Mã Sản phẩm: tn51140
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Chipset | B550 |
| Wifi | Không |
| Kết nối mạng LAN | 1 x LAN 10/100/1000Mbps |
| Bluetooth | Không |
| Cổng xuất hình | 1 x HDMI 2.1, 1 x DisplayPort 1.2 |
| Tốc độ Bus | 3200/3000/2933/2800/2666/2400/2133 MHz |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 10 64-bit, Windows 11 64-bit |
| Socket | AM4 |
| Khe cắm | 2 x M.2 2280 PCIE, 4 x SATA 6Gb/s |
| Loại Ram | DDR4 |
| Giao Tiếp VGA | 2 x PCIe x16, 1 x PCIe 3.0 x1 |
| Số cổng USB | 1 x USB 3.2 Type C, 5 x USB 3.2, 2 x USB 2.0 |
| Khe Ram | 4 Khe cắm Ram |
| Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa | 128GB |
| Kích thước | 24.4cm x 24.4cm |
| Bảo hành | 36 Tháng |
Mainboard Asus TUF Gaming B550M-Plus là một sản phẩm được thiết kế dành riêng cho vi xử lý AMD với chipset B550 và socket AM4. Được tích hợp nhiều tính năng và công nghệ tiên tiến, mainboard này hứa hẹn mang đến hiệu suất mạnh mẽ cho các tác vụ đa nhiệm và chơi game.

Mainboard này có 4 khe cắm RAM, hỗ trợ tối đa 128GB bộ nhớ RAM. Với tốc độ bus lên đến 3200MHz, người dùng có thể tận dụng sức mạnh của những thanh RAM hiệu năng cao để đạt được hiệu suất tối đa trong việc xử lý dữ liệu và ứng dụng đa nhiệm.
Các cổng xuất hình gồm 1 cổng HDMI 2.1 và 1 cổng DisplayPort 1.2, cho phép kết nối với nhiều loại màn hình và thiết bị hiển thị khác nhau, đem lại trải nghiệm hình ảnh chất lượng cao và mượt mà.

Mainboard Asus TUF Gaming B550M-Plus cũng được trang bị kết nối mạng LAN 10/100/1000Mbps, giúp tăng tốc độ truyền dữ liệu và đáp ứng nhu cầu của người dùng trong việc lướt web, truyền phát video và chơi game trực tuyến.
Mainboard Asus TUF Gaming B550M-Plus là một sản phẩm đa năng với nhiều tính năng cao cấp, đảm bảo hiệu suất và ổn định trong việc xử lý dữ liệu và giải trí. Nó là lựa chọn tốt cho những ai đang tìm kiếm một mainboard đáng tin cậy để nâng cấp hệ thống của họ.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch