Mã Sản phẩm: tn54521
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Màn hình | LCD 2 dòng với ghi ngược sáng; 7 nút (OK, Hủy, Tiến, Lùi, Đảo ngược, Nguồn, ePrint); 3 đèn LED (Nguồn, Sẵn sàng, Lỗi) |
| Độ phân giải | Lên đến 1200 x 1200 dpi |
| Giao tiếp | 1 x USB 2.0; 1 x Fast Ethernet 10/100 |
| Tốc độ | Tốc độ in lên đến 35 trang/phút (đen trắng) |
| Bộ nhớ tiêu chuẩn | 256MB |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows |
| Loại mực sử dụng | Hộp mực LaserJet HP 93A (năng suất ~12.000 trang) CZ192A |
| Khổ giấy | A3, A4, A5, B4, B5, Letter, Tabloid, A3 |
| Hỗ trợ loại giấy | Giấy (có màu, tiêu đề thư, nhẹ, giấy trơn, in sẵn, dập lỗ trước, tái chế, thô, nặng), giấy bông, giấy in bìa, phong bì, nhãn, trong suốt, giấy da mịn |
| Tính năng chính | In laser đen trắng |
| Kích thước | 500 x 425 x 295mm |
| Khối lượng | 17kg |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Thời gian in trang đầu tiên | Khoảng 9 giây |
Máy in HP LaserJet Pro M706n (B6S02A) được thiết màu đen khá đẹp mắt với màu sắc tinh tế, tốc độ in ấn 35 trang/phút , conong suất in khổng lồ lên tới 65000 trang/tháng. Chất lượng in ấn tốt với độ phân giải lên tới 1200x1200 DPI tạo bản in sắc nét, có khả năng kết nối ưu việt.
Dòng máy in HP LaserJet Pro M706n (B6S02A) được thiết kế thon gọn với hình khối được thiết kế các góc sắc nét, chất liệu ít bám bụi bẩn tạo nên vẻ đẹp ấn tượng sang trọng cho không gian làm việc. Kích thước nhỏ gọn 500 x 425 x 295mm, người dùng dễ dàng lắp đặt và bố trí ở nhiều không gian trong văn phòng. Bảng điều khiển của máy in được thiết kế thông minh giúp người dùng dễ dàng thao tác.

Phần khay giấy của máy in được thiết kế khá rộng, người dùng có thể để lên đến 100 tờ ở khay đa năng, khay hai là 250 tờ và phần khay giấy ra là 100 tờ. Điều này giúp người dùng không cần phải đặt thêm giấy. Dòng máy in HP này phù hợp với các bản in cỡ lớn, phù hợp cho những công việc về công trình xây dựng và thiết kế. Ngoài ra, máy in còn tích hợp nhiều công nghệ Auto-Off hiện đại giúp tiết kiệm điện thông minh, giảm năng lượng tiêu thụ đáng kể.

Điểm nổi bật của dòng máy in HP LaserJet Pro M706n này chính là tốc độ in ấn lên tới 35 trang/phút (in trắng đen) trên khổ giấy A4 và 18 ppm trên khổ giấy A3. Người dùng có thể dễ dàng kiểm soát và thực hiện in ấn khá đơn giản, với bảng in dễ sử dụng. Độ phân giải của máy in lên đến 1200x1200 DPI, tạo ra chất lượng in trắng đen đẳng cấp, sắc nét, rõ ràng đến từng chi tiết. Điều này giúp công việc in ấn của bạn trở nên trơn tru hơn.

Dòng máy in này được trang bị chuẩn kết nối USB 2.0 giúp người dùng dễ dàng cài đặt và sử dụng. Bên cạnh đó, máy in còn có tùy chọn nâng cao, có khả năng kết nối qua chuẩn mạng LAN. Điều này giúp máy hoạt động độc lập, cho phép bất cứ máy tính nào có cổng LAN đều có thể kết nối sử dụng.
Bạn có thể dễ dàng điều khiển trực tiếp trên máy in nhờ vào thiết kế trực quan, dễ hiểu nhất. Trên bảng điều khiển còn có màn hình LCD nhỏ để hiển thị thông tin giúp người dùng dễ thao tác hơn.
Máy in HP LaserJet Pro M706n (B6S02A) là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, với khả năng in ấn tốc độ cao và chất lượng rõ nét. Máy hỗ trợ khổ giấy A3, kết nối mạng tiện lợi, và hiệu suất làm việc ổn định, giúp nâng cao hiệu quả công việc và tiết kiệm chi phí vận hành.
Mời bạn ghé ngay Thành Nhân - TNC để chọn máy in ưng ý phù hợp với nhu cầu hoặc liên hệ qua Hotline: 1900 6078 để được tư vấn thêm nhé!
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng: In Laser. In 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 2400 x 600dpi
Tốc độ: Lên đến 30 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in TN-2385
Tính năng: In Laser đa chức năng: Sao chụp – Quét màu – Fax. In đảo mặt tự động, Wifi
Giao tiếp: Hi speed USB2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: 600x600 dpi
Tốc độ: In/sao chụp: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385: 2.600 trang với độ phủ 5%
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Quét, Copy, Fax, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Scan hình ảnh màu phẳng khổ A4
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 50 - 4,800 dpi (in 1 dpi increments), 7,200 dpi, 9,600 dpi
Tốc độ: Trắng đen 10-37 giây; Màu: 10-103 giây
Nguồn: AC 100 - 240V
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng, có wifi, in đảo mặt
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: In, Scan, Copy màu
Giao tiếp: High-speed USB 2.0
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: In: Lên đến 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Máy in đa năng có đảo mặt, wifi (In, Scan, Copy)
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: In Laser, A4, B5, A5, A6, letter
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385
Tính năng: In kim, A4, 24 kim
Giao tiếp: USB & LPT
Sử dụng mực: Ribbon LQ310
Kích thước: 362 x 275 x 154 mm
Tính năng chính: In phun màu đơn năng, có wifi
Độ phân giải: 5760 x 1440 ...
Giao tiếp: USB 2.0; Wi-Fi 4
Tốc độ: Up to 22 ppm
Loại mực sử dụng: T09D100-600
Tính năng: In phun
Giao tiếp: USB
Độ phân giải: 5760 x 1440
Tốc độ: 10 trang/phút
Sử dụng mực: C13T00V100
Tính năng: In, Copy, Scan
Giao tiếp: USB 2.0,Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n
Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi
Tốc độ: In trắng đen: 10ppm; In màu: 5ppm
Sử dụng mực: C13T00V100 Black
Tính năng: Khả năng chống ...
Chất liệu: Vải màn chất ...
Kích thước: 200 inch ...
Loại màn chiếu: Màn ...
Chất liệu: Vải sơi thủy tinh
Kích thước: 108" x 144" (366 x 275cm), Phủ bì: 390cm
Loại màn chiếu: Điện
Chất liệu: Vải Warp Knitting trắng mờ: độ dày 0.38mm
Kích thước: Kích thước trình chiếu: 244x244cm; Kích thước vận chuyển: 265x14x12cm
Loại màn chiếu: Màn chiếu treo
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 29 trang A4/phút
Sử dụng mực: HP 136A Black
Tính năng: Máy in trắng ...
Giao tiếp: USB 2.0; Gigabit ...
Độ phân giải: Print: Up to ...
Tốc độ: Print: Up to 40 ...
Sử dụng mực: HP 151A ...
Tính năng: In laser đen trắng
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Giao tiếp: 1 x USB 2.0
Tốc độ: 35 trang/phút
Sử dụng mực: LaserJet HP 93A
Kích thước: (70" x 70" ) ...
Loại màn chiếu: Điện
Kích thước: (2.13m x 2.13m) ...
Loại màn chiếu: Điện
Độ phân giải: VGA(640 x 480) to FullHD(1920 x 1080)
Cổng kết nối: HDMI, USB Type C, USB Type A, Wifi, Bluetooth
Cường độ sáng: 1700 (LED Lumens)
Độ phân giải: WXGA (1280x800)
Cổng kết nối: HDMI x 2, Dsub 15 pin, Video, Audio, Serial, RJ45, USB
Cường độ sáng: 3600 ANSI Lumens
Tính năng: In Phun đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 Hi-Speed
Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi
Tốc độ: Tốc độ in (A4) 8.8 ipm (Black), 5.0 ipm (Color)
Sử dụng mực: GI-790 (BK/C/M/Y)
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đa năng, có đảo mặt, wifi (In, Scan, Copy, Fax)
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: Máy in Laser màu đơn năng, in 2 mặt tự động, có Wifi
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet; Wi-Fi Direct; Wireless Lan
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 26 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TN269BK (Black); TN269C (Cyan); TN269M (Magenta); TN269Y (Yellow); DR269CL (Drum)
Kích thước: (96" x 96") ...
Loại màn chiếu: Điện
Tính năng: In lazer, A4
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: Khổ A4:18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in Canon 325
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Black (A4, normal): Up to 29 ppm
Sử dụng mực: HP 136A
Tính năng: In laser trắng đen
Độ phân giải: 1,200 x 1,200 dpi
Giao tiếp: USB 2.0, Wi-Fi
Tốc độ: Lên đến 21 ppm
Sử dụng mực: W1110A, W1112A
Tính năng chính: In 2 mặt tự động, In qua LAN, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Ethernet, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 36 ppm (A4) / 37 ppm (Letter)
Loại mực sử dụng: Cartridge 070, Cartridge 070H
Thời gian in trang đầu tiên: 5 giây
Tính năng: Máy in Laser đơn năng trắng đen
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In laser đen trắng
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: 18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực 325
Tính năng chính: In laser đen trắng
Giao tiếp: USB 2.0; Gigabit Ethernet; Wi-Fi 6
Độ phân giải: 1.200 × 1.200 dpi.
Tốc độ: 45 trang/phút (A4)
Loại mực sử dụng: W1610A
Thời gian in trang đầu: Khoảng 3,8 giây (A4)
Tính năng chính: In, Scan, Copy, Fax
Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi
Giao tiếp: Ethernet (100Base-TX/10Base-T)
Tốc độ: 11 ipm đen trắng
Loại mực sử dụng: Mực Epson 003
Thời gian in trang đầu: Đen: khoảng 10 giây
Cổng kết nối: NEMA 5-15P 7.9 A
Công suất: 1600VA/900W
Thời gian lưu điện: 0,8 phút
Nguồn: 220-240V, 1 pha
Tính năng chính: In laser đen trắng đơn năng
Giao tiếp: Hi-SpeedUSB2.0
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: A4: lên đến 50 trang/phút
Loại mực sử dụng: TN-3608
Thời gian in trang đầu: Dưới 6,7 giây
Tính năng chính: Thu gom và lưu giữ mực thải
Hãng: Canon
Cổng kết nối: USB, cổng EPO
Công suất: 3000VA / 2700W
Thời gian lưu điện: 12,7 phút (50% tải), 4 phút (100% tải)
Nguồn:Điện áp vào 230V ±10% (dải 80–300VAC)
Cổng kết nối: USB, RS-232
Công suất: 1200VA / 600W
Thời gian lưu điện: Phụ thuộc vào tải sử dụng
Nguồn: Điện áp vào 230VAC ±25%
Tính năng chính: In, Scan, Copy; in không dây qua Wi-Fi và Wi-Fi Direct
Giao tiếp: USB 2.0 Hi-Speed, Wi-Fi (IEEE 802.11b/g/n)
Độ phân giải: 5760 × 1440 dpi
Tốc độ: Tốc độ in (ISO) 24734: 11 ipm (Đen trắng), 6 ipm (Màu)
Loại mực sử dụng: Epson Ink Bottle 003
Thời gian in trang đầu: Khoảng 10 giây (Đen trắng)
Tính năng chính: In, Scan, Copy; hệ thống mực liên tục EcoTank
Giao tiếp: USB 2.0 Hi-Speed
Độ phân giải: 5760 × 1440 dpi
Tốc độ: Tốc độ in (ISO) 24734: 11 ipm (Đen trắng), 6 ipm (Màu)
Loại mực sử dụng: Epson Ink Bottle 003
Thời gian in trang đầu: Khoảng 10 giây (Đen trắng)
Tính năng chính: In phun màu đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 Hi-Speed, Wi-Fi
Độ phân giải: 5760 × 1440 dpi
Tốc độ: Tốc độ in (ISO) 24734: 11 ipm (Đen trắng), 6 ipm (Màu)
Loại mực sử dụng: Epson Ink Bottle 003
Thời gian in trang đầu: Khoảng 10 giây (Đen trắng)