Dịch vụ này chưa có đánh giá.
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!
Tính năng: WDS Bridging
Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 2 x 10/100 Mbps
Anten: 2 x 5dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Bảo mật: WPA-PSK / WPA2-PSK
Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 4 x 10/100 Mbps
Anten: 2 Anten liền 5dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Bảo mật: WPA/ WPA2 - PSK
Tính năng: WMM, Mạng khách
Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 2 x 100 Mbps LAN, 1 x 100 Mbps WAN
Anten: 2 ăng ten liền 5dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Bảo mật: WPA/ WPA2 - PSK
Tính năng: Kiểm soát truy cập
Tốc độ: 1167 Mbps
Cổng kết nối: 2 x 100 Mbps LAN, 1 x 100 Mbps WAN
Anten: 4 ăng ten liền 5dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA/ WPA2 - PSK
Tính năng: Tối ưu hóa mạng Wi-Fi
Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 4 cổng
Anten: Đa hướng mở rộng
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Bảo mật: WPA/WPA2
Tính năng chính: Signal Adjustment, WiFi Schedule
Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 4 x 10/100 Mbps RJ45
Anten: 2 anten công suất cao
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Bảo mật: WPA-PSK/WPA2-PSK, WPA/WPA2
Tính năng: Access Control, Wireless Schedule
Tốc độ: 1167 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 100 Mbps LAN
Anten: 4 anten cố định
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA/WPA2 Mixed
Tính năng: EasyMesh, COVR Wi-Fi
Tốc độ: 1166 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 1 Gbps LAN, 1 x 1 Gbps WAN
Anten: Anten ngầm (2x2+2x2)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA2/WPA3
Tính năng: Easy Mesh
Tốc độ: 1501 Mbps
Cổng kết nối: 2 × 1 Gbps Lan, 1 x 1 Gbps WAN
Anten: 4 anten ngoài (4× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Tính năng: Mesh
Tốc độ: 1167 Mbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps LAN, 1 Gbps LAN, 1 x USB 2.0
Anten: 4 anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Tính năng chính: Signal Adjustment, WiFi Schedule
Tốc độ: 867 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 3 x 10/100 Mbps LAN, 1 x 10/100 Mbps WAN
Anten: 4 anten công suất cao
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA and WPA2
Tốc độ: 150 Mbps
Cổng kết nối: Nano SIM
Anten: Anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Bảo mật: WPA-PSK
Dịch vụ này chưa có đánh giá.
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!