OS: Windows 11 Pro / Linux
CPU: Ryzen Threadripper PRO 7965WX
RAM: 768GB DDR5 R-DIMM
Ổ cứng: Gen4 SSD 2TB, AI TOP 100E 1TB
VGA: RTX 5090
OS: Windows 11 Pro / Linux
CPU: Intel Core Ultra 9 285K
RAM: 128GB (4x32GB) DDR5
Ổ cứng: AORUS Gen4 7300 2TB, 320GB AI TOP 100E
VGA: Gigabyte RTX 5090 32GB
OS: Linux
CPU: 20-core Arm,10 Cortex-X925 + 10 Cortex A725
RAM: 128GB LPDDR5x
Ổ cứng: 4TB SSD Gen5 14000
VGA: NVIDIA Blackwell
OS: Windows 11 Home
CPU: AMD Ryzen 9 9955HX3D
RAM: 32GB DDR5 5600 MHz
Ổ cứng: 1TB SSD PCIe Gen5 SSD
VGA: RTX 5070Ti 12GB
Màn hình: 16" 16:10 OLED WQXGA 240Hz, 1ms
Dung lượng: 32 GB GDDR6 ECC
Tính năng: AI TOP utility
Độ phân giải: 12288 x 6912
Chip đồ họa: Radeon PRO W7800
Số Nhân Xử Lý: 4480 Stream Processors
Bus RAM: 256 bit
OS: Free Dos
CPU: AMD Ryzen 7 7700X
RAM: 32 GB DDR5 5600 MHz RGB
Ổ cứng: SSD 1TB NVMe
VGA: Gigabyte RX 9070 XT OC 16G
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Windows 11 Home
CPU: AMD Ryzen 5 9500F
RAM: 32 GB DDR5 5600 MT/s
Ổ cứng: 1TB M.2 2280 NVMe PCIe® 4.0
VGA: RTX 5060 Ti OC 16G
OS: Free Dos
CPU: Intel Core i7-14700KF
RAM: 16GB 5600 MHz RGB
Ổ cứng: Gigabyte SSD 500 GB NVMe
VGA: Gigabyte RTX 5070 OC 12G
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Windows 11 Home
CPU: AMD Ryzen Al 9 465
RAM: 16GB DDR5 5600MH
Ổ cứng: 512GB SSD NVMe PCIe Gen4
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5060 8GB
Màn hình: 16 inch WQXGA IPS, 16:10, 165Hz
Dung lượng: 16GB GDDR7
Tính năng: OpenGL 4.6, DirectX 12 API
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5080
Số Nhân Xử Lý: TBD
Bus RAM: 256 bit
Dung lượng: 32GB GDDR6
Tính năng chính: 95.7 TFLOPS (FP16), 47.8 TFLOPS (FP32)
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: Radeon AI PRO R9700
Số Nhân Xử Lý: 4096 Stream Processors
Hiệu năng AI: 1531 TOPS (INT4), 766 TOPS (INT8)
Dung lượng: 16GB GDDR7
Tính năng: DirectX 12 API
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5080
Số Nhân Xử Lý: 10752 nhân CUDA
Bus RAM: 256 bit
Dung lượng: 16GB GDDR7
Tính năng: DirectX 12 API, OpenGL 4.6
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5080
Số Nhân Xử Lý: 10752 nhân CUDA
Bus RAM: 256 bit
Tính năng: DirectX 12 API, OpenGL 4.6
Dung lượng: 16GB GDDR7
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5080
Số Nhân Xử Lý: TBD
Bus RAM: 256 bit
Chipset: Intel Z790 Express
CPU hỗ trợ: 14/13/12th Gen CPU
Socket: LGA 1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: E-ATX
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
OS: Windows 11 Home
CPU: AMD Ryzen Al 7 350
RAM: 16GB DDR5 5600MHz
Ổ cứng: 512 GB PCIe NVMe M.2 SSD
VGA: RTX 5060 8GB
Màn hình: 16" 16:10, IPS WQXGA, 165Hz
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i7-13620H
RAM: 16GB DDR5 5200MHz
Ổ cứng: 1TB SSD NVMe PCIe
VGA: RTX™ 5070 8GB GDDR7
Màn hình: 16 inch WQXGA
Tính năng: DirectX 12 API, OpenGL 4.6
Dung lượng: 16GB GDDR7
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5080
Số Nhân Xử Lý: 10752 nhân CUDA
Bus RAM: 256-bit
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i7-13620H
RAM: 16GB DDR5 5200MHz
Ổ cứng: 512 GB PCIe NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5060 8GB
Màn hình: 16" 16:10 IPS WQXGA 165Hz
OS: Windows 11 Home
CPU: AMD Ryzen 7 260
RAM: 16GB DDR5 5600MHz
Ổ cứng: 512GB PCIe NVMeSSD
VGA: RTX 5060 8GB
Màn hình: 16" 16:10 IPS WUXGA 165Hz, 300nits
OS: Windows 11 Home
CPU: AMD Ryzen 7 260
RAM: 16GB DDR5 5600MHz
Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: RTX 5050 8GB
Màn hình: 16" 16:10, IPS WUXGA 165Hz, 300 nits
Chipset: Intel Z890 Express
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: E-ATX
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i7-13620H
RAM: 16GB DDR5 5200MHz
Ổ cứng: 512GB SSD NVMe PCIe
VGA: RTX™ 5060 8GB GDDR7
Màn hình: 16 inch FHD+
OS: Free Dos
CPU: Intel Core i7 12700F
RAM: 16GB 3200 MHz DDR4
Ổ cứng: Gigabyte SSD 500 GB NVMe
VGA: Gigabyte RTX 3060 12GB OC
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
Size: 31.5 inch
Độ phân giải: 3840 x 2160
Tấm nền: OLED
Độ sáng: 250 cd/m2
Thời gian phản hồi: 0.03ms
Tần số quét: 240Hz
Size: 27 inch
Độ phân giải: 2560 x 1440
Tấm nền: QD-OLED
Độ sáng: 300 cd/m2
