Mã Sản phẩm: tn51155
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Loại cắt | Vụn |
| Hủy các chất liệu | Giấy, Thẻ tín dụng, đĩa CD / DVD |
| Kích cỡ cắt | 2 x 10mm |
| Tốc độ cắt | 1.8M/Min |
| Số tờ cắt | 5 tờ/ 1 lần |
| Thùng đựng giấy | 10L |
| Kích thước | Kích thước miệng huỷ (mm) : 230mm; Kích thước sản phẩm: 200 x 325 x 369mm |
| Khối lượng | 5.4kg |
| Bảo hành | 12 tháng |
Máy hủy tài liệu Silicon PS-1005C là một sản phẩm chất lượng và đáng tin cậy, được thiết kế để bảo vệ thông tin cá nhân và doanh nghiệp khỏi rơi vào tay người không đáng tin cậy. Với khả năng hủy các chất liệu như giấy, thẻ tín dụng và đĩa CD / DVD, máy hủy này đảm bảo rằng thông tin quan trọng của bạn sẽ không bị lộ ra ngoài.
![]()
Loại cắt của máy là loại vụn, với kích cỡ cắt 2 x 10mm, giúp đảm bảo rằng tài liệu đã bị hủy sẽ không thể tái tục hoặc khôi phục. Tốc độ cắt của máy là 1.8M/Min, cho phép xử lý một lượng lớn tài liệu một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Máy hủy tài liệu Silicon PS-1005C có khả năng cắt đến 5 tờ mỗi lần, giúp tiết kiệm thời gian và công sức khi thực hiện công việc hủy tài liệu. Thùng đựng giấy có dung tích 10L, cho phép bạn thu thập tài liệu đã hủy một cách dễ dàng và thuận tiện.
Với khả năng hủy đa dạng và hiệu suất cao, máy hủy tài liệu Silicon PS-1005C là một lựa chọn lý tưởng để bảo vệ thông tin cá nhân và doanh nghiệp. Bạn có thể yên tâm rằng thông tin quan trọng của mình sẽ được bảo mật và an toàn khi sử dụng máy hủy tài liệu này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng: Scan hai mặt
Độ phân giải: 1200 x 1200
Giao tiếp: Wireless
Tốc độ: 30 trang/phút
Nguồn: 100 - 240V
Tính năng: In laser màu đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0; Gigabit Ethernet
Độ phân giải: 600x600 dpi
Tốc độ: 33 trang/phút
Sử dụng mực: HP 230A
Tính năng: Quét 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 3.0
Độ phân giải: Lên tới 600 dpi
Tốc độ: scan 35 ppm/70 ipm
Công suất: 3500 trang
Tính năng: In, Sao chép, Quét
Độ phân giải: Lên đến ...
Tốc độ: in màu đen ...
Cổng kết nối: Thiết bị ...
Sử dụng mực: Hộp mực ...
Tính năng: Scan Trắng đen
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Giao tiếp: Ethernet
Tốc độ: 40 ppm/80 ipm
Nguồn: 100-240 VAC
Tính năng: In laser màu
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 22 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in HP 206A
Tính năng: Máy in laser đen ...
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0 ...
Độ phân giải: 1200 x 1200 ...
Tốc độ: Black (A4, normal): ...
Sử dụng mực: HP 335A Black ...
Tính năng: In laser đen trắng
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Giao tiếp: 1 x USB 2.0
Tốc độ: 35 trang/phút
Sử dụng mực: LaserJet HP 93A
Tính năng: In laser màu, Scan, Copy, Fax, In đảo mặt tự động
Giao tiếp: USB, Ethernet
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: Lên đến 25ppm
Sử dụng mực: HP 222A
Tính năng: In, Scan, Copy, Fax, In 2 mặt tự động, wifi
Giao tiếp: USB 2.0; Wifi
Độ phân giải: In: 2400 x 600dpi
Tốc độ: 31 trang/ phút
Sử dụng mực: TN-451BK/C/M/Y
Tính năng: In phun màu đa chức năng khổ A3 (In/ Photo/ Scan/ Fax), in đảo mặt, wifi
Giao tiếp: USB 2.0; Wifi
Độ phân giải: In: 1200 x 4800dpi
Tốc độ: 22/20 trang/ phút
Sử dụng mực: Brother BT-D60BK, BT 5000C/M/Y
Tính năng: In, Scan, Copy, Wifi
Giao tiếp: USB, Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: In: Lên đến 34 trang A4/phút (trắng đen, draft)
Sử dụng mực: HP 938 Black, Cyan, Magenta, Yellow
Tính năng: Máy in Laser màu đa năng khay ADF: In, Scan, Copy; có Wifi, In 2 mặt
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: Print: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 26 trang/phút
Sử dụng mực: TN269BK; TN269C; TN269M; TN269Y; DR269CL
Tính năng: In Laser màu đa năng
Giao tiếp: Cổng USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: Lên tới 600 x 600 dpi
Tốc độ: đen trắng Lên đến 18 trang/phút
Sử dụng mực: Hộp mực Laser chính hãng HP 119A
Tính năng: Máy in trắng ...
Giao tiếp: USB 2.0; Gigabit ...
Độ phân giải: Print: Up to ...
Tốc độ: Print: Up to 40 ...
Sử dụng mực: HP 151A ...
Tính năng chính: In, Scan, Copy, Fax, In 2 mặt tự động, In qua Wifi, LAN
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet, Wi-Fi
Độ phân giải: In: Lên đến 4,800 x 1,200 dpi
Tốc độ: Một mặt: Lên đến 18.0 ipm/9.0 ipm A4 (Black / Colour); Hai mặt: Lên đến 7.0 ipm/5.0 ipm A4 (Black / Colour
Loại mực sử dụng: Mực Epson 001
Thời gian in trang đầu tiên: Một mặt: Khoảng 8.5 giây/ 13.5 giây; Hai mặt: Khoảng 16.0 giây/ 24.0 giây
Tính năng: In tia laser đơn sắc
Giao tiếp: USB 2.0 High Speed
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 29 trang / phút khổ A4
Sử dụng mực: Cartridge 071
Tính năng: Print, Scan, Copy, ...
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet, ...
Độ phân giải: Print: 1200 ...
Tốc độ: Print: Up to 39 ...
Sử dụng mực: C13T03Q100; ...
Tính năng: In, Scan, Copy, In qua Wifi, LAN, Khay ADF, In 2 mặt tự động
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Wi-Fi; LAN
Tốc độ: In: Lên đến 23 trang A4/phút (trắng đen, draft); 22 trang A4/phút (màu, draft); 15 trang A4/phút (trắng đen), 9 A4/phút (màu)
Sử dụng mực: GT52; GT53
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: Máy in Laser đơn năng trắng đen
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In Laser màu đơn năng
Giao tiếp: Cổng USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi 4 bit
Tốc độ: Tốc độ đen trắng Lên đến 18 trang/phút
Sử dụng mực: Hộp mực Laser chính hãng HP 119A
Tính năng: Scan 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 3.0
Độ phân giải: Lên tới 600 dpi
Tốc độ: 40 ppm/80 ipm
Nguồn: 220 - 240 VAC
Cổng kết nối: Serial RS232, USB (Type B)
Công suất: 3000VA/2700W
Thời gian lưu điện: Nửa tải (1200 W) 13 phút
Nguồn: Điện áp vào 110 - 285 Adjustable (half load)
Cổng kết nối: Đầu vào: Schuko (dây nguồn liền thân), Đầu ra: 2 ổ Universal
Công suất: 1000VA/600W
Thời gian lưu điện: 20 – 25 phút ở tải 100 W
Nguồn: Điện áp vào: 140VAC - 290VAC
Cổng kết nối: Đầu vào: BS1363A (British)
Công suất: 2200VA/ 1980W
Thời gian lưu điện: Khoảng 36 phút ở tải 500W
Nguồn: 230V
Tính năng chính: Thu gom và lưu giữ mực thải
Hãng sản xuất: Epson
Tính năng chính: Thu gom và lưu giữ mực thải trong quá trình in
Hãng sản xuất: Epson
Tính năng chính: Phát hiện tiền giả UV / MG / IR
Tốc độ: ≥1000 tờ/phút
Nguồn: 220 – 240V / 50 – 60Hz
Hãng sản xuất: Silicon
Giao tiếp: TCP/IP, USB Host
Màn hình: 2.8-inch TFT
Nguồn: 5V 2A
Chất liệu: Vải Matte White
Kích thước: 87" x 49" (221 x 125cm), phủ bì ~250cm
Loại màn chiếu: Màn chiếu điện âm trần
Tính năng chính: In, Sao chụp, Quét, Gửi, Lưu trữ, Fax
Giao tiếp: Mạng: Tiêu chuẩn 1000Base-T/100Base-TX/10Base- T, Wireless LAN (IEEE 802.11 b/g/n) 2.0 (Device) x1
Độ phân giải: In: 600 x 600dpi; Copy: 600 x 600dpi
Tốc độ: Lên đến 25 trang/phút (A4)
Loại mực sử dụng: NPG-59 Black Toner
Thời gian in trang đầu: Khoảng 7.4 giây
Cổng kết nối: Đầu vào: UK Type G / NEMA 5-15 / Schuko; Đầu ra: 4 ổ Universal
Công suất: 3000VA / 1800W
Thời gian lưu điện: Khoảng 20–25 phút ở tải 500W
Nguồn: Điện áp vào: 162VAC ~ 290VAC; Điện áp ra: 230VAC ±10%