Tôi đã mua Mainboard này rồi sử dụng Tốt. cảm ơn
Thành Nhân TNC xin cảm ơn Quý khách đã tin tưởng lựa chọn ạ. Kính chúc Quý khách nhiều sức khỏe và có những trải nghiệm hài lòng trong quá trình sử dụng sản phẩm.
Mã Sản phẩm: tn65254
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Chipset | Intel Z890 |
| Wifi | Intel Killer BE1750x Wi-Fi 7 |
| Kết nối mạng LAN | 1 x Intel Killer E5000B 5G LAN |
| Bluetooth | 5.4 |
| Cổng xuất hình | 1 x HDMI, 2 x Type-C DisplayPort |
| Tốc độ Bus | Memory Support 8600 - 6400 (OC) MT/s / 6400 - 4800 (JEDEC) MT/s |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 11 64-bit |
| Lưu trữ | 4 x M.2, 2 x SATA 6G |
| Socket | LGA 1851 |
| Loại Ram | DDR5 |
| Giao Tiếp VGA | 1 x PCI-E x16 |
| Số cổng USB | 2 x USB 2.0 ports, 2 x USB 5Gbps Type A ports, 1 x USB 20Gbps Type C ports |
| Khe Ram | 2 khe cắm Ram |
| Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa | 128GB |
| Kích thước | 170mm x 170mm |
| Bảo hành | 36 tháng |
Tôi đã mua Mainboard này rồi sử dụng Tốt. cảm ơn
Thành Nhân TNC xin cảm ơn Quý khách đã tin tưởng lựa chọn ạ. Kính chúc Quý khách nhiều sức khỏe và có những trải nghiệm hài lòng trong quá trình sử dụng sản phẩm.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch