Mã Sản phẩm: tn51288
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Chipset | Intel H610 |
| Wifi | Không |
| Kết nối mạng LAN | 1 x RJ45 10/100/1000Mbps |
| Bluetooth | Không |
| Cổng xuất hình | 1 x D-Sub |
| Tốc độ Bus | 3200Mhz, 3000Mhz, 2933Mhz, 2800Mhz, 2666Mhz, 2400Mhz |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 11, Windows 10 64-bit |
| Socket | LGA1700 |
| Khe cắm | 1 x M2 PCIe 3.0 x4, 4 x SATA 3 |
| Loại Ram | DDR4 |
| Giao Tiếp VGA | 1 x PCIe 4.0 x 16, 1 x PCIe 3.0 x 1 |
| Số cổng USB | 2 x USB 3.2 Gen 1, 4 x USB 2.0 |
| Khe Ram | 2 Khe cắm Ram |
| Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa | 64GB |
| Kích thước | 22.6 cm x 19.3 cm |
| Bảo hành | 36 Tháng |
Mainboard Asus Prime H610M-F D4 là một sự kết hợp đáng chú ý giữa hiệu suất và tính khả dụng, dành cho người dùng cần một nền tảng đáng tin cậy cho hệ thống máy tính của mình.

Với chipset Intel H610 và socket LGA1700, mainboard này mang lại hiệu năng vượt trội cho các ứng dụng hàng ngày.
Với 2 khe cắm RAM, Asus Prime H610M-F D4 cho phép bạn nâng cấp dung lượng RAM lên đến 64GB. Mặc dù có số lượng khe RAM ít hơn so với một số mainboard khác, nhưng đây vẫn là một dung lượng tối đa khá ấn tượng đối với các nhu cầu sử dụng thông thường.

Tốc độ bus của mainboard này cũng đủ để đáp ứng các nhu cầu sử dụng hàng ngày, với các tùy chọn tốc độ như 3200Mhz, 3000Mhz, 2933Mhz, 2800Mhz, 2666Mhz và 2400Mhz.
Về kết nối hình ảnh, mainboard này được trang bị một cổng D-Sub, mang đến khả năng kết nối với màn hình thông qua giao diện analog truyền thống.
Khả năng kết nối mạng được đảm bảo bằng cổng RJ45 10/100/1000Mbps, giúp bạn có thể kết nối với mạng dây có tốc độ cao để duyệt web, tải xuống và thực hiện các tác vụ mạng khác.
Mainboard Asus Prime H610M-F D4 là một sự lựa chọn phù hợp cho các người dùng cần một nền tảng đáng tin cậy với hiệu suất và tính khả dụng đủ đáp ứng cho các nhu cầu sử dụng hàng ngày, từ công việc văn phòng đến giải trí cơ bản.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chất liệu: 0,4mm SPCC
Kích thước: 275mm x 170mm x 350mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX,ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chất liệu: 0.5 SPCC
Kích thước: 430mm x 218mm x 395mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: M-ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chất liệu: 0.5 SPCC
Kích thước: 430mm x 218mm x 395mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: M-ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chất liệu: Thép tấm phun sơn + Kích cường lực (bên trái) + Tấm nhựa (trước)
Kích thước: 375mm x 220mm x 445mm
Fan: Không sẵn Fan. Trên: 2 x 120mm / 2 x 140mm / tản nhiệt AIO 240mm (Chiều cao tối đa của Ram < 46mm) Bên (Khay mainboard): 2 x 120mm, Trước: 3 x 120mm / 3 x 140mm , Sau: 1 x 120mm
Mainboard hỗ trợ: MicroATX / ATX / E-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chipset: AMD B850
CPU hỗ trợ: AMD Socket AM5 Ryzen 9000, 8000 and 7000 Series Processors
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX (24.4cm x 22.6cm)
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA3 6.0 Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: IIntel Core 14th & 13th Gen Processors, Intel Core 12th Gen
Socket: LGA1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX (24.4 cm x 24.4 cm)
Lưu trữ: 1 x M.2, 4 x SATA3 6.0 Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB