
Mã Sản phẩm: tn50469
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Chipset | Intel Z790 |
| Wifi | Wi-Fi 6E AX1690 |
| Kết nối mạng LAN | Marvell AQtion AQC107 10GbE LAN chip (10 Gbps/5 Gbps/2.5 Gbps/1 Gbps/100 Mbps) (LAN1) Intel 2.5GbE (2.5 Gbps/1 Gbps/100 Mbps) (LAN2) |
| Bluetooth | 5.3 |
| Cổng xuất hình | 2 x Intel Thunderbolt 4 |
| Tốc độ Bus | DDR5 8000(O.C) / 7950(O.C) / 7900(O.C) / 7800(O.C) / 7600(O.C.) / 7400(O.C.) / 7200(O.C.) / 7000(O.C.) / 6800(O.C.) / 6600(O.C.) / 6400(O.C.) / 6200(O.C.) / 6000(O.C.) / 5800(O.C.) / 5600(O.C.) / 5400(O.C.) / 5200(O.C.) / 4800 / 4000 MT/s |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 11 64-bit, Windows 10 64-bit |
| Socket | LGA1700 |
| Khe cắm | 4 x SATA 6Gb/s |
| Loại Ram | DDR5 |
| Giao Tiếp VGA | PCI Express x16 |
| Số cổng USB | Đang cập nhật |
| Khe Ram | 4 khe cắm Ram |
| Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa | 192GB |
| Kích thước | E-ATX Form Factor (30.5cm x 28.5cm) |
| Bảo hành | 36 tháng |
Mainboard Gigabyte Z790 Aorus Xtreme hỗ trợ bộ xử lý CPU Intel thế hệ thứ 13 và 12, Kết nối mở rộng với Intel ® Thunderbolt 4 tích hợp, Smart Fan 6:Có nhiều cảm biến nhiệt độ, đầu cắm quạt kết hợp với FAN STOP và phát hiện tiếng ồn.
Hiệu suất vô song của Bo mạch chủ GIGABYTE được đảm bảo bởi thiết kế tản nhiệt sáng tạo và tối ưu hóa nhằm đảm bảo CPU, Chipset, SSD ổn định nhất và nhiệt độ thấp trong ứng dụng đầy tải và hiệu suất chơi game.


Sản phẩm hiện chưa có video review.
Chipset: AMD B850
CPU hỗ trợ: AMD Socket AM5 Ryzen 9000, 8000 and 7000 Series Processors
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX (24.4cm x 22.6cm)
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA3 6.0 Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: IIntel Core 14th & 13th Gen Processors, Intel Core 12th Gen
Socket: LGA1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX (24.4 cm x 24.4 cm)
Lưu trữ: 1 x M.2, 4 x SATA3 6.0 Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: Intel Core 14th & 13th Gen Processors, Intel Core 12th Gen, Pentium Gold and Celeron Processors
Socket: LGA1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: mATX (24.4cm x 21.1cm)
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 96GB
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: Intel Core 14th & 13th Gen Processors, Intel Core 12th Gen, Pentium Gold and Celeron Processors
Socket: LGA1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: mATX ( 24.4cm x 24.4cm )
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chipset: AMD B650
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 7000, 8000 và 9000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: mATX ( 24.4 cm x 24.4 cm )
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 192GB
Chipset: AMD B650
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 7000, 8000 và 9000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: micro-ATX ( 24.4cm x 22.1cm)
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 96GB
Chipset: AMD B650
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000 & 8000 & 7000 Series
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: micro-ATX (24.4cm x 24.4cm)
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chipset: AMD X870
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000 Series Processors, 8000 Series Processors, 7000 Series Processors
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX (30.5cm x 24.4cm)
Lưu trữ: 2 x M.2, 2 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chipset: AM5
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/ 8000/ 7000 Series Desktop Processors
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: mATX (226mm x 243.84mm)
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
Chipset: AMD B450
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 5000 Series, 5000 G-Series, 4000 G-Series, 3000 Series, 3000 G-Series, 2000 Series, 2000 G-Series and 1000 Series
Socket: AM4
Loại Ram: DDR4
Kích thước: mATX (200mm x 236mm)
Lưu trữ: 1 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối ...