Socket: sTR5
Tốc độ: 2.5GHz - 5.4GHz
Chip đồ họa: Discrete
Code Name: 384MB
Socket: sTR5
Tốc độ: 2.5GHz - 5.1GHz
Chip đồ họa: Không
Code Name: Đang cập nhật
Socket: sTR5
Tốc độ: 3.2GHz - 5.4GHz
Chip đồ họa: Discrete
Code Name: Ryzen Threadripper PRO
Socket: sTR5
Tốc độ: 3.2GHz - 5.1GHz
Chip đồ họa: Không
Code Name: Đang cập nhật
Socket: sTR5
Tốc độ: 3.2GHz - 5.1GHz
Chip đồ họa: Không
Code Name: Đang cập nhật
Socket: sTR5
Tốc độ: 4GHz - 5.4GHz
Chip đồ họa: Discrete
Code Name: Ryzen Threadripper PRO
Socket: sTR5
Tốc độ: 4.0GHz - 5.3GHz
Chip đồ họa: Không
Code Name: Đang cập nhật
Socket: sTR5
Tốc độ: 4.2GHz - 5.4GHz
Chip đồ họa: Discrete
Code Name: Ryzen Threadripper PRO
Socket: sTR5
Tốc độ: 4.2GHz - 5.3GHz
Chip đồ họa: Không
Code Name: Đang cập nhật
Socket: sTR5
Tốc độ: 4GHz - 5.4GHz
Chip đồ họa: Discrete
Code Name: Ryzen Threadrippe
Socket: sTR5
Tốc độ: 4.0GHz - 5.3GHz
Chip đồ họa: Không
Code Name: Đang cập nhật
Socket: 16
Tốc độ: 4.5GHz - 5.4GHz
Chip đồ họa: Discrete
Code Name: Ryzen Threadripper PRO
OS: macOS
CPU: Apple M4
RAM: 16GB
Ổ cứng: SSD 512GB
VGA: GPU
Màn hình: Retina 4.5K 24-inch, 500 nits
Wifi: Wi-Fi 6E (802.11ax)
Socket: sTR5
Tốc độ: 4.2GHz - 5.4GHz
Chip đồ họa: Discrete
Code Name: Ryzen Threadrippe
Socket: sTR5
Tốc độ: 4.2GHz - 5.3GHz
Chip đồ họa: Không
OS: macOS
CPU: Apple M4
RAM: 16GB
Ổ cứng: SSD 256GB
VGA: GPU 8 lõi
Màn hình: LCD Retina 4.5K (4480 x 2520), 500 nits
Wifi: Wi-Fi 6E
Socket: AM5
Tốc độ: 4.3GHz - 5.7GHz
Chip đồ họa: AMD Radeon
Code Name: Đang cập nhật
OS: Free Dos
CPU: Chưa có sẵn, LGA 1700
RAM: 4 x DDR5 4800/5600 MHz
Ổ cứng: 8 x SATA3 6Gb/s, 2 x M.2 2280, 1 x M.2 22110
VGA: Hỗ trợ 1 GPU, PCIe x16
Socket: AM5
Tốc độ: 4.4GHz - 5.5GHz
Chip đồ họa: AMD Radeon
Code Name: Đang cập nhật
Socket: AM5
Tốc độ: 4.3GHz - 5.7GHz
Chip đồ họa: AMD Radeon
Code Name: Đang cập nhật
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2 GHz - 5.8 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD ...
Code Name: Raptor Lake
Socket: LGA 1851
Tốc độ: 3.2GHz - 5.7GHz
Chip đồ họa: Intel Graphics
Code Name: Arrow Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 4.4Ghz upto 4.8Ghz
Chip đồ họa: Intel UHD
Code Name: Raptor Lake
Socket: AM5
Tốc độ: 4.7GHz - 5.6GHz
Chip đồ họa: AMD Radeon
Code Name: Granite Ridge AM5
Socket: AM5
Tốc độ: 4.7GHz - 5.2GHz
Chip đồ họa: AMD Radeon
Code Name: Đang cập nhật
Socket: 1700
Tốc độ: 4.3GHz up to 5.6GHz
Chip đồ họa: Intel UHD
Code Name: Raptor Lake
Socket: AM5
Tốc độ: 4.2GHz - 5.0GHz
Chip đồ họa: AMD Radeon
Code Name: Đang cập nhật
Socket: AM5
Tốc độ: 4.4GHz - 5.6GHz
Chip đồ họa: AMD Radeon
Code Name: Đang cập nhật
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Tính năng chính: Làm mát linh kiện máy tính
Socket: AMD: AM5, AM4; Intel: LGA 1851, 1700
Tốc độ: Quạt: 800-2650 +/- 10% RPM
Fan: 3 x 120mm fan
Socket: LGA1851
Tốc độ: P-core: 3.7 GHz - 5.4 GHz, E-core: 3.2 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel Graphics
Code Name: Arrow Lake
Tính năng chính: Làm mát linh kiện máy tính
Socket: AMD: AM5,AM4; Intel: LGA 1851, 1700, 1200, 115x
Tốc độ: Fan: 0 - 2800 RPM +/- 10%
Fan: 3 x 120mm fan
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 4.2 GHz up to 5.4 GHz
Chip đồ họa: Không
Code Name: Raptor Lake
Tính năng chính: Làm mát linh kiện máy tính
Socket: AMD: AM5, AM4; Intel: LGA 1851, 1700, 1200, 115x
Tốc độ: Fan: 600 - 2200 RPM +/- 10%
Fan: 3 x 120m fan
Tính năng: Làm mát máy tính
Socket: AMD: AM5,AM4 Intel: LGA 1851, 1700, 1200, 115x
Tốc độ: 0 - 2800 RPM +/- 10%
Fan: 120 x 120 x 30 mm
Tính năng: Làm mát máy tính
Socket:LGA 1851/1700/1200/115X ; AM4/AM5
Tốc độ: 500~1850 RPM±10%
Fan: 120 x 120 x 25 mm
Socket: LGA 1851
Tốc độ: 3.3GHz - 5.5GHz
Chip đồ họa: Intel Graphics
Code Name: Arrow Lake
Socket: AM5
Tốc độ: 3.8GHz - 5.5GHz
Chip đồ họa: AMD Radeon
Code Name: Đang cập nhật
Tính năng: Làm mát máy tính
Socket: LGA 1851/1700/1200/115X ; AM4/AM5
Tốc độ: 500~1850 RPM±10%
Fan: 120 x 120 x 25 mm
Socket: LGA1700
Tốc độ: 2.10 GHz - 4.90 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Alder Lake
Tính năng: Làm mát máy tính
Socket: LGA 1851/1700/1200/115X ; AM4/AM5
Tốc độ: 500~2250 RPM±10%
Fan: 120 x 120 x 25mm
Tính năng: Làm mát máy tính
Socket: LGA 1851/1700/1200/115X ; AM4/AM5
Tốc độ: 500~2250 RPM±10%
Fan: 120 x 120 x 25mm
Socket: LGA 1851
Tốc độ: 3.3GHz - 5.5GHz
Chip đồ họa: Không
Code Name: Arrow Lake
Tính năng chính: Làm mát linh kiện máy tính
Socket: AMD: AM5, AM4; Intel: LGA 1851, 1700
Tốc độ: Quạt: 800-2650 +/- 10% RPM
Fan: 3 x 120mm fan
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.10 GHz - 4.90 GHz
Chip đồ họa: Không
Code Name: Alder Lake
Tính năng: Làm mát máy tính
Socket: LGA 1851/1700/1200/115X ; AM4/AM5
Tốc độ: 500~1850 RPM±10%
Fan: 120 x 120 x 25 mm
Tính năng: Làm mát máy tính
Socket: LGA 1851/1700/1200/115X ; AM4/AM5
Tốc độ: 500~1850 RPM±10%
Fan: 120 x 120 x 25 mm
Tính năng: Làm mát máy tính
Socket: LGA 1851/1700/1200/115X ; AM4/AM5
Tốc độ: 500~2250 RPM±10%
Fan: 120 x 120 x 25mm