Mã Sản phẩm: tn51916
- Tính năng:Cắm và chạy, ...
- Tốc độ:10/100/1000Mbps
- Hãng sản xuất:TP-Link
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10/100/1000 Mbps |
| Cổng kết nối | 16 x 10/100/1000 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 2 x 10/100/1000 Mbps Combo SFP |
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3x, 802.3af, 802.3at, 802.1q, 802.1p |
| Nguồn | 100–240 VAC, 50/60 Hz, 286.64 W (Max) |
| Băng thông chuyển mạch | 36 Gbps |
| MAC Address Table | 8K |
| Tính năng chính | Công nghê TP-Link PoE, IEEE 802.3af/at |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–50 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40–70 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 10–90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5–90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 440 mm × 180 mm × 44 mm |
| Bảo hành | 36 tháng |
Thiết bị kết nối nhanh chóng
Switch TP-Link 18 port (16 port PoE) TL-SG1218MP có thiết kế với lớp vỏ kim loại bền bỉ, lưới tản nhiệt chuyên nghiệp đảm bảo cho thiết bị hoạt động trong 0-50 độ C với độ tin cậy cao, ổn định. Thiết bị phù hợp với nhiều ứng dụng, có thể sử dụng cho văn phòng, doanh nghiệp nhỏ.

Thiết bị mạng này hoàn toàn tương thích với camera IP, điểm truy cập, điện thoại IP, máy tính, máy in…Với switch TP-Link TL-SG1218MP, bạn chỉ cần cắm điện, kết nối thiết bị và sử dụng một cách nhanh chóng, không cần cấu hình phức tạp.
Tính năng nổi bật
Switch TP-Link 18 port (16 port PoE) TL-SG1218MP đảm bảo lưu lượng truy cập cho các ứng dụng nhạy với độ trễ, ví dụ như gọi thoại và video bằng cách chỉ định mức độ ưu tiên của lưu lượng dựa trên Chất lượng dịch vụ (QoS).

Quản lý nguồn điện thông minh trên TP-Link TL-SG1218MP sẽ tự động cắt nguồn điện của các cổng ưu tiên thấp hơn để đảm bảo cung cấp điện cho các cổng ưu tiên cao khi tổng mức tiêu thụ điện của bạn vượt quá 250W. Tính năng này bảo vệ thiết bị của bạn khỏi hoạt động quá tải điện. Sản phẩm cũng tự động phát hiện nguồn PoE cần thiết và bảo vệ cho các thiết bị không phải PoE không bị hỏng.
Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Lựa chọn khác
Bộ Phát Wifi Archer BE800 (18656Mbps/ Wifi 7/ 2.4/5/6 GHz)
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Switch Ruijie RG-ES224GC2MS (24 port/ 10/100/1000 Mbps)
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Tủ mạng treo tường 2U (2U-D375)
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Access Point UniFi AP XG (UAP-XG) - (2133 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5 GHz)
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Switch Cisco C1200-48P-4G (48 port/ 1 Gbps/ 48 PoE+ + 4 SFP)
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Switch PoE+ DrayTek VigorSwitch Layer 2+ 48 port 6 SFP+ P2542x (54 port/ 1/10Gbps/ 6 SFP+)
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Switch Cisco C1300-12XS (12 port/ 10 Gbps/ 10 SFP+ + 2 Combo)
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Access Point H3C Aolynk AX1500 UAP622G-AX15 (1501 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5GHz)
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Access Point H3C Aolynk UAP522G-AC13 (1267 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5 GHz)
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Switch H3C Aolynk US110-16G2MF (18 port/ 1/2.5 Gbps/ 2 SFP)
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Access Point TP-Link EAP613 (1775 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5 GHz) - Chưa kèm nguồn
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3


