Mã Sản phẩm: tn51284
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Chipset | Intel B760 |
| Wifi | Wi-Fi 6 (2x2) |
| Kết nối mạng LAN | 1 x LAN 2.5Gb |
| Bluetooth | 5.2 |
| Cổng xuất hình | 2 x HDMI 2.1, 1 x Displayport 1.4 |
| Tốc độ Bus | 3400Mhz(OC), 3333Mhz(OC), 3200Mhz, 3000Mhz,2666Mhz, 2400Mhz |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 11, Windows 10 64-bit |
| Socket | LGA1700 |
| Khe cắm | 2 x M2 PCIe 4.0 x4, 4 x SATA 3 Supports SATA RAID 0/1/5/10. |
| Loại Ram | DDR4 |
| Giao Tiếp VGA | 3 x PCIe 4.0 x16 |
| Số cổng USB | 2 x USB 3.2 Gen 2, 4 x USB 2.0 |
| Khe Ram | 4 Khe cắm Ram |
| Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa | 128GB |
| Kích thước | 24.4 cm x 24.4 cm |
| Bảo hành | 36 Tháng |
Mainboard Asus Prime B760M-A Wifi D4-CSM là một lựa chọn đa tính năng và mạnh mẽ dành cho người dùng cần hiệu suất cao cùng với tính năng kết nối mở rộng.
Với chipset Intel B760 và socket LGA1700, mainboard này mang lại sự linh hoạt và hiệu suất cho hệ thống máy tính.
Với 4 khe cắm RAM, Asus Prime B760M-A Wifi D4-CSM cho phép bạn nâng cấp dung lượng RAM lên đến 128GB, đảm bảo hiệu suất tốt trong các tác vụ đa nhiệm và xử lý dữ liệu lớn.
Tốc độ bus linh hoạt với các tùy chọn như 3400Mhz (OC), 3333Mhz (OC), 3200Mhz, 3000Mhz, 2666Mhz và 2400Mhz, cho phép bạn điều chỉnh hiệu suất hệ thống dựa trên nhu cầu cụ thể và đảm bảo tính ổn định.

Mainboard này được trang bị 2 cổng xuất hình ảnh HDMI 2.1 và 1 cổng DisplayPort 1.4, mang đến sự linh hoạt trong việc kết nối với các màn hình, cho phép bạn trải nghiệm hình ảnh chất lượng cao và hỗ trợ đa màn hình.
Khả năng kết nối không dây được cải thiện với Wi-Fi 6 (2x2) và Bluetooth 5.2, giúp bạn kết nối với mạng không dây nhanh chóng và ổn định, cũng như kết nối với các thiết bị không dây khác.
Khả năng kết nối mạng cũng được cải thiện với cổng LAN 2.5Gb, đảm bảo tốc độ kết nối mạng nhanh chóng và ổn định, phù hợp cho việc trải nghiệm game trực tuyến và các hoạt động liên quan đến mạng.
Mainboard Asus Prime B760M-A Wifi D4-CSM là một lựa chọn đa tính năng và mạnh mẽ cho người dùng cần một nền tảng với hiệu suất cao, tính năng kết nối đa dạng và khả năng mở rộng.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)