Sản phẩm chính hãng, giao hàng nhanh chóng
Dạ, cảm ơn những phản hồi của Anh/chị về sản phẩm ạ!
\n\n\n\nTrân trọng!
\n\ngiá tốt, dùng ổn
Dạ. Thành Nhân cảm ơn Quý khách đã quan tâm và ủng hộ Sản phẩm ạ.
Mã Sản phẩm: tnd6646
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 1 Gbps |
| Chất liệu | Vỏ bằng kim loại |
| Cổng kết nối | 16 x 1 Gbps LAN Ethernet |
| Chuẩn kết nối | 802.3x Flow |
| Tính năng chính | Energy Efficiency Ethernet (EEE) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 ~ 40 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | - 40 ~ 70 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% ~ 95%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 282.2 mm x 178 mm x 44.5 mm |
| Khối lượng | 1.06 kg |
| Bảo hành | 36 tháng |
Switch 16 Port Gigabit D-LINK DGS-1016C là một giải pháp mạng chất lượng cao, đáng tin cậy, và mạnh mẽ với 16 cổng Gigabit Ethernet, phù hợp cho môi trường doanh nghiệp.
Với 16 cổng Gigabit Ethernet, DGS-1016C cung cấp băng thông rộng và tốc độ truyền dữ liệu 10/100/1000Mbps, đảm bảo hiệu suất cao và mạng chạy mượt mà.

Vỏ kim loại chắc chắn của switch không chỉ mang lại độ bền mà còn giúp tản nhiệt hiệu quả, đảm bảo ổn định trong suốt quá trình hoạt động.
Switch 16 Port Gigabit D-LINK DGS-1016C hỗ trợ nhiều tính năng an toàn như đẩy giảm năng lượng, chống nhiễu, và kiểm soát dòng truy cập để bảo vệ mạng khỏi các vấn đề bảo mật potiential.
Không yêu cầu cấu hình phức tạp, switch này có thể hoạt động ngay sau khi được kết nối, giảm thiểu thời gian triển khai và quản lý.
Có đèn LED hiển thị trạng thái hoạt động trên từng cổng, switch d link dgs 1016c giúp dễ dàng theo dõi tình trạng kết nối và vận hành của switch.
Tuân thủ các tiêu chuẩn Gigabit Ethernet (IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab) và chứng nhận RoHS, switch DGS-1016C đáp ứng các yêu cầu chất lượng cao.

Switch này tương thích với nhiều hệ điều hành, bao gồm Windows, MAC OS, và Linux, đảm bảo sự linh hoạt trong triển khai.
Switch 16 Port Gigabit D-LINK DGS-1016C là một giải pháp đáng tin cậy và mạnh mẽ cho mạng doanh nghiệp, mang lại hiệu suất ổn định và linh hoạt trong quản lý mạng.
Sản phẩm chính hãng, giao hàng nhanh chóng
Dạ, cảm ơn những phản hồi của Anh/chị về sản phẩm ạ!
\n\n\n\nTrân trọng!
\n\ngiá tốt, dùng ổn
Dạ. Thành Nhân cảm ơn Quý khách đã quan tâm và ủng hộ Sản phẩm ạ.
Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3