Mã Sản phẩm: tn49935
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Chipset | Intel B760 |
| Wifi | Không |
| Kết nối mạng LAN | GbE LAN chip (1 Gbps/100 Mbps) |
| Bluetooth | Không |
| Cổng xuất hình | 1 x HDMI, 1 x DisplayPort |
| Tốc độ Bus | DDR4 5333(O.C.)/ 5133(O.C.)/ 5000(O.C.)/ 4933(O.C.)/ 4800(O.C.)/ 4700(O.C.)/ 4600(O.C.)/ 4500(O.C.)/ 4400(O.C.)/ 4300(O.C.)/ 4266(O.C.)/ 4133(O.C.)/ 4000(O.C.)/ 3866(O.C.)/ 3800(O.C.)/ 3733(O.C.)/ 3666(O.C.)/ 3600(O.C.)/ 3466(O.C.)/ 3400(O.C.)/ 3333(O.C.)/ 3300(O.C.)/ 3200/ 3000/ 2933/ 2666/ 2400/ 2133 MT/s |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 11 64-bit, Windows 10 64-bit |
| Socket | LGA1700 |
| Khe cắm | 2 x M.2,4 x SATA 6Gb/s |
| Loại Ram | DDR4 |
| Giao Tiếp VGA | 5 x PCI Express x16 |
| Số cổng USB | 4 x USB 2.0,1 x USB 3.2 Gen 2,1 x USB Type-C |
| Khe Ram | 4 khe cắm Ram |
| Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa | 128GB |
| Kích thước | ATX Form Factor (30.5cm x 24.4cm) |
| Bảo hành | 36 tháng |
Mainboard này hỗ trợ RAM DDR4 với dung lượng lên đến 128GB, giúp tối ưu hóa hiệu suất cho hệ thống máy tính của bạn.
Với tốc độ bus DDR4 từ 2133MT/s đến 5333MT/s (có thể Overclocking), bạn có thể tùy chỉnh hiệu suất của hệ thống máy tính để đáp ứng nhu cầu sử dụng cụ thể.

Mainboard Gigabyte B760 DS3H DDR4 được trang bị với một loạt các cổng kết nối, bao gồm HDMI, DisplayPort, USB và kết nối mạng LAN, giúp bạn dễ dàng kết nối với các thiết bị ngoại vi và mạng. Ngoài ra, với 2 khe cắm M.2 và 4 cổng SATA 6Gb/s, bạn có thể dễ dàng mở rộng không gian lưu trữ và tích hợp các linh kiện phụ trợ.

Mainboard b760 này tương thích với cả Windows 11 64-bit và Windows 10 64-bit, đảm bảo tính tương thích cao và trải nghiệm mượt mà trên mọi nền tảng.
Nâng cấp hệ thống máy tính của bạn ngay hôm nay với Mainboard Gigabyte B760 DS3H DDR4 để tận hưởng hiệu suất và linh hoạt không giới hạn.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Tính năng chính: WINDFORCE HYPERBURST
Dung lượng: 16GB GDDR7
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5080
Số Nhân Xử Lý: 10752 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 1,801 AI TOPS
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1540 x D800mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước:W600 x H972 x D800mm
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 14,900MB/s - Tốc độ ghi lên tới 13,200MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 4TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 14,900MB/s - Tốc độ ghi lên tới 14,000MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 2TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 14,900MB/s - Tốc độ ghi lên tới 14,000MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 14,900MB/s - Tốc độ ghi lên tới 11,000MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 7,200MB/s - Tốc độ ghi lên tới 6,600MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 4TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 7,300MB/s - Tốc độ ghi lên tới 6,600MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 2TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 7,300MB/s - Tốc độ ghi lên tới 6,600MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows