Mã Sản phẩm: tn49923
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Độ phân giải | WQXGA (2560 x 1600) |
| Thời gian phản hồi | 8 ms (gray-to-gray normal); 5 ms (gray-to-gray fast) |
| Size | 30 inch |
| Phân loại | Phẳng |
| Webcam | Không |
| Âm thanh | Không Loa |
| Độ tương phản | 1000:1 |
| Cổng kết nối | HDMI (HDCP 1.4), DisplayPort 1.4, DisplayPort output, USB-C upstream/DisplayPort 1.4 Alt Mode with Power Delivery (power up to 90W, HDCP 2.2), USB-C 3.2 Gen 2 upstream, USB-C 3.2 Gen 2 downstream (power up to 15W), 3 x USB 3.2 Gen 2 downstream, USB 3.2 Gen 2 downstream with Battery Charging 1.2, Audio line-out (mini-jack), LAN (RJ-45) |
| Màu sắc | Đen, Bạc |
| Phụ kiện kèm theo | 1 x Power cable, 1 x Type-C (C-C cable) - 1 m, 1 x DP cable (DP to DP) - 1.8 m, 1 x super speed USB (Type-A to Type-C) |
| Số màu hiển thị | 1.07 billion colors |
| Góc nhìn | 178° (Ngang), 178° (Dọc) |
| Độ sáng | 400 cd/m² |
| Tần số quét | 60 Hz |
| Tấm nền | IPS |
| Tỷ lệ khung hình | 16:10 |
| Khối lượng | Khoảng 11.3 kg |
| Bảo hành | 36 tháng |
Màn hình DELL UltraSharp U3023E là chiếc màn hình có thiết kế khá ấn tượng với gờ siêu mỏng ba cạnh, chân đế nhỏ nhưng rất chắc chắn; hệ thống quản lý cáp tiên tiến, dễ sử dụng. Đem đến sự thoải mái cho người dùng với khả năng: nghiêng, xoay và điều chỉnh chiều cao của màn hình nhằm tạo sự thoải mái hơn trong công việc.

Màn hình LCD DELL UltraSharp U3023E sở hữu kích thước 30 inches, hỗ trợ giúp cho người dùng dễ dàng quan sát được mọi thứ chỉ trong một khung hình. Màn hình LCD DELL U3023E trang bị tấm nền IPS. Đây là tấm nền thể hiện tính trung thực, không quá rực rỡ, phù hợp cho các công việc chỉnh sửa hình ảnh và thiết kế đồ họa. Đặc biệt là độ phân giải lên đến WQXGA 2560 x 1600 cho những hình ảnh chi tiết nhất.

Màn hình LCD DELL U3023E được Dell trang bị cổng kết nối HDMI, USB-C và DP để cho người dùng luôn thoải mái nhất cho các kết nối mở rộng của mình.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Size: 27 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 300 cd/m2
Thời gian phản hồi: 5ms
Tần số quét: 100Hz
Size: 23.8 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 250 cd/m2
Thời gian phản hồi: 5ms
Size: 34 inch
Độ phân giải: 2560 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: Độ sáng (Điển hình): 400 cd/m² - Độ sáng (Tối thiểu): 320 cd/m²
Thời gian phản hồi: 5ms
Tần số quét: 100Hz
Size: 31.5 inch
Độ phân giải: 3840 x 2160
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 350 cd/m²
Thời gian phản hồi: 5ms
Tần số quét: 60Hz
Size: 31.5 inch
Độ phân giải: 3840 x 2160
Tấm nền: OLED
Độ sáng: Độ sáng (Điển hình): 275cd/m² - Độ sáng (Tối thiểu): 250cd/m²
Thời gian phản hồi: 0.03ms (GTG)
Tần số quét: 165Hz
Size: 24.1 inch
Độ phân giải: PC/Laptop:1920 x 1080 at 400Hz (DP 1.4), Máy Console: 1920 x 1080 at 120Hz for PS5 / Xbox series X/S (HDMI 2.0)
Tấm nền: TN
Độ sáng: 320 nits
Tần số quét: 400 Hz
Size: 24.1 inch
Độ phân giải: PC/Laptop: 1920 x 1080 at 600Hz (HDMI 2.1, DP 1.4), Máy Console: 1920 x 1080 at 120Hz for PS5 / Xbox series X/S (HDMI 2.1)
Tấm nền: TN
Độ sáng: 320 nits
Tần số quét: 600 Hz
Size: 21.45 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080 (FHD)
Tấm nền: VA
Độ sáng: 300 cd/m²
Thời gian phản hồi: 1ms (MPRT) / 4ms (GtG)
Tần số quét: 120Hz
Size: 27 inch
Độ phân giải: 3840 x 2160
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 550 nits
Thời gian phản hồi: 5ms
Tần số quét: 60Hz
Size: 27 inch
Độ phân giải: 3840 x 2160
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 450 nits
Thời gian phản hồi: 5ms
Tần số quét: 60Hz
Size: 27 inch
Độ phân giải: 3840 x 2160
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 400 nits
Thời gian phản hồi: 5 ms
Tần số quét: 60Hz
Size: 27 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 250 nits
Thời gian phản hồi: 5 ms
Tần số quét: 100 Hz