Thời gian phản hồi: 0.03ms
Tần số quét: 500Hz
Dung lượng: 16GB GDDR7
Tính năng: NVIDIA DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5070 Ti
Số Nhân Xử Lý: 8960 nhân CUDA
Bus RAM: 256 bit
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i7-13620H
RAM: 16GB DDR5 5200MHz
Ổ cứng: 512GB SSD NVMe
VGA: RTX™ 4050 6GB GDDR6
Màn hình: 16 inch 16:10 IPS
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i5-13420H
RAM: 16GB DDR5 5200MHz
Ổ cứng: 512GB SSD NVMe PCIe
VGA: RTX™ 5050 Laptop GPU 8GB
Màn hình: 16 inch FHD+
Chipset: AMD TRX50
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen Threadripper PRO 9000-WX Series/ AMD Ryzen Threadripper 9000 Series/ AMD Ryzen Threadripper PRO 7000-WX Series/ AMD Ryzen Threadripper 7000 Series
Socket: AMD sTR5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: 30,5cm x 33,0cm
Lưu trữ: 4 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 2TB
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i7-13620H
RAM: 16GB DDR5 5200MHz
Ổ cứng: 512 GB PCIe NVMe SSD
VGA: RTX 4050 6GB GDDR6
Màn hình: 16" 16:10 IPS WUXGA 165Hz, 300nits
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i5-13420H
RAM: 16GB DDR5 5200MHz
Ổ cứng: 512 GB PCIe NVMe SSD
VGA: RTX 4050 6GB GDDR6
Màn hình: 16" 16:10 IPS WUXGA 165Hz, 300nits
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i5-13420H
RAM: 16GB DDR5 5200MHz
Ổ cứng: 512GB SSD1 PCIe
VGA: RTX 4050 6GB GDDR6
Màn hình: 16 inch FHD+
Dung lượng: 12 GB GDDR7
Tính năng chính: DLSS 4, Reflex 2, ACE, Studio, Broadcast, G-SYNC
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5070
Số Nhân Xử Lý: 6144 nhân CUDA
Bus RAM: 192 bit
Size: 34 inch
Độ phân giải: 3440 x 1440
Tấm nền: OLED
Độ sáng: 250 cd/m2
Thời gian phản hồi: 0.03ms
Tần số quét: 175Hz
Dung lượng: Đang cập nhật
Tính năng: Đang cap nhat
Độ phân giải: Đang cập ...
Chip đồ họa: Đang cap nhat
Số Nhân Xử Lý: Đang cap ...
Bus RAM: Đang cap nhat
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 4 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Tính năng: NVIDIA DLSS 4, Reflex 2
Dung lượng: 12 GB GDDR7
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5070
Số Nhân Xử Lý: 6144 nhân CUDA
Bus RAM: 192 bit
Dung lượng: 16 GB GDDR6
Tính năng: DirectX 12 API, Open GL 4.6
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RX 9070 XT
Số Nhân Xử Lý: 4096 nhân
Bus RAM: 256 bit
OS: Free Dos
CPU: Intel Core i5 12400F
RAM: 16GB 3200 MHz DDR4
Ổ cứng: Gigabyte SSD 500GB NVMe
VGA: Gigabyte RTX 3050 6GB OC
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
Dung lượng: 16 GB GDDR7
Tính năng: NVIDIA DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060 Ti
Số Nhân Xử Lý: 4608 nhân CUDA
Bus RAM: 128 bit
Dung lượng: 12 GB GDDR7
Tính năng: NVIDIA DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5070
Số Nhân Xử Lý: 6144 nhân CUDA
Bus RAM: 192 bit
Dung lượng: 16GB GDDR6
Tính năng: DirectX 12 API, OpenGL 4.6
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RX 9070 XT
Số Nhân Xử Lý: 4096 Stream Processors
Bus RAM: 256 bit
Size: 27 inch
Độ phân giải: 2560 x 1440
Tấm nền: OLED
Độ sáng: 250 cd/m2
Thời gian phản hồi: 0.03ms
Chipset: AMD TRX50
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 7000
Socket: AMD TRX50
Loại Ram: DDR5
Chipset: Intel Z890
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra
Socket: LGA1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: 30.5cm x 28.5cm
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x Sata 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
OS: Free Dos
CPU: Intel Core Ultra 7 255H
RAM: 2 x DDR5 5600/6000 MHz
Ổ cứng: 2 x M.2 M Key 2280
VGA: Intel Arc Graphics
Size: 27 inch
Độ phân giải: 2560 x 1440
Tấm nền: WOLED
Độ sáng: 335 cd/m2
Thời gian phản hồi: 0.03ms
Tần số quét: 280Hz
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng chính: DLSS 4, Reflex 2, ACE, G-SYNC
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060 Ti
Số Nhân Xử Lý: 4608 nhân CUDA
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng chính: DLSS 4, Reflex 2, ACE, G-SYNC
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX™ 5060 Ti
Số Nhân Xử Lý: 4608 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 1150 TOPS