Mã Sản phẩm: tn49686
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Chipset | Intel Z690 |
| Wifi | Không |
| Kết nối mạng LAN | 10/100/1000 Mbps |
| Bluetooth | Không |
| Cổng xuất hình | 1 x DisplayPort, 1 x HDMI |
| Tốc độ Bus | DDR4 3200MHz/ 3000MHz/ 2933MHz/ 2800MHz/ 2666MHz/ 2400MHz/ 2133MHz |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 11 64-bit, Windows 10 64-bit |
| Socket | LGA1700 |
| Khe cắm | 3 x M.2, 6 x SATA 6Gb/s |
| Loại Ram | DDR4 |
| Giao Tiếp VGA | 1 x PCI Express x16, 1 x PCI Express x16, 1 x PCI Express x16, 2 x PCI Express x1 |
| Số cổng USB | 4 x USB 2.0, 4 x USB 3.2 Gen 1, 1 x USB 3.2 Gen 2, 1 x USB Type-C |
| Khe Ram | 4 khe cắm Ram |
| Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa | 128GB |
| Kích thước | ATX (30.5cm x 24.4cm) |
| Bảo hành | 36 tháng |
Mainboard Gigabyte Z690 UD DDR4 V sở hữu thiết kế ATX với ngoại hình đậm chất Gaming. Nổi bật là các khối heatsink đẹp mắt bao phủ ở các khu vực quan trọng của Z690 UD DDR4.5,390,000

Phần PCB trên Gigabyte Z690 UD DDR4 V2 được cấu thành từ nhiều lớp với rất nhiều đồng (Cu) - giúp truyền dẫn tín hiệu và hỗ trợ khả năng tản nhiệt tốt hơn cho các linh kiện. Bên cạnh đó khe RAM, khe PCI-E đều được bọc thép gia cường, điều này giúp tăng độ bền và mang lại sự cao cấp cho sản phẩm

Gigabyte Z690 UD DDR4 V2 được trang bị đầy đủ các tính năng hiện đại nhất bao gồm 16 + 1 + 2 phase nguồn cấp điện giúp đảm bảo cho mọi nhu cầu của người dùng từ cơ bản đến việc Overclocking các CPU đa nhân mạnh nhất. Các kết nối đầy đủ giúp người dùng dễ dàng xây dựng bộ máy của mình, gồm 3 khe M.2 PCI-e Gen 4, cổng USB Type C, Lan 2.5Gbs, 4 khe RAM DDR4 với khả năng gắn tối đa 128GB và tản nhiệt tích hợp sẵn cho khe M.2

Gigabyte Z690 UD DDR4 V2 sở hữu hệ thống chân cắm ARGB cho phép người dùng điều khiển đến từng bóng LED của bất kỳ thiết bị kết nối nào có khả năng hỗ trợ qua phần mềm RGB Fusion
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch