Mã Sản phẩm: tn59442
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Màn hình | 2.3" 132x64-pixel graphical LCD |
| Cổng kết nối | 2 x RJ45 10/100M Ethernet ports; 1 x RJ9 (4P4C) handset portl; 1 x RJ9 (4P4C) headset port |
| Màu sắc | Đen |
| Chức năng điện thoại | Một tài khoản VOIP và thực hiện cuộc gọi 5 chiều |
| Tính năng chính | Yealink HD voice, Hỗ trợ tai nghe không dây EHS, Hỗ trợ codec Opus |
| Kích thước | 185 x 189 x 162 x 50mm (W x D x H x T) |
| Khối lượng | Khoảng 942kg |
| Bảo hành | 12 tháng |
Trong thời đại công nghệ số, việc sử dụng điện thoại IP trở thành giải pháp liên lạc tối ưu cho doanh nghiệp, giúp nâng cao hiệu suất làm việc và giảm thiểu chi phí vận hành. Yealink T30 là một trong những sản phẩm tiêu biểu với thiết kế hiện đại, chất lượng âm thanh vượt trội và tính năng hỗ trợ mạnh mẽ. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các văn phòng, trung tâm chăm sóc khách hàng hay doanh nghiệp cần một hệ thống liên lạc ổn định, chuyên nghiệp.
Điện thoại IP Yealink T30 sở hữu thiết kế chuyên nghiệp với màu đen sang trọng, phù hợp với mọi không gian văn phòng. Màn hình LCD 2.3 inch độ phân giải 132x64 pixel hiển thị sắc nét, giúp người dùng dễ dàng thao tác và quản lý cuộc gọi. Bố cục bàn phím khoa học, các phím chức năng được bố trí hợp lý, mang đến trải nghiệm sử dụng tiện lợi và hiệu quả.

Với công nghệ Yealink HD Voice, điện thoại IP Yealink T30 đảm bảo chất lượng âm thanh rõ ràng, chân thực trong từng cuộc gọi. Sản phẩm hỗ trợ codec Opus, giúp cải thiện đáng kể hiệu suất âm thanh trên mạng VoIP. Ngoài ra, thiết bị còn hỗ trợ tai nghe không dây EHS, giúp người dùng có thể thoải mái trò chuyện mà không cần cầm điện thoại.
Yealink T30 được thiết kế để đáp ứng nhu cầu liên lạc của doanh nghiệp với khả năng hỗ trợ một tài khoản VoIP và thực hiện cuộc gọi hội nghị 5 chiều. Điều này giúp cải thiện hiệu suất làm việc, đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp cần kết nối nhóm nhanh chóng và hiệu quả.
Sản phẩm được trang bị 2 cổng Ethernet RJ45 10/100M, đảm bảo kết nối mạng ổn định, giúp truyền tải dữ liệu nhanh chóng và liên tục. Ngoài ra, Yealink T30 còn có 1 cổng RJ9 (4P4C) dành cho tai nghe và 1 cổng RJ9 (4P4C) dành cho tay nghe điện thoại, mang lại sự linh hoạt trong quá trình sử dụng.
Yealink T30 là một trong những dòng điện thoại IP lý tưởng dành cho doanh nghiệp nhờ thiết kế bền bỉ, âm thanh chất lượng cao và các tính năng hỗ trợ liên lạc hiệu quả. Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp liên lạc ổn định, dễ sử dụng và có mức giá hợp lý, Yealink T30 chắc chắn là sự lựa chọn đáng cân nhắc!
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng: Máy in Laser đơn năng trắng đen
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Quét, Copy, Fax, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In kim, A4, 24 kim
Giao tiếp: USB & LPT
Sử dụng mực: Ribbon LQ310
Kích thước: 362 x 275 x 154 mm
Tính năng: In phun
Giao tiếp: USB
Độ phân giải: 5760 x 1440
Tốc độ: 10 trang/phút
Sử dụng mực: C13T00V100
Tính năng: In phun màu đa ...
Giao tiếp: 1 x USB 2.0 ; 1 x ...
Độ phân giải: Print: up to ...
Tốc độ: Print: up to 22ppm, ...
Sử dụng mực: HP GT53 ...
Tính năng: In laser màu đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0; Gigabit Ethernet
Độ phân giải: 600x600 dpi
Tốc độ: 33 trang/phút
Sử dụng mực: HP 230A
Tính năng: Quét 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 3.0
Độ phân giải: Lên tới 600 dpi
Tốc độ: scan 35 ppm/70 ipm
Công suất: 3500 trang
Tính năng: In, Scan, copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB, LAN, Wifi
Độ phân giải: In: Tối đa 1200 x 1200 dpi; Copy: Tối đa 600 x 600 dpi; Scan: Tối đa 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: 30ppm (A4); 32ppm (Letter)
Sử dụng mực: TL-410H; TL-410X; Drum DL-410
Tính năng: In laser đa năng có wifi
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0, Wi-Fi 802.11b/g/n
Độ phân giải: Up to 1,200 x 1,200 dpi
Tốc độ: Up to 21 ppm (black)
Sử dụng mực: W1110A, W1112A
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Black (A4, normal): Up to 29 ppm
Sử dụng mực: HP 136A
Tính năng: In, Scan, Copy, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: A4: 18 ppm, Letter: 19 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 325
Tính năng: In lazer, A4
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: Khổ A4:18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in Canon 325
Tính năng: Máy in phun màu
Giao tiếp: 1 x USB 2.0; 1 x ...
Độ phân giải: Up to 1200 x ...
Tốc độ: Up to 22ppm
Sử dụng mực: HP GT53 ...
Tính năng: In laser trắng đen, có wifi
Giao tiếp: USB 2.0; Wifi
Độ phân giải: Tối đa 1200x 1200 dpi
Tốc độ: 22ppm(A4) / 23ppm(Letter)
Sử dụng mực: PC-211KEV, mực nạp RG-208
Tính năng chính: In laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: Cổng USB 2.0
Độ phân giải: 1.200 x 1.200 dpi
Tốc độ: Khoảng 20 trang A4/ phút
Loại mực sử dụng: W1112A HP
Tính năng: In laser trắng đen có đảo mặt
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: Tối đa 1200x 1200 dpi
Tốc độ: 30ppm(A4) / 32ppm(Letter)
Sử dụng mực: TL-412HR; TL-412XR; Chai mực nạp TN-412H; Drum DO-412K
Tính năng: Scan 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 3.0
Độ phân giải: Lên tới 600 dpi
Tốc độ: 40 ppm/80 ipm
Nguồn: 220 - 240 VAC
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 22ppm(A4) / 23ppm(Letter)
Sử dụng mực: PC-211KEV, mực nạp RG-208
Tính năng: In, Copy, Scan
Giao tiếp: USB 2.0,Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n
Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi
Tốc độ: In trắng đen: 10ppm; In màu: 5ppm
Sử dụng mực: C13T00V100 Black
Cổng kết nối: Đầu vào: 1 hard wire 5 wire (3P + N + E)
Công suất: 20000VA/20000W
Thời gian lưu điện: 3 phút 1 giây (ở tải 20000W / 100% tải)
Nguồn: 230 VAC 1 pha, 400 VAC 3 pha
Cổng kết nối: Đầu vào: 1 hard wire 5 wire (3P + N + E)
Công suất: 15000VA/15000W
Thời gian lưu điện: 5 phút 34 giây (ở tải 15000W / 100% tải)
Nguồn: Điện áp đầu vào: 230 VAC 1 pha, 400 VAC 3 pha; Điện áp đầu ra: 230 VAC 1 pha, 400 VAC 3 pha
Cổng kết nối: Đầu vào: 1 hard wire 3-wire (1P + N + E)
Công suất: 10000VA/10000W
Thời gian lưu điện: 3 phút 45 giây (ở tải 10000W / 100% tải)
Nguồn: 230 VAC
Cổng kết nối: Đầu vào: 1 hard wire 3-wire (1P + N + E)
Công suất: 10000VA/10000W
Thời gian lưu điện: 3 phút 45 giây (ở tải 10000W / 100% tải)
Nguồn: 230VAC
Cổng kết nối: Đầu vào: 1 hard wire 3-wire (1P + N + E)
Công suất: 6000VA/6000W
Thời gian lưu điện: 2 phút 28 giây (ở tải 6000W / 100% tải)
Nguồn: 220 VAC 1 pha, 230 VAC 1 pha, 240 VAC 1 pha
Cổng kết nối: Đầu vào: 1 hard wire 3-wire (1P + N + E)
Công suất: 5000VA/4500W
Thời gian lưu điện: 3 phút 59 giây (ở tải 4500W / 100% tải)
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: Đầu vào: IEC 60320 C20, Schuko CEE 7
Công suất: 3000VA/2700W
Thời gian lưu điện: 3 phút 58 giây (ở tải 2700W / 100% tải)
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: Đầu vào: BS1363A, IEC 60320 C20
Công suất: 3000VA/2700W
Thời gian lưu điện: 3 phút 58 giây (ở tải 2700W / 100% tải)
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: Đầu vào: BS1363A, IEC 60320 C20
Công suất: 2200VA /1980W
Thời gian lưu điện: 3 phút 53 giây (ở tải 1980W / 100% tải)
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: Đầu vào: 1 hard wire 3-wire (1P + N + E)
Công suất: 10kVA/10kW
Thời gian lưu điện: 2 phút 52 giây (ở tải 10kW / 100% tải)
Nguồn: 230V