Danh mục
Danh Mục

Tìm kiếm

Quay lại

CPU Intel Core Ultra 7 265K (20C/ 20T/ 3.3GHz - 5.5GHz/ 30MB/ LGA 1851)

9,049,000đ (bao gồm VAT) 9,990,000đ

Socket: LGA 1851
Tốc độ: 3.3GHz - 5.5GHz
Chip đồ họa: Intel Graphics
Code Name: Arrow Lake

Tản nhiệt nước AIO CPU 2 Fan ASUS PRIME LC 240 ARGB

1,790,000đ (bao gồm VAT) 2,090,000đ

Tính năng chính: Làm mát linh kiện máy tính
Socket: AMD: AM5,AM4; Intel: LGA 1851, 1700, 1200, 115x
Tốc độ: 600 - 2200 RPM +/- 10%
Fan: 2 x Fan 120mm

CPU Intel Core i5 12400

Liên hệ

Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.5 GHz - 4.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD 730
Code Name: Alder Lake

CPU Intel Core i5-14400 (10C/ 16T/ 3.5 GHz - 4.7 GHz/ 20MB/ 1700)

6,590,000đ (bao gồm VAT) 7,000,000đ

Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake

Tản nhiệt khí CPU Cooler Master Hyper 212 Spectrum V3

389,000đ (bao gồm VAT) 499,000đ

Tính năng: Làm mát máy tính
Socket: Intel® LGA 1851 / 1700 / 1200 / 1151 / 1150 / 1155 / 1156 socket; AMD® AM5 / AM4 socket
Tốc độ: 650-1750 RPM ± 10%
Fan: 120 x 120 x 25mm

CPU Intel Core i5 12400F

3,990,000đ (bao gồm VAT) 4,000,000đ

Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.50 GHz - 4.40 GHz
Chip đồ họa: Không
Code Name: Alder Lake

CPU AMD Ryzen 3 3200G

1,690,000đ (bao gồm VAT) 2,000,000đ

Socket: AM4
Tốc độ: 3.6 GHz up to 4.0 Ghz
Chip đồ họa: Radeon RX Vega 8

Tản nhiệt khí CPU 1 Fan ID-COOLING SE-214-XT 2011 RGB Black

349,000đ (bao gồm VAT) 399,000đ

Tính năng: Làm mát linh kiện máy tính
Socket: Intel LGA1851/1700/1200/1151/1150/1155/1156/2011; AMD AM5/AM4
Tốc độ: 500±200 ~ 1500±10% RPM
Fan: 120 x 120 x 25mm

CPU Intel Core i5 14400F (10C/16T/ 2.5 GHz - 4.7 GHz/ 20MB/ 1700)

5,149,000đ (bao gồm VAT) 5,990,000đ

Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Không
Code Name: Raptor Lake

CPU Intel Core i5-10400

4,390,000đ (bao gồm VAT) 4,700,000đ

Socket: FCLGA1200
Tốc độ: 2.90 GHz Up to 4.30 GHz
Chip đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
Code Name: Comet Lake

CPU Intel Core i7 12700

9,290,000đ (bao gồm VAT) 10,000,000đ

Socket: LGA1700
Tốc độ: 2.10 GHz - 4.90 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Alder Lake

Tản nhiệt khí CPU Cooler Master HYPER 620S

789,000đ (bao gồm VAT) 990,000đ

Socket: Intel® LGA 1851 / 1700 / 1200 / 1151 / 1150 / 1155 / 1156 socket; AMD® AM5 / AM4 socket

CPU AMD Ryzen 9 9950X3D (16C/ 32T/ 4.3GHz - 5.7GHz/ 128MB/ AM5)

20,690,000đ (bao gồm VAT) 20,990,000đ

Socket: AM5
Tốc độ: 4.3GHz - 5.7GHz
Chip đồ họa: AMD Radeon
Code Name: Đang cập nhật

CPU Intel Core i7-14700F (20C/28T/ 2.1 GHz - 5.4GHz/ 28MB/ 1700)

9,749,000đ (bao gồm VAT) 9,990,000đ

Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 4.2 GHz up to 5.4 GHz
Chip đồ họa: Không
Code Name: Raptor Lake

CPU AMD Ryzen 5 5600GT (6C/ 12T/ 3.6GHz - 4.6GHz/ 16MB/ AM4)

3,890,000đ (bao gồm VAT) 3,990,000đ

Socket: AM4
Tốc độ: 3.6GHz - 4.6GHz
Chip đồ họa: Radeon Graphics

Tản nhiệt khí CPU Noctua AIRNT-NH-U12A-BK Chromax Black

3,390,000đ (bao gồm VAT) 3,990,000đ

Tính năng: Làm mát máy tính
Socket: Intel LGA1851, LGA1700, LGA1200, LGA1156, LGA1155, LGA1151, LGA1150 and AMD AM5, AM4
Tốc độ: 2000 RPM±10%
Fan: 120 x 120 x 25 mm

Tản nhiệt nước CPU 3 Fan Cooler Master MasterLiquid 360 Core Nex ARGB Black

1,790,000đ (bao gồm VAT) 2,000,000đ

Tính năng chính: Làm mát linh kiện máy tính
Socket: Intel: LGA 1851/1700/1200/1150/1151/1155/1156; AMD AM5/AM4
Tốc độ: Tốc độ bơm: 2800 ±10% RPM; Tốc độ quạt: 650 ~ 1750 RPM ±10%
Fan: 3 x 120mm (120 x 120 x 25mm)

Tản nhiệt nước CPU 2 Fan AIO Gamdias AURA GL240 V2 ARGB Black WCAURAGL240V2BLGA

1,120,000đ (bao gồm VAT) 1,390,000đ

Tính năng: Làm mát CPU
Socket: Intel, AMD
Tốc độ: 800 - 1800 RPM±10%
Fan: 120 x 120 x 25 mm

CPU AMD Ryzen 5 5500GT (6C/ 12T/ 3.6GHz - 4.4GHz/ 16MB/ AM4)

Liên hệ
Socket: AM4
Tốc độ: 3.6GHz - 4.4GHz
Chip đồ họa: Radeon Graphics
Code Name: Đang cập nhật

CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 9995WX (96C/ 192T/ 2.5GHz - 5.4GHz/ 384MB/ sTR5)

349,990,000đ (bao gồm VAT) 370,000,000đ

Socket: sTR5
Tốc độ: 2.5GHz - 5.4GHz
Chip đồ họa: Discrete
Code Name: 384MB

CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 9985WX (64C/ 128T/ 3.2GHz - 5.4GHz/ 256MB/ sTR5)

239,990,000đ (bao gồm VAT) 250,000,000đ

Socket: sTR5
Tốc độ: 3.2GHz - 5.4GHz
Chip đồ họa: Discrete
Code Name: Ryzen Threadripper PRO

CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7985WX (64C/ 128T/ 3.2GHz - 5.1GHz/ 256MB/ sTR5)

219,990,000đ (bao gồm VAT) 229,990,000đ

Socket: sTR5
Tốc độ: 3.2GHz - 5.1GHz
Chip đồ họa: Không
Code Name: Đang cập nhật

CPU AMD Ryzen Threadripper 7980X (64C/ 128T/ 3.2GHz - 5.1GHz/ 256MB/ sTR5)

144,990,000đ (bao gồm VAT) 159,990,000đ

Socket: sTR5
Tốc độ: 3.2GHz - 5.1GHz
Chip đồ họa: Không
Code Name: Đang cập nhật

CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 9975WX (32C/ 64T/ 4GHz - 5.4GHz/ 128MB/ sTR5)

124,990,000đ (bao gồm VAT) 125,990,000đ

Socket: sTR5
Tốc độ: 4GHz - 5.4GHz
Chip đồ họa: Discrete
Code Name: Ryzen Threadripper PRO

CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7975WX (32C/ 64T/ 4.0GHz - 5.3GHz/ 128MB/ sTR5)

119,990,000đ (bao gồm VAT) 129,990,000đ

Socket: sTR5
Tốc độ: 4.0GHz - 5.3GHz
Chip đồ họa: Không
Code Name: Đang cập nhật

CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 9965WX (24C/ 48T/ 4.2GHz - 5.4GHz/ 128MB/ sTR5)

83,990,000đ (bao gồm VAT) 85,000,000đ

Socket: sTR5
Tốc độ: 4.2GHz - 5.4GHz
Chip đồ họa: Discrete
Code Name: Ryzen Threadripper PRO

CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7965WX (24C/ 48T/ 4.2GHz - 5.3GHz/ 128MB/ sTR5)

78,990,000đ (bao gồm VAT) 79,990,000đ

Socket: sTR5
Tốc độ: 4.2GHz - 5.3GHz
Chip đồ họa: Không
Code Name: Đang cập nhật

CPU AMD Ryzen Threadripper 9970X (32C/ 64T/ 4GHz - 5.4GHz/ 128MB/ sTR5)

77,990,000đ (bao gồm VAT) 79,990,000đ

Socket: sTR5
Tốc độ: 4GHz - 5.4GHz
Chip đồ họa: Discrete
Code Name: Ryzen Threadrippe

CPU AMD Ryzen Threadripper 7970X (32C/ 64T/ 4.0GHz - 5.3GHz/ 128MB/ sTR5)

73,990,000đ (bao gồm VAT) 75,990,000đ

Socket: sTR5
Tốc độ: 4.0GHz - 5.3GHz
Chip đồ họa: Không
Code Name: Đang cập nhật

CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 9955WX (16C/ 32T/ 4.5GHz - 5.4GHz/ 64MB/ sTR5)

47,990,000đ (bao gồm VAT) 49,990,000đ

Socket: 16
Tốc độ: 4.5GHz - 5.4GHz
Chip đồ họa: Discrete
Code Name: Ryzen Threadripper PRO

iMac M4 2024 24 inch Silver MWUV3SA/A (M4 10CPU/GPU / Ram 16GB/ SSD 512GB/ 24 inch/ macOS/ 1Y/ Bạc)

44,990,000đ (bao gồm VAT) 50,000,000đ

OS: macOS
CPU: Apple M4
RAM: 16GB
Ổ cứng: SSD 512GB
VGA: GPU
Màn hình: Retina 4.5K 24-inch, 500 nits
Wifi: Wi-Fi 6E (802.11ax)

CPU AMD Ryzen Threadripper 9960X (24C/ 48T/ 4.2GHz - 5.4GHz/ 128MB/ sTR5)

44,990,000đ (bao gồm VAT) 47,000,000đ

Socket: sTR5
Tốc độ: 4.2GHz - 5.4GHz
Chip đồ họa: Discrete
Code Name: Ryzen Threadrippe

CPU AMD Ryzen Threadripper 7960X (24C/ 48T/ 4.2GHz - 5.3GHz/ 128MB/ sTR5)

43,990,000đ (bao gồm VAT) 46,990,000đ

Socket: sTR5
Tốc độ: 4.2GHz - 5.3GHz
Chip đồ họa: Không

Laptop Apple MacBook Air M5 13 inch 10CPU/10GPU/16GB/1TB Midnight MDHF4SA/A (M5/ Ram 16GB/ SSD 1TB/ 13 inch/ MacOS/ 1Y/ Xanh Đen)

42,990,000đ (bao gồm VAT)

OS: macOS
CPU: Chip Apple M5
RAM: 16GB
Ổ cứng: SSD 1TB
VGA: GPU 8 lõi
Màn hình: Liquid Retina, 13,6", IPS

Máy trạm Asus ExpertCenter E500 G9 WOCPU/WOM/WOS (Barebone) 750W 90WS0052-M00790

18,290,000đ (bao gồm VAT) 19,990,000đ

OS: Free Dos
CPU: Chưa có sẵn, LGA 1700
RAM: 4 x DDR5 4800/5600 MHz
Ổ cứng: 8 x SATA3 6Gb/s, 2 x M.2 2280, 1 x M.2 22110
VGA: Hỗ trợ 1 GPU, PCIe x16

CPU Intel Core Ultra 9 285 (24C/ 24T/ 1.9GHz - 5.6GHz/ 36MB/ LGA 1851)

17,990,000đ (bao gồm VAT) 18,490,000đ

Socket: LGA 1851
Tốc độ: 1.9GHz - 5.6GHz
Chip đồ họa: Intel Graphics
Code Name: Arrow Lake

CPU AMD Ryzen 9 9900X3D (12C/ 24T/ 4.4GHz - 5.5GHz/ 128MB/ AM5)

17,590,000đ (bao gồm VAT) 20,000,000đ

Socket: AM5
Tốc độ: 4.4GHz - 5.5GHz
Chip đồ họa: AMD Radeon
Code Name: Đang cập nhật

CPU AMD Ryzen 9 9950X (16C/ 32T/ 4.3GHz - 5.7GHz/ 64MB/ AM5)

16,790,000đ (bao gồm VAT) 20,000,000đ

Socket: AM5
Tốc độ: 4.3GHz - 5.7GHz
Chip đồ họa: AMD Radeon
Code Name: Đang cập nhật

CPU Intel Core i9 14900 (24C/32T/ 2 GHz - 5.8 GHz/ 36MB/ 1700)

16,590,000đ (bao gồm VAT) 20,000,000đ

Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2 GHz - 5.8 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD ...
Code Name: Raptor Lake

CPU Intel Core Ultra 9 285K (24C/ 24T/ 3.2GHz - 5.7GHz/ 36MB/ LGA 1851)

16,290,000đ (bao gồm VAT) 17,990,000đ

Socket: LGA 1851
Tốc độ: 3.2GHz - 5.7GHz
Chip đồ họa: Intel Graphics
Code Name: Arrow Lake

CPU Intel Core i9 14900F (24C/32T/ 2 GHz - 5.8 GHz/ 36MB/ 1700)

15,890,000đ (bao gồm VAT) 16,490,000đ
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2 GHz - 5.8 GHz
Chip đồ họa: Không
Code Name: Raptor Lake

CPU Intel Core i9-14900K (24C/32T/ 4.4GHz - 6.0GHz/ 36MB/ 1700)

15,290,000đ (bao gồm VAT) 15,490,000đ

Socket: 1700
Tốc độ: 4.4Ghz upto 4.8Ghz
Chip đồ họa: Intel UHD
Code Name: Raptor Lake

CPU Intel Core i9-14900KF (24C/32T/ 4.4GHz - 6.0GHz/ 36MB/ 1700)

14,990,000đ (bao gồm VAT)

Socket: 1700
Tốc độ: 4.4Ghz upto 6.0Ghz
Chip đồ họa: Không kèm
Code Name: Raptor Lake

CPU AMD Ryzen 9 7900X3D (12C/24T/ 4.4GHz - 5.6GHz/ 128MB/ AM5)

14,790,000đ (bao gồm VAT) 14,990,000đ
Socket: AM5
Tốc độ: 4.4GHz - 5.6GHz
Chip đồ họa: AMD Radeon ...
Code Name: Đang cập nhật

CPU AMD Ryzen 7 9850X3D (8C/ 16T/ 4.7GHz - 5.6GHz/ 96MB/ AM5)

14,390,000đ (bao gồm VAT) 15,290,000đ

Socket: AM5
Tốc độ: 4.7GHz - 5.6GHz
Chip đồ họa: AMD Radeon
Code Name: Granite Ridge AM5

CPU AMD Ryzen 7 9800X3D (8C/ 16T/ 4.7GHz - 5.2GHz/ 96MB/ AM5)

13,490,000đ (bao gồm VAT) 13,990,000đ

Socket: AM5
Tốc độ: 4.7GHz - 5.2GHz
Chip đồ họa: AMD Radeon
Code Name: Đang cập nhật

CPU Intel Core i7-14700K (20C/28T/ 2.5 GHz - 5.6GHz/ 33MB/ 1700)

12,490,000đ (bao gồm VAT) 12,990,000đ

Socket: 1700
Tốc độ: 4.3GHz up to 5.6GHz
Chip đồ họa: Intel UHD 
Code Name: Raptor Lake

CPU AMD Ryzen 9 9900X (12C/ 24T/ 4.4GHz - 5.6GHz/ 64MB/ AM5)

11,990,000đ (bao gồm VAT) 12,500,000đ

Socket: AM5
Tốc độ: 4.4GHz - 5.6GHz
Chip đồ họa: AMD Radeon
Code Name: Đang cập nhật

CPU Intel Core i7 14700 (20C/28T/ 2.1 GHz - 5.4 GHz/ 33MB/ 1700)

11,290,000đ (bao gồm VAT) 11,500,000đ

Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake

CPU Intel Core i7-14700KF (20C/28T/ 4.3GHz - 5.6GHz/33MB/ 1700)

11,290,000đ (bao gồm VAT) 11,490,000đ

Socket: 1700
Tốc độ: 4.3GHz up to 5.6GHz
Chip đồ họa: Không kèm theo
Code Name: Raptor Lake

Hotline
Hotline: 19006078 (8h-18h30)
Zalo
Tư vấn Zalo (8h-18h30)
Facebook
Chat Messenger (8h-18h30)
Xóa lịch sử chat?
Toàn bộ lịch sử trò chuyện sẽ bị xóa vĩnh viễn. Bạn sẽ bắt đầu một cuộc hội thoại mới.