Mã Sản phẩm: tn63643
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Chipset | AMD A620 Chipset |
| Wifi | Không có sẵn |
| Kết nối mạng LAN | 1 x RJ-45, Realtek 1Gb Ethernet |
| Bluetooth | Không có sẵn |
| Cổng xuất hình | 1 x DisplayPort 1.4, 1 x VGA, 1 x HDMI 2.1 |
| Tốc độ Bus | 7200+(OC)/7000(OC)/6800(OC)/6600(OC)/6400(OC)/6200(OC)/6000(OC)/5800(OC)/5600(OC)/5400(OC)/5200/5000/4800 |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows® 11, Windows® 10 64-bit |
| Lưu trữ | 1 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s |
| Socket | AM5 |
| Loại Ram | DDR5 |
| Giao Tiếp VGA | 2 x PCIe 4.0 x16, 2 x PCIe 3.0 x1 |
| Số cổng USB | 4 x USB 3.2 Gen 1 Type-A, 4 x USB 2.0 Type-A |
| Khe Ram | 2 khe cắm Ram |
| Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa | 96GB |
| Kích thước | micro-ATX (22.6 cm x 22.1 cm) |
| Bảo hành | 36 tháng |
Mainboard Asus PRIME A620M-E là bo mạch chủ thuộc dòng PRIME nổi tiếng của ASUS, được thiết kế để làm nền tảng bền bỉ, ổn định cho các hệ thống PC sử dụng socket AMD AM5 thế hệ mới. Với việc hỗ trợ RAM DDR5 dung lượng lên tới 96GB, khả năng xuất hình đa dạng và thiết kế micro-ATX nhỏ gọn, PRIME A620M-E đặc biệt phù hợp cho các cấu hình máy văn phòng nâng cao, máy học tập – làm việc dài hạn, hoặc PC gia đình cần hiệu năng ổn định trong nhiều năm.
Dù nằm trong phân khúc chipset A620 phổ thông, sản phẩm vẫn thừa hưởng triết lý thiết kế lâu dài của ASUS: linh kiện chất lượng, khả năng tương thích cao và độ ổn định khi vận hành liên tục.

Asus PRIME A620M-E sử dụng chipset AMD A620, nền tảng phổ thông của hệ sinh thái AM5. Đây là chipset được AMD tối ưu cho người dùng không ép xung CPU, tập trung vào độ ổn định, tiết kiệm điện và chi phí đầu tư hợp lý.
Socket AM5 giúp bo mạch chủ tương thích với các dòng CPU Ryzen thế hệ mới, mang lại hiệu năng vượt trội so với nền tảng AM4 cũ. Việc lựa chọn PRIME A620M-E đồng nghĩa với việc người dùng đang đầu tư vào một nền tảng có khả năng sử dụng lâu dài, dễ nâng cấp CPU trong tương lai mà không cần thay mainboard.
Một trong những điểm đáng giá nhất của Asus PRIME A620M-E là khả năng hỗ trợ RAM DDR5 dung lượng tối đa 96GB thông qua 2 khe cắm. Điều này giúp bo mạch chủ vượt xa nhu cầu hiện tại của hầu hết người dùng phổ thông và văn phòng.
Bo mạch hỗ trợ dải xung nhịp rất rộng, từ 4800MHz tiêu chuẩn cho đến hơn 7200MHz khi ép xung, mang lại băng thông bộ nhớ cao, cải thiện đáng kể hiệu suất tổng thể của hệ thống. Với DDR5, các tác vụ đa nhiệm, xử lý dữ liệu, lập trình hoặc chạy máy ảo đều trở nên mượt mà và ổn định hơn.

Asus PRIME A620M-E được trang bị đầy đủ các cổng xuất hình phổ biến hiện nay, bao gồm HDMI 2.1, DisplayPort 1.4 và VGA. Sự đa dạng này cho phép bo mạch chủ dễ dàng tương thích với cả màn hình đời mới lẫn các màn hình cũ hơn trong môi trường văn phòng hoặc doanh nghiệp.
HDMI 2.1 giúp hỗ trợ độ phân giải cao, hình ảnh sắc nét, trong khi DisplayPort 1.4 phù hợp cho các màn hình làm việc chuyên nghiệp. Cổng VGA vẫn rất hữu ích khi cần tận dụng lại thiết bị sẵn có, giúp tiết kiệm chi phí đầu tư.
Dù thuộc phân khúc phổ thông, PRIME A620M-E vẫn được ASUS trang bị hệ thống khe mở rộng hợp lý. Bo mạch có khe PCIe 4.0 x16 để lắp card đồ họa rời khi cần, cùng các khe PCIe khác phục vụ card mở rộng mạng, âm thanh hoặc thiết bị chuyên dụng.
Về lưu trữ, bo mạch hỗ trợ 1 khe M.2 PCIe cho SSD tốc độ cao và 4 cổng SATA 6Gb/s cho HDD hoặc SSD 2.5 inch. Cấu hình này đáp ứng tốt nhu cầu lưu trữ hệ điều hành, phần mềm và dữ liệu cá nhân hoặc doanh nghiệp nhỏ.

Mainboard Asus PRIME A620M-E cung cấp hệ thống cổng USB đầy đủ cho nhu cầu hàng ngày, bao gồm USB 3.2 Gen 1 và USB 2.0, giúp kết nối chuột, bàn phím, máy in, ổ cứng ngoài và các thiết bị ngoại vi khác một cách thuận tiện.
Kết nối mạng được đảm nhiệm bởi Realtek 1Gb Ethernet, mang lại đường truyền ổn định cho công việc văn phòng, học tập trực tuyến và truy cập dữ liệu nội bộ. Việc không tích hợp sẵn WiFi và Bluetooth giúp giảm chi phí, đồng thời cho phép người dùng linh hoạt lựa chọn card mạng rời phù hợp với nhu cầu thực tế.
Với kích thước micro-ATX 22.6 x 22.1 cm, Asus PRIME A620M-E phù hợp với nhiều loại thùng máy, từ case văn phòng nhỏ gọn đến case mid-tower phổ biến. Thiết kế gọn gàng giúp việc lắp ráp, nâng cấp và bảo trì hệ thống trở nên dễ dàng, đặc biệt trong môi trường doanh nghiệp hoặc phòng máy.
ASUS cũng chú trọng đến độ bền linh kiện và khả năng tản nhiệt, giúp bo mạch hoạt động ổn định trong thời gian dài mà không gặp vấn đề quá nhiệt.
So với các bo mạch chủ A620 khác trên thị trường, PRIME A620M-E nổi bật nhờ thương hiệu ASUS uy tín, khả năng hỗ trợ RAM lên đến 96GB và hệ thống cổng xuất hình đa dạng. So với các dòng B650, A620M-E không hỗ trợ ép xung CPU, nhưng đổi lại là mức giá dễ tiếp cận hơn, phù hợp với người dùng không cần hiệu năng quá cao.
Nếu so với các mainboard AM4 cũ, PRIME A620M-E mang lại lợi thế rõ rệt về nền tảng AM5, DDR5 và khả năng nâng cấp dài hạn, dù chi phí ban đầu có thể cao hơn một chút.

Asus PRIME A620M-E là lựa chọn rất hợp lý cho người dùng muốn xây dựng PC trên nền tảng AM5 với chi phí tối ưu. Sản phẩm phù hợp cho máy văn phòng, máy học tập, PC gia đình hoặc hệ thống doanh nghiệp nhỏ cần sự ổn định, bền bỉ và khả năng nâng cấp trong tương lai.
Với hỗ trợ DDR5, xuất hình đa dạng, thiết kế gọn gàng và chất lượng đến từ ASUS, PRIME A620M-E là bo mạch chủ “đủ dùng nhưng dùng lâu”, đặc biệt phù hợp cho những ai ưu tiên độ ổn định hơn là ép xung hay tính năng cao cấp.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Socket: Arrow Lake
Tốc độ: E-core: 3.3 GHz - 4.6 GHz, P-core: 4.2 GHz - 5.3 GHz
Chip đồ họa: Không
Code Name: Arrow Lake
Chất liệu: Thép + Nhựa + Kính Cường Lực
Kích thước: 437mm x 235mm x 451mm (LxWxH)
Fan: Top: 3 x 120mm/2 x 140mm, Side: 2 x 120mm, Rear: 1 x 120mm/1 x 140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/Micro-ATX, Micro-ATX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 3.5 inch, 3 x 2.5 inch
Dung lượng: 16GB GDDR7
Tính năng chính: ACE, Reflex 2, Broadcast
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5070 Ti
Số Nhân Xử Lý: ~8960 nhân CUDA
Hiệu năng AI: ~1406 AI TOPS
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel: LGA1851/1700/1200/1151/1150/1155. AMD: AM5/AM4
Tốc độ: 600~2400 RPM±10%
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel: LGA1851/1700/1200/1151/1150/1155. AMD: AM5/AM4
Tốc độ: 600~2400 RPM±10%
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: LGA1851/1700, AM5/AM4
Tốc độ: 500~2000±10% RPM
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: LGA1851/1700, AM5/AM4
Tốc độ: 500~2200 RPM±10%
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 5 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 7000/8000/9000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: E-ATX
Lưu trữ: 7 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Dung lượng: 96GB (2x48GB)
Tốc độ Bus: 6400Mhz
Phân Loại: DDR5