Nhân viên tư vấn nhanh gọn, hàng giao sử dụng ổn!!!
Dạ, cảm ơn những phản hồi của Anh/chị về sản phẩm ạ!\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
Mã Sản phẩm: tn48848
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Độ phân giải | 1366x768 |
| Thời gian phản hồi | 5ms (Extreme mode) / 5ms (Typical mode) / 5ms (Off mode) |
| Size | 18.5 Inch |
| Phân loại | Phẳng |
| Webcam | Không |
| Âm thanh | Không loa |
| Độ tương phản | 600:1 |
| Cổng kết nối | 1 x HDMI 1.4, 1 x VGA |
| Màu sắc | Đen |
| Phụ kiện kèm theo | HDMI cable |
| Số màu hiển thị | 16.7 million |
| Góc nhìn | 90° (Ngang), 65° (Dọc) |
| Độ sáng | 200 nits |
| Tần số quét | 60 Hz |
| Tấm nền | TN (Twisted Nematic) |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Khối lượng | 2.36 kg |
| Bảo hành | 36 tháng |
Màn hình LCD Lenovo D19-10 61E0KAR6WW là dòng sản phẩm màn hình được thiết kế ấn tượng, có kích thước 18.5 inch và chân đế kim loại cao cấp. Độ phân giải 1366x768 mang đến chất lượng hình ảnh chân thực và sống động không ngờ. Góc nhìn rộng rộng 90/65 độ, cho bạn thoải mái tận hưởng trọn vẹn cả khung hình.

Màn hình LCD Lenovo D19-10 61E0KAR6WW có thời gian phản hồi nhanh chóng 5ms, công nghệ AMD FreeSync giúp giảm thiểu hiện tượng xé hình và giật lag để bạn luôn sẵn sàng trong bất kì tình huống nào. Lenovo D19-10 61E0KAR6WW mang đến trải nghiệm đa phương tiện hoàn hảo, tần số quét 60Hz giúp bạn tha hồ xem phim, giải trí. Cổng kết nối HDMI và VGA cho khả năng kết nối đa dạng và rộng rãi.

Lenovo D19-10 61E0KAR6WW được thiết kế với phần đầu có thể thoải mái tùy chỉnh. Chân đế của màn hình được sản xuất từ kim loại, mang tới vẻ ngoài chắc chắn mà vẫn đầy phong cách cho góc yêu thích của bạn.
Nhân viên tư vấn nhanh gọn, hàng giao sử dụng ổn!!!
Dạ, cảm ơn những phản hồi của Anh/chị về sản phẩm ạ!\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Size: 27 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 300 cd/m2
Thời gian phản hồi: 5ms
Tần số quét: 100Hz
Size: 23.8 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 250 cd/m2
Thời gian phản hồi: 5ms
Size: 31.5 inch
Độ phân giải: 1920x1080
Tấm nền: VA
Độ sáng: 300 cd/m²
Thời gian phản hồi: 4 ms
Tần số quét: 260 Hz
Size: 31.5 inch
Độ phân giải: 2560 x 1440
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 250 cd/m²
Thời gian phản hồi: 5ms (GtG at Faster)
Tần số quét: 100Hz
Size: 34 inch
Độ phân giải: 2560 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: Độ sáng (Điển hình): 400 cd/m² - Độ sáng (Tối thiểu): 320 cd/m²
Thời gian phản hồi: 5ms
Tần số quét: 100Hz
Size: 31.5 inch
Độ phân giải: 3840 x 2160
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 350 cd/m²
Thời gian phản hồi: 5ms
Tần số quét: 60Hz
Size: 31.5 inch
Độ phân giải: 3840 x 2160
Tấm nền: OLED
Độ sáng: Độ sáng (Điển hình): 275cd/m² - Độ sáng (Tối thiểu): 250cd/m²
Thời gian phản hồi: 0.03ms (GTG)
Tần số quét: 165Hz
Size: 24.1 inch
Độ phân giải: PC/Laptop:1920 x 1080 at 400Hz (DP 1.4), Máy Console: 1920 x 1080 at 120Hz for PS5 / Xbox series X/S (HDMI 2.0)
Tấm nền: TN
Độ sáng: 320 nits
Tần số quét: 400 Hz
Size: 24.1 inch
Độ phân giải: PC/Laptop: 1920 x 1080 at 600Hz (HDMI 2.1, DP 1.4), Máy Console: 1920 x 1080 at 120Hz for PS5 / Xbox series X/S (HDMI 2.1)
Tấm nền: TN
Độ sáng: 320 nits
Tần số quét: 600 Hz
Size: 21.45 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080 (FHD)
Tấm nền: VA
Độ sáng: 300 cd/m²
Thời gian phản hồi: 1ms (MPRT) / 4ms (GtG)
Tần số quét: 120Hz
Size: 27 inch
Độ phân giải: 3840 x 2160
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 550 nits
Thời gian phản hồi: 5ms
Tần số quét: 60Hz
Size: 27 inch
Độ phân giải: 3840 x 2160
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 450 nits
Thời gian phản hồi: 5ms
Tần số quét: 60Hz