Dịch vụ này chưa có đánh giá.
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!
Tính năng: AiMesh
Tốc độ: 3570 Mbps
Cổng kết nối: 3 x 1 Gbps LAN, 2.5 Gbps WAN
Anten: 4 anten ngoài
Chuẩn Wifi: WiFi 7
Bảo mật: WPS support, WPA/WPA2/WPA3
Tính năng: AI-driven Mesh, Homeshield
Tốc độ: 5012 Mbps
Cổng kết nối: 2 x 2.5 Gbps LAN
Anten: 4 anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA/2/3 Personal
Tốc độ: 1775 Mbps
Cổng kết nối: 1 cổng
Anten: Anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: TKIP, CCMP, WPA3
Tốc độ: 5400Mbps
Cổng kết nối: 3 x ...
Anten: Anten ngoài đa hướng ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6 ...
Bảo mật: WPA3, anti-crash ...
Quy mô: 640 thiết bị ...
Tính năng chính: EasyMesh-Compatible
Tốc độ: 2882 Mbps (5 GHz) + 688 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 3 × 1 Gbps LAN, 1 × 2.5 Gbps LAN, 1 × 2.5 Gbps WAN, 1 × USB 3.0
Anten: 4 x Anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA, WPA2, WPA3
Tính năng chính: Multi-Link ...
Tốc độ: 5764 Mbps (5 GHz); 688 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 2.5 Gbps LAN, 3 × 1 Gbps LAN, 1 × 2.5 Gbps WAN, 1 × USB 3.0
Anten: 6 anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA, WPA2/2-Enterprise, WPA3
Tính năng: EasyMesh, Quản lý cha mẹ
Tốc độ: 2976 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 2.5/1 Gbps, 1 x USB 3.0
Anten: 4 anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/ WPA2/ WPA3
Tính năng: VLAN, IPTV
Tốc độ: 2976 Mbps
Anten: 4 ăng ten liền 5dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/2/3
Tính năng: Mesh, MU-MIMO
Tốc độ: 2976 Mbps
Cổng kết nối: 3 x 1 Gbps LAN, 2 x 1 Gbps WAN
Anten: 2.4 / 5 GHz, 2×2, MU-MIMO
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Tính năng: Beamforming
Tốc độ: 2976 Mbps
Cổng kết nối: 3 x 1 Gbps LAN, 1 x 1 Gbps
Anten: 5 anten rời
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA, WPA2, WPA3
Tính năng: NAT, DMZ, Port Forwarding
Tốc độ: 1,000 Mbps
Cổng kết nối: 2 x 1 Gbps WAN, 5 x 1 Gbps LAN
Bảo mật: NAT, DMZ, SPI, UPnP
Tính năng: Multi WAN, Access Control
Tốc độ: 3000 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1.25 Gbps WAN SFP, 5 x 1 Gbps RJ-45
Anten: 2 anten 5dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: OWE, WEP, WPA, WPA2, WPA3
Tính năng chính:DoS Defense, IP/MAC/URL Filtering
Tốc độ: 867 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 2 x 1 Gbps WAN/LAN, 2 x 1 Gbps LAN, 1 x 1 Gbps WAN
Anten: 2.4 GHz: 2× 5 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Quy mô: Đang cap nhat
Tính năng: IP/Session Load balancing
Tốc độ: 10 / 2.5 / 1 Gbps
Cổng kết nối: 8 LAN/WAN SFP/RJ-45, 4 LAN
Tính năng: AI-driven Mesh, Homeshield
Tốc độ: 5012 Mbps
Cổng kết nối: 2 x 2.5 Gbps LAN
Anten: 4 anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA/2/3 Personal
Có, bộ phát Wi-Fi doanh nghiệp được thiết kế để hỗ trợ kết nối hàng trăm thiết bị cùng lúc, đảm bảo hiệu suất ổn định.
Có, hầu hết các router doanh nghiệp chính hãng đều có ứng dụng hoặc giao diện web để quản lý từ xa.
Tốc độ truyền dữ liệu tối đa phụ thuộc vào model cụ thể, thường từ 1.2 Gbps đến 10 Gbps.
Có, hầu hết các router doanh nghiệp chính hãng đều hỗ trợ chuẩn bảo mật WPA3 mới nhất.
Có, bạn có thể sử dụng tính năng mesh hoặc kết nối nhiều router để mở rộng phạm vi phủ sóng.
Có, router doanh nghiệp thường hỗ trợ VLAN để phân tách mạng và quản lý lưu lượng hiệu quả.
Thời gian bảo hành thường từ 12 đến 36 tháng, tùy theo nhà sản xuất và chính sách của nhà phân phối.
Có, tính năng QoS cho phép ưu tiên băng thông cho các ứng dụng quan trọng như video call hoặc VoIP.
Có, nhiều router doanh nghiệp hỗ trợ cập nhật firmware tự động để đảm bảo bảo mật và hiệu suất.
Có, hầu hết các router doanh nghiệp đều hỗ trợ kết nối VPN để đảm bảo an toàn cho dữ liệu truyền tải.
Dịch vụ này chưa có đánh giá.
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!