Danh mục
Danh Mục

Tìm kiếm

Quay lại

CPU Intel Core i5 12400

5,990,000đ (bao gồm VAT) 6,190,000đ

Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.5 GHz - 4.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD 730
Code Name: Alder Lake

CPU AMD Ryzen 3 3200G

1,779,000đ (bao gồm VAT) 2,000,000đ

Socket: AM4
Tốc độ: 3.6 GHz up to 4.0 Ghz
Chip đồ họa: Radeon RX Vega 8

CPU Intel Core i5-14400 (10C/ 16T/ 3.5 GHz - 4.7 GHz/ 20MB/ 1700)

6,590,000đ (bao gồm VAT)

Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake

CPU Intel Core i5-10400

4,390,000đ (bao gồm VAT)

Socket: FCLGA1200
Tốc độ: 2.90 GHz Up to 4.30 GHz
Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
Code Name: Comet Lake

CPU Intel Core Ultra 7 270K Plus (24C/ 24T/ 3.2 GHz - 5.5 GHz/36 MB/ LGA1851)

10,590,000đ (bao gồm VAT) 11,490,000đ

Socket: LGA1851
Tốc độ: P-core: 3.7 GHz - 5.4 GHz, E-core: 3.2 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel Graphics
Code Name: Arrow Lake

Tản nhiệt nước AIO CPU 3 Fan ASUS PRIME LC 360 ARGB

Liên hệ

Tính năng: Làm mát máy tính
Socket: AMD: AM5,AM4 Intel: LGA 1851, 1700, 1200, 115x
Tốc độ: 600 - 2200 RPM +/- 10%
Fan: 360 x 123 x 25 mm

Tản nhiệt khí CPU Cooler Master Hyper 212 Spectrum V3

389,000đ (bao gồm VAT) 499,000đ

Tính năng: Làm mát máy tính
Socket: Intel® LGA 1851 / 1700 / 1200 / 1151 / 1150 / 1155 / 1156 socket; AMD® AM5 / AM4 socket
Tốc độ: 650-1750 RPM ± 10%
Fan: 120 x 120 x 25mm

CPU Intel Core i5 12400F

4,349,000đ (bao gồm VAT)

Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.50 GHz - 4.40 GHz
Chip đồ họa: Không
Code Name: Alder Lake

CPU AMD Ryzen 5 5500GT (6C/ 12T/ 3.6GHz - 4.4GHz/ 16MB/ AM4)

3,690,000đ (bao gồm VAT)
Socket: AM4
Tốc độ: 3.6GHz - 4.4GHz
Chip đồ họa: Radeon Graphics
Code Name: Đang cập nhật

Tản nhiệt khí CPU 1 Fan ID-COOLING SE-214-XT 2011 RGB Black

349,000đ (bao gồm VAT) 399,000đ

Tính năng: Làm mát linh kiện máy tính
Socket: Intel LGA1851/1700/1200/1151/1150/1155/1156/2011; AMD AM5/AM4
Tốc độ: 500±200 ~ 1500±10% RPM
Fan: 120 x 120 x 25mm

CPU Intel Core i5 14400F (10C/16T/ 2.5 GHz - 4.7 GHz/ 20MB/ 1700)

6,290,000đ (bao gồm VAT)

Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Không
Code Name: Raptor Lake

CPU Intel Core i5 14500 (14C/20T/ 2.6 GHz - 5 GHz/ 24MB/ 1700)

Liên hệ 8,500,000đ

Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.6 GHz - 5 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake

CPU Intel Core i7-14700F (20C/28T/ 2.1 GHz - 5.4GHz/ 28MB/ 1700)

9,690,000đ (bao gồm VAT)

Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 4.2 GHz up to 5.4 GHz
Chip đồ họa: Không
Code Name: Raptor Lake

CPU Intel Core i5 12600K

5,690,000đ (bao gồm VAT) 6,000,000đ

Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.80 GHz - 4.9 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Alder Lake

Tản nhiệt khí CPU Cooler Master HYPER 620S

790,000đ (bao gồm VAT) 990,000đ

Socket: Intel® LGA 1851 / 1700 / 1200 / 1151 / 1150 / 1155 / 1156 socket; AMD® AM5 / AM4 socket

CPU Intel Core i7 14700 (20C/28T/ 2.1 GHz - 5.4 GHz/ 33MB/ 1700)

11,290,000đ (bao gồm VAT) 11,500,000đ

Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake

Tản nhiệt nước CPU 3 Fan Cooler Master MasterLiquid 360 Core Nex ARGB Black

1,890,000đ (bao gồm VAT) 2,000,000đ

Tính năng chính: Làm mát linh kiện máy tính
Socket: Intel: LGA 1851/1700/1200/1150/1151/1155/1156; AMD AM5/AM4
Tốc độ: Tốc độ bơm: 2800 ±10% RPM; Tốc độ quạt: 650 ~ 1750 RPM ±10%
Fan: 3 x 120mm (120 x 120 x 25mm)

Tản nhiệt nước CPU 2 Fan AIO Gamdias AURA GL240 V2 ARGB Black WCAURAGL240V2BLGA

1,120,000đ (bao gồm VAT) 1,390,000đ

Tính năng: Làm mát CPU
Socket: Intel, AMD
Tốc độ: 800 - 1800 RPM±10%
Fan: 120 x 120 x 25 mm

CPU Intel Core i5 12500

Liên hệ 6,000,000đ

Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 3.00 GHz - 4.60 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Alder Lake

CPU AMD Ryzen 5 8500G (6C/ 12T/ 3.5GHz - 5.0GHz/ 16MB/ AM5)

Liên hệ 4,500,000đ

Socket: AM5
Tốc độ: 3.5GHz - 5.0GHz
Chip đồ họa: AMD Radeon

CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 9995WX (96C/ 192T/ 2.5GHz - 5.4GHz/ 384MB/ sTR5)

349,990,000đ (bao gồm VAT) 370,000,000đ

Socket: sTR5
Tốc độ: 2.5GHz - 5.4GHz
Chip đồ họa: Discrete
Code Name: 384MB

CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7995WX (96C/ 192T/ 2.5GHz - 5.1GHz/ 384MB/ sTR5)

310,990,000đ (bao gồm VAT)

Socket: sTR5
Tốc độ: 2.5GHz - 5.1GHz
Chip đồ họa: Không
Code Name: Đang cập nhật

CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 9985WX (64C/ 128T/ 3.2GHz - 5.4GHz/ 256MB/ sTR5)

239,990,000đ (bao gồm VAT) 250,000,000đ

Socket: sTR5
Tốc độ: 3.2GHz - 5.4GHz
Chip đồ họa: Discrete
Code Name: Ryzen Threadripper PRO

CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7985WX (64C/ 128T/ 3.2GHz - 5.1GHz/ 256MB/ sTR5)

219,990,000đ (bao gồm VAT)

Socket: sTR5
Tốc độ: 3.2GHz - 5.1GHz
Chip đồ họa: Không
Code Name: Đang cập nhật

CPU AMD Ryzen Threadripper 7980X (64C/ 128T/ 3.2GHz - 5.1GHz/ 256MB/ sTR5)

149,990,000đ (bao gồm VAT)

Socket: sTR5
Tốc độ: 3.2GHz - 5.1GHz
Chip đồ họa: Không
Code Name: Đang cập nhật

CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 9975WX (32C/ 64T/ 4GHz - 5.4GHz/ 128MB/ sTR5)

124,990,000đ (bao gồm VAT)

Socket: sTR5
Tốc độ: 4GHz - 5.4GHz
Chip đồ họa: Discrete
Code Name: Ryzen Threadripper PRO

CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7975WX (32C/ 64T/ 4.0GHz - 5.3GHz/ 128MB/ sTR5)

119,990,000đ (bao gồm VAT)

Socket: sTR5
Tốc độ: 4.0GHz - 5.3GHz
Chip đồ họa: Không
Code Name: Đang cập nhật

CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 9965WX (24C/ 48T/ 4.2GHz - 5.4GHz/ 128MB/ sTR5)

83,990,000đ (bao gồm VAT) 85,000,000đ

Socket: sTR5
Tốc độ: 4.2GHz - 5.4GHz
Chip đồ họa: Discrete
Code Name: Ryzen Threadripper PRO

CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7965WX (24C/ 48T/ 4.2GHz - 5.3GHz/ 128MB/ sTR5)

78,990,000đ (bao gồm VAT)

Socket: sTR5
Tốc độ: 4.2GHz - 5.3GHz
Chip đồ họa: Không
Code Name: Đang cập nhật

CPU AMD Ryzen Threadripper 9970X (32C/ 64T/ 4GHz - 5.4GHz/ 128MB/ sTR5)

77,990,000đ (bao gồm VAT)

Socket: sTR5
Tốc độ: 4GHz - 5.4GHz
Chip đồ họa: Discrete
Code Name: Ryzen Threadrippe

CPU AMD Ryzen Threadripper 7970X (32C/ 64T/ 4.0GHz - 5.3GHz/ 128MB/ sTR5)

73,990,000đ (bao gồm VAT)

Socket: sTR5
Tốc độ: 4.0GHz - 5.3GHz
Chip đồ họa: Không
Code Name: Đang cập nhật

CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 9955WX (16C/ 32T/ 4.5GHz - 5.4GHz/ 64MB/ sTR5)

47,990,000đ (bao gồm VAT) 49,990,000đ

Socket: 16
Tốc độ: 4.5GHz - 5.4GHz
Chip đồ họa: Discrete
Code Name: Ryzen Threadripper PRO

iMac M4 2024 24 inch Silver MWUV3SA/A (M4 10CPU/GPU / Ram 16GB/ SSD 512GB/ 24 inch/ macOS/ 1Y/ Bạc)

44,990,000đ (bao gồm VAT) 50,000,000đ

OS: macOS
CPU: Apple M4
RAM: 16GB
Ổ cứng: SSD 512GB
VGA: GPU
Màn hình: Retina 4.5K 24-inch, 500 nits
Wifi: Wi-Fi 6E (802.11ax)

CPU AMD Ryzen Threadripper 9960X (24C/ 48T/ 4.2GHz - 5.4GHz/ 128MB/ sTR5)

44,990,000đ (bao gồm VAT) 47,000,000đ

Socket: sTR5
Tốc độ: 4.2GHz - 5.4GHz
Chip đồ họa: Discrete
Code Name: Ryzen Threadrippe

CPU AMD Ryzen Threadripper 7960X (24C/ 48T/ 4.2GHz - 5.3GHz/ 128MB/ sTR5)

43,990,000đ (bao gồm VAT)

Socket: sTR5
Tốc độ: 4.2GHz - 5.3GHz
Chip đồ họa: Không

iMac M4 2024 24 inch Silver MWUC3SA/A (M4 8CPU/GPU / Ram 16GB/ SSD 512GB/ 24 inch/ macOS/ 1Y/ Bạc)

35,490,000đ (bao gồm VAT) 40,000,000đ

OS: macOS
CPU: Apple M4 
RAM: 16GB 
Ổ cứng: SSD 256GB
VGA: GPU 8 lõi
Màn hình: LCD Retina 4.5K (4480 x 2520), 500 nits
Wifi: Wi-Fi 6E

CPU AMD Ryzen 9 9950X3D (16C/ 32T/ 4.3GHz - 5.7GHz/ 128MB/ AM5)

20,690,000đ (bao gồm VAT)

Socket: AM5
Tốc độ: 4.3GHz - 5.7GHz
Chip đồ họa: AMD Radeon
Code Name: Đang cập nhật

Máy trạm Asus ExpertCenter E500 G9 WOCPU/WOM/WOS (Barebone) 750W 90WS0052-M00790

18,290,000đ (bao gồm VAT) 19,990,000đ

OS: Free Dos
CPU: Chưa có sẵn, LGA 1700
RAM: 4 x DDR5 4800/5600 MHz
Ổ cứng: 8 x SATA3 6Gb/s, 2 x M.2 2280, 1 x M.2 22110
VGA: Hỗ trợ 1 GPU, PCIe x16

CPU AMD Ryzen 9 9900X3D (12C/ 24T/ 4.4GHz - 5.5GHz/ 128MB/ AM5)

17,590,000đ (bao gồm VAT)

Socket: AM5
Tốc độ: 4.4GHz - 5.5GHz
Chip đồ họa: AMD Radeon
Code Name: Đang cập nhật

CPU AMD Ryzen 9 9950X (16C/ 32T/ 4.3GHz - 5.7GHz/ 64MB/ AM5)

16,890,000đ (bao gồm VAT) 20,000,000đ

Socket: AM5
Tốc độ: 4.3GHz - 5.7GHz
Chip đồ họa: AMD Radeon
Code Name: Đang cập nhật

CPU Intel Core i9 14900 (24C/32T/ 2 GHz - 5.8 GHz/ 36MB/ 1700)

16,590,000đ (bao gồm VAT) 20,000,000đ

Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2 GHz - 5.8 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD ...
Code Name: Raptor Lake

CPU Intel Core Ultra 9 285K (24C/ 24T/ 3.2GHz - 5.7GHz/ 36MB/ LGA 1851)

16,490,000đ (bao gồm VAT) 17,990,000đ

Socket: LGA 1851
Tốc độ: 3.2GHz - 5.7GHz
Chip đồ họa: Intel Graphics
Code Name: Arrow Lake

CPU Intel Core i9 14900F (24C/32T/ 2 GHz - 5.8 GHz/ 36MB/ 1700)

15,890,000đ (bao gồm VAT)
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2 GHz - 5.8 GHz
Chip đồ họa: Không
Code Name: Raptor Lake

CPU Intel Core i9-14900K (24C/32T/ 4.4GHz - 6.0GHz/ 36MB/ 1700)

15,690,000đ (bao gồm VAT)

Socket: 1700
Tốc độ: 4.4Ghz upto 4.8Ghz
Chip đồ họa: Intel UHD
Code Name: Raptor Lake

CPU AMD Ryzen 7 9850X3D (8C/ 16T/ 4.7GHz - 5.6GHz/ 96MB/ AM5)

14,990,000đ (bao gồm VAT) 15,290,000đ

Socket: AM5
Tốc độ: 4.7GHz - 5.6GHz
Chip đồ họa: AMD Radeon
Code Name: Granite Ridge AM5

CPU AMD Ryzen 7 9800X3D (8C/ 16T/ 4.7GHz - 5.2GHz/ 96MB/ AM5)

13,490,000đ (bao gồm VAT)

Socket: AM5
Tốc độ: 4.7GHz - 5.2GHz
Chip đồ họa: AMD Radeon
Code Name: Đang cập nhật

CPU Intel Core i7-14700K (20C/28T/ 2.5 GHz - 5.6GHz/ 33MB/ 1700)

12,490,000đ (bao gồm VAT)

Socket: 1700
Tốc độ: 4.3GHz up to 5.6GHz
Chip đồ họa: Intel UHD 
Code Name: Raptor Lake

CPU AMD Ryzen 7 7800X3D (8C/ 16T/ 4.2GHz - 5.0GHz/ 96MB/ AM5)

12,390,000đ (bao gồm VAT) 15,000,000đ

Socket: AM5
Tốc độ: 4.2GHz - 5.0GHz
Chip đồ họa: AMD Radeon
Code Name: Đang cập nhật

CPU AMD Ryzen 9 9900X (12C/ 24T/ 4.4GHz - 5.6GHz/ 64MB/ AM5)

11,990,000đ (bao gồm VAT)

Socket: AM5
Tốc độ: 4.4GHz - 5.6GHz
Chip đồ họa: AMD Radeon
Code Name: Đang cập nhật

Tản nhiệt nước CPU 3 Fan Asus ROG RYUO IV SLC 360 ARGB White

10,590,000đ (bao gồm VAT)

Tính năng chính: Làm mát linh kiện máy tính
Socket: AMD: AM5, AM4; Intel: LGA 1851, 1700
Tốc độ: Quạt: 800-2650 +/- 10% RPM
Fan: 3 x 120mm fan

Hotline
Hotline: 19006078 (8h-18h30)
Zalo
Tư vấn Zalo (8h-18h30)
Facebook
Chat Messenger (8h-18h30)
Xóa lịch sử chat?
Toàn bộ lịch sử trò chuyện sẽ bị xóa vĩnh viễn. Bạn sẽ bắt đầu một cuộc hội thoại mới.