe cắm | 1 x M2 PCIE 4.0 x4, 2 x M2 PCIE 3.0 x4, 4 x SATA 6Gb/s Support Raid 0, 1, 10 |
| Loại Ram | DDR4 |
| Giao Tiếp VGA | 1 x PCIe 4.0 x16, 1 x PCIe 3.0 x16, 2 x PCIe 3.0 x1 |
| Số cổng USB | 4 x USB 3.2 Gen 1, 2 x USB 3.2 Gen 2 |
| Khe Ram | 4 Khe cắm Ram |
| Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa | 128GB |
| Kích thước | 24.4 cm x 24.4 cm |
| Bảo hành | 36 Tháng |
Mainboard Asus Prime B550M-A là sự kết hợp hoàn hảo giữa đa dạng kết nối và hiệu năng mạnh mẽ, tạo nên một nền tảng ổn định cho hệ thống sử dụng CPU AMD AM4.

Với 4 khe cắm RAM hỗ trợ tối đa 128GB DDR4, bạn có khả năng nâng cấp dung lượng bộ nhớ một cách linh hoạt. Mainboard hỗ trợ nhiều tốc độ Bus RAM, bao gồm cả các tốc độ tăng tố (O.C.) như 4866MHz, giúp tối ưu hóa hiệu suất hệ thống.
Với chipset AMD B550 và khe cắm CPU AM4, Asus Prime B550M-A mang lại hiệu năng ổn định và mạnh mẽ. Khe cắm PCIe 4.0 x16 hỗ trợ các card đồ họa mới nhất, còn kết nối M.2 PCIe 4.0 x4 giúp tối ưu hóa tốc độ truyền dữ liệu.
Mainboard này cung cấp nhiều tùy chọn cổng xuất hình, bao gồm HDMI 2.1, DVI-D và VGA, để bạn có thể kết nối mọi loại màn hình một cách thuận tiện.

main asus với cổng LAN RJ45 10/100/1000Mbps, bạn có khả năng kết nối mạng một cách nhanh chóng và ổn định. Các khe cắm M.2 PCIe 4.0 x4 và PCIe 3.0 x4, cùng với 4 cổng SATA 6Gb/s hỗ trợ RAID 0, 1, 10, tạo điều kiện thuận lợi cho lưu trữ linh hoạt và an toàn.
Mainboard Asus Prime B550M-A có sẵn 4 cổng USB 3.2 Gen 1 và 2 cổng USB 3.2 Gen 2, giúp bạn kết nối các thiết bị nhanh chóng và thuận tiện.

Asus Prime B550M-A là sự lựa chọn tuyệt vời cho những người muốn xây dựng một hệ thống AMD AM4 đa nhiệm và hiệu quả. Đầu tư ngay để tận hưởng sự ổn định và linh hoạt trong công việc và giải trí của bạn!
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch