Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel LGA:115X/1200/1700/1851, AMD: AM4/AM5
Tốc độ: 800~2200±10% RPM
Fan: 120mm x 120mmx 25mm
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel: LGA115X/1200/1700/1851 AMD : AM4/AM5
Tốc độ: 800~2200±10% RPM
Fan: 120mm x 120mm x 25mm
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel : LGA115X/1200/1700/1851, AMD : AM4/AM5
Tốc độ: 800~2200±10% RPM
Fan: 120mm x 120mm x 25mm
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel: LGA115X/1200/1700/1851, AMD: AM4/AM5
Tốc độ: 1000~2600±10% RPM
OS: macOS
CPU: Apple M4
RAM: 16GB
Ổ cứng: SSD 512GB
VGA: GPU
Màn hình: Retina 4.5K 24-inch, 500 nits
Wifi: Wi-Fi 6E (802.11ax)
OS: macOS
CPU: Apple M4
RAM: 16GB
Ổ cứng: SSD 256GB
VGA: GPU 8 lõi
Màn hình: LCD Retina 4.5K (4480 x 2520), 500 nits
Wifi: Wi-Fi 6E
Socket: Arrow Lake
Tốc độ: E-core: 3.3 GHz - 4.6 GHz, P-core: 4.2 GHz - 5.3 GHz
Chip đồ họa: Không
Code Name: Arrow Lake
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: LGA1851/1700, AM5/AM4
Tốc độ: 500~2000±10% RPM
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: LGA1851/1700, AM5/AM4
Tốc độ: 500~2200 RPM±10%
OS: Free Dos
CPU: Chưa có sẵn, LGA 1700
RAM: 4 x DDR5 4800/5600 MHz
Ổ cứng: 8 x SATA3 6Gb/s, 2 x M.2 2280, 1 x M.2 22110
VGA: Hỗ trợ 1 GPU, PCIe x16
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel: LGA1851/1700/1200/1151/1150/1155. AMD: AM5/AM4
Tốc độ: 2000±10% RPM(max)
Tính năng chính: Làm mát linh kiện máy tính
Socket: Intel LGA1954/1851/1700/1200/1151/1150/1155/1156; AMD AM5/AM4
Tốc độ: Fan trước: 500 ~ 1850±10% RPM; Fan giữa: 0 ~ 2500±10% RPM
Tính năng chính: Làm mát linh kiện máy tính
Socket: AMD: AM5, AM4; Intel: LGA 1851, 1700, 1200, 115x
Tốc độ: Fan: 600 - 2200 RPM +/- 10%
Fan: 3 x 120m fan
Tính năng chính: Làm mát linh kiện máy tính
Socket: AMD: AM5,AM4; Intel: LGA 1851, 1700, 1200, 115x
Tốc độ: Fan: 0 - 2800 RPM +/- 10%
Fan: 3 x 120mm fan
Tính năng chính: Làm mát linh kiện máy tính
Socket: Intel: LGA115X/1200/1700/1851; AMD: AM4/AM5
Tốc độ: 1000~2600±10% RPM
Fan: 1 x 100mm fan
Socket: LGA1851
Tốc độ: E-core: 3.3 GHz - 4.6 GHz. P-core: 4.2 GHz - 5.3 GHz
Chip đồ họa: Intel Graphics
Code Name: Arrow Lake
Tính năng chính: Làm mát linh kiện máy tính
Socket: Intel : LGA115X/1200/1700/1851; AMD : AM4/AM5
Tốc độ: 1000~2600±10% RPM
Fan: 1 x 100mm fan
Tính năng chính: Làm mát linh kiện máy tính
Socket: AMD: AM5, AM4; Intel: LGA 1851, 1700
Tốc độ: Quạt: 800-2650 +/- 10% RPM
Fan: 3 x 120mm fan
Tính năng chính: Làm mát linh kiện máy tính
Socket: AMD: AM5, AM4; Intel: LGA 1851, 1700
Tốc độ: Quạt: 800-2650 +/- 10% RPM
Fan: 3 x 120mm fan
Tính năng chính: Làm mát linh kiện máy tính
Socket: Intel LGA: 1851/1700; AMD: AM4/AM5
Tốc độ: 500-1850 ±10% RPM
Fan: 120mm Fluid Dynamic Bearing (FDB)
Tính năng chính: Làm mát linh kiện máy tính
Socket: Intel LGA: 1851/1700; AMD: AM4/AM5
Tốc độ: 500-1850 ±10% RPM
Fan: 120mm Fluid Dynamic Bearing (FDB)
Socket: LGA1851
Tốc độ: P-core: 3.7 GHz - 5.4 GHz, E-core: 3.2 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel Graphics
Code Name: Arrow Lake
Socket: AM5
Tốc độ: 4.7GHz - 5.6GHz
Chip đồ họa: AMD Radeon
Code Name: Granite Ridge AM5
Tính năng chính: Làm mát linh kiện máy tính
Socket: Intel LGA1700/1200/115X; AMD AM4/AM5
Tốc độ: Quạt: 900-1800 vòng/phút(±10%)
Fan: 3 fan 120mm
Tính năng chính: Làm mát linh kiện máy tính
Socket: Intel LGA1700/1200/115X; AMD AM4/AM5
Tốc độ: Quạt: 900-1800 vòng/phút(±10%)
Fan: 3 fan 120mm
Tính năng chính: Làm mát linh kiện máy tính
Socket: Intel LGA1700/1200/115X; AMD AM4/AM5
Tốc độ: Quạt: 900-1800 vòng/phút(±10%)
Fan: 2 fan 120mm
Tính năng chính: Làm mát linh kiện máy tính
Socket: Intel LGA1700/1200/115X; AMD AM4/AM5
Tốc độ: Quạt: 900-1800 vòng/phút(±10%)
Fan: 2 fan 120mm
Tính năng chính: Làm mát linh kiện máy tính
Socket: Intel LGA 1200/115X/17XX/1851; AMD AM4/AM5
Tốc độ: Quạt: 700-2400 vòng/phút(±10%)
Fan: 362 x 123 x 28mm
Tính năng chính: Làm mát linh kiện máy tính
Socket: Intel LGA 1200/115X/17XX/1851; AMD AM4/AM5
Tốc độ: Quạt: 700-2400 vòng/phút(±10%)
Fan: 362 x 123 x 28mm
Tính năng chính: Làm mát linh kiện máy tính
Socket: Intel LGA 1200/115X/17XX/1851; AMD AM4/AM5
Tốc độ: Quạt: 700-2400 vòng/phút(±10%)
Fan: 243 x 123 x 28mm
Tính năng chính: Làm mát linh kiện máy tính
Socket: Intel LGA 1200/115X/17XX/1851; AMD AM4/AM5
Tốc độ: Quạt: 700-2400 vòng/phút(±10%)
Fan: 243 x 123 x 28mm
Tính năng chính: Làm mát linh kiện máy tính
Socket: Intel LGA115X/1200/1366/2011/1700/1851; AMD AM4/AM5
Tốc độ: Tốc độ bơm 2500 rpm (±10%)
Fan: Chưa đi kèm (hỗ trợ fan 363,8 x 130 x 28mm)
Tính năng chính: Làm mát linh kiện máy tính
Socket: Intel LGA115X/1200/1366/2011/1700/1851; AMD AM4/AM5
Tốc độ: Độ ồn bơm < 30 dB(A)
Fan: Chưa đi kèm (hỗ trợ fan 363,8 x 130 x 28mm)
Tính năng chính: Làm mát linh kiện máy tính
Socket: el LGA115X/1200/1366/2011/1700/1851; AMD AM4/AM5
Tốc độ: 700-2400 vòng/phút (±10%)
Fan: 363.8 x 130 x 28mm
Tính năng chính: Làm mát linh kiện máy tính
Socket: Intel LGA115X/1200/1366/2011/1700/1851; AMD AM4/AM5
Tốc độ: 700-2400 vòng/phút (±10%)
Fan: 363.8 x 130 x 28mm
Tính năng chính: Làm mát linh kiện máy tính
Socket: Intel LGA115X/1200/1366/2011/1700/1851; AMD AM4/AM5
Tốc độ: 700 - 2400 RPM (±10%)
Fan: 363.8 x 130 x 28mm
Tính năng chính: Làm mát linh kiện máy tính
Socket: Intel LGA115X/1200/1366/2011/1700/1851; AMD AM4/AM5
Tốc độ: 700 - 2400 RPM (±10%)
Fan: 363.8 x 130 x 28mm
Tính năng chính: Làm mát linh kiện máy tính
Socket: INTEL: LGA 115X/1200/1700/1851; AMD: AM4/AM5
Tốc độ: 800-1800 RPM (±10%)
Fan: 130mm và 120mm
Tính năng chính: Làm mát linh kiện máy tính
Socket: INTEL: LGA 115X/1200/1700/1851; AMD: AM4/AM5
Tốc độ: 800 – 1800 RPM (±10%)
Fan: 120 x 120 x 25mm
Tính năng chính: Làm mát linh kiện máy tính
Socket: INTEL: LGA 115X/1200/1700/1851; AMD: AM4/AM5
Tốc độ: 800-1800 RPM (±10%)
Fan: 120 x 120 x 25mm
Tính năng chính: Làm mát linh kiện máy tính
Socket: INTEL: LGA 115X/1200/1700/1851; AMD: AM4/AM5
Tốc độ: Quạt 1: 800 – 1800 RPM (±10%); Quạt 2: 600-1500 RPM (±10%)
Fan: 120 x 120 x 25mm
Tính năng chính: Làm mát linh kiện máy tính
Socket: Intel LGA1954/1851/1700/1200/115X; AMD AM5/AM4
Tốc độ: 500 ~ 2000±10% RPM
Fan: AF-127-ARGB-K
Tính năng chính: Làm mát linh kiện máy tính
Socket: Intel: LGA 1851/1700/1200 & 115X/2011; AMD: AM5/AM4
Tốc độ: Bơm: 800~2500 RPM ±10%; Quạt: 600~2000 RPM ±10%
Fan: 3 fan 120mm
Tính năng chính: Làm mát linh kiện máy tính
Socket: Intel: LGA 1851/1700/1200 & 115X/2011; AMD: AM5/AM4
Tốc độ: Bơm: 800~2500 RPM ±10%; Quạt: 600~2000 RPM ±10%
Fan: 3 fan 120mm
Tính năng chính: Làm mát linh kiện máy tính
Socket: Intel: LGA 1851/1700/1200 & 115X/2011; AMD: AM5/AM4
Tốc độ: Bơm: 800~2500 RPM ±10%; Quạt: 600~2000 RPM ±10%
Fan: 3 fan 120mm
Tính năng chính: Làm mát linh kiện máy tính
Socket: Intel: LGA1851/1700/1200/115X; AMD AM5/AM4
Tốc độ: 500 ~ 2500±10% RPM
Fan: AS-10025-ARGB V2 (100 x 100 x 25mm)
Tính năng chính: Làm mát linh kiện máy tính
Socket: Intel: LGA1851/1700/1200/115X; AMD: AM5/AM4
Tốc độ: 300 ~ 2000±10% RPM
Fan: AS-120-RGB V2 (120 x 120 x 25mm)
Tính năng chính: Làm mát linh kiện máy tính
Socket: Intel LGA1851/1700/1200/115X/20XX; AMD AM5/AM4
Tốc độ: 300 ~ 2000±10% RPM
Fan: AS-120-RGB V2 (120 x 120 x 25mm)
Tính năng chính: Làm mát linh kiện máy tính
Socket: Intel LGA: 1851/1700/1200/1156/1155/1151/1150; AMD: AM5/AM4
Tốc độ: Fan: 650-1750 RPM ± 10%; Pump: 2800 ±10% RPM
Fan: 3 fan (120 x 120 x 25mm)
Tính năng chính: Làm mát linh kiện máy tính
Socket: Intel LGA: 1851/1700/1200/1156/1155/1151/1150; AMD: AM5/AM4
Tốc độ: Fan: 650-1750 RPM ± 10%; Pump: 2800 ±10% RPM
Fan: 2 fan (120 x 120 x 25mm)