Mã Sản phẩm: tn50697
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10/100/1000 Mbps |
| Cổng kết nối | 8 x 10/100/1000 Mbps PoE+ LAN, 1 x 10/100/1000 Mbps LAN, 1 x 1 Gbps SFP |
| Chuẩn kết nối | PoE: IEEE 802.3at/802.3af |
| Nguồn | 53.5 VDC / 1.31A |
| Chuyển mạch | 20 Gbps |
| MAC Address Table | 4K |
| Bảo mật | Khóa bảo mật vật lý |
| Tính năng chính | Lên đến 30W cho mỗi cổng PoE và 63W tổng. |
| Quản trị mạng | 802.1p/DSCP QoS |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C~40°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C~70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5%~90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 209 mm × 126 mm × 26 mm |
| Bảo hành | 36 tháng |
Switch TP-Link TL-SG1210P được thiết kế để cung cấp kết nối mạng nhanh chóng và ổn định cho các thiết bị trong mạng LAN của bạn.
Switch này hỗ trợ tốc độ 10/100/1000Mbps, cho phép bạn truyền dữ liệu với tốc độ rất nhanh, từ 10Mbps cho đến 1000Mbps. Điều này giúp đáp ứng nhu cầu truyền tải dữ liệu cao và chất lượng cao trong mạng LAN của bạn.

Số cổng trên switch bao gồm 9 cổng RJ45 và 1 cổng Gigabit SFP. Các cổng RJ45 hỗ trợ kết nối mạng Ethernet thông thường, trong khi cổng Gigabit SFP hỗ trợ kết nối cáp quang cho tốc độ truyền tải lớn hơn và khoảng cách truyền dẫn xa hơn.
Ngoài ra, switch TP-Link TL-SG1210P có tích hợp tính năng Power over Ethernet (PoE) trên 8 cổng RJ45. Điều này cho phép switch cung cấp nguồn điện cho các thiết bị mạng như điện thoại IP, camera IP hoặc điểm truy cập Wi-Fi mà không cần cấp nguồn điện bổ sung.
Switch TP-Link TL-SG1210P là một thiết bị mạng hiệu suất cao, hỗ trợ tốc độ truyền tải nhanh chóng và tích hợp tính năng PoE hữu ích cho việc triển khai các thiết bị mạng trong môi trường công nghiệp, văn phòng hoặc gia đình.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tốc độ: 3570 Mbps
Cổng kết nối: 1 × 2.5G LAN
Anten: 2 anten rời
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Tính năng chính: Airtime Fairness
Tốc độ: 9679 Mbps
Cổng kết nối: 1 × 10G WAN/LAN, 1 × 2.5G WAN/LAN, 3 × 2.5G LAN
Anten: 6 anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: 30 - 60 thiết bị
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 16 × 10/100/1000 Mbps RJ45
Chuẩn kết nối: 802.3i/u/ab/x/p
Tính năng chính: OFMