Mã Sản phẩm: tn50899
- Tính năng:PoE/PoE+
- Tốc độ:10/100/1000 Mbps
- Cổng kết nối:9 x 1 Gbps PoE RJ-45
- Công suất:802.3 af/at, 123 W
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10/100/1000 Mbps |
| Cổng kết nối | 9 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 1 x 10/100/1000 Mbps SFP/RJ-45 Combo, AUTO Negotiation, AUTO MDI/MDIX |
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.3af/at PoE/PoE+ |
| Nguồn | 53.5VDC / 2.43A |
| Công suất | 802.3 af/at, 123 W |
| Băng thông chuyển mạch | 20 Gbps |
| MAC Address Table | 4K |
| Bảo mật | Khóa bảo mật vật lý |
| Tính năng chính | PoE/PoE+/Mac Address Auto-Learning and Auto-Aging |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 – 40 ℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 – 70 ℃ |
| Độ ẩm hoạt động | 10% – 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% – 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 209 mm × 126 mm × 26 mm |
| Bảo hành | 24 tháng |
Switch TP-Link 8-Port PoE+ TL-SG1210MP là một thiết bị chuyển mạch công nghệ cao của TP-Link, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu kết nối mạng đa dạng trong môi trường doanh nghiệp và văn phòng.

Với tốc độ chuyển mạch 10/100/1000 Mbps, thiết bị này hỗ trợ hiệu suất mạng nhanh chóng và ổn định, đảm bảo truyền tải dữ liệu mượt mà và không gián đoạn. Sản phẩm có tổng cộng 9 cổng RJ45 với tốc độ 10/100/1000 Mbps, cho phép bạn kết nối nhiều thiết bị mạng như máy tính, máy in, điểm truy cập, camera IP và các thiết bị mạng khác.
Ngoài ra, switch còn được trang bị 1 cổng Combo SFP/RJ45 với tốc độ 1000 Mbps, cho phép bạn sử dụng cả hai loại kết nối: kết nối cáp đồng trục (RJ45) hoặc kết nối quang (SFP) tùy theo yêu cầu mạng của bạn. Điều này rất hữu ích khi bạn cần kết nối với các thiết bị hoặc mạng từ xa, hoặc muốn tận dụng lợi ích của kết nối quang với khoảng cách truyền tải xa hơn.

Điểm nổi bật của TL-SG1210MP là tính năng hỗ trợ PoE+ (Power over Ethernet), giúp cung cấp điện cho các thiết bị mạng như điểm truy cập WiFi, camera IP, điện thoại IP mà không cần sử dụng nguồn điện riêng biệt. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cài đặt, đồng thời tăng cường tính linh hoạt trong việc triển khai hệ thống mạng.
Switch TP-Link 8-Port PoE+ TL-SG1210MP là một thiết bị chuyển mạch mạnh mẽ và đa năng, với tốc độ 10/100/1000 Mbps và khả năng hỗ trợ PoE+, giúp bạn xây dựng mạng LAN hoạt động hiệu quả và ổn định trong môi trường doanh nghiệp hoặc văn phòng.
Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Lựa chọn khác
Bộ Phát Wifi Archer BE800 (18656Mbps/ Wifi 7/ 2.4/5/6 GHz)
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Switch Ruijie RG-ES224GC2MS (24 port/ 10/100/1000 Mbps)
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Tủ mạng treo tường 2U (2U-D375)
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Access Point UniFi AP XG (UAP-XG) - (2133 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5 GHz)
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Switch Cisco C1200-48P-4G (48 port/ 1 Gbps/ 48 PoE+ + 4 SFP)
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Switch PoE+ DrayTek VigorSwitch Layer 2+ 48 port 6 SFP+ P2542x (54 port/ 1/10Gbps/ 6 SFP+)
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Switch Cisco C1300-12XS (12 port/ 10 Gbps/ 10 SFP+ + 2 Combo)
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Access Point H3C Aolynk AX1500 UAP622G-AX15 (1501 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5GHz)
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Access Point H3C Aolynk UAP522G-AC13 (1267 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5 GHz)
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Switch H3C Aolynk US110-16G2MF (18 port/ 1/2.5 Gbps/ 2 SFP)
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Access Point TP-Link EAP613 (1775 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5 GHz) - Chưa kèm nguồn
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3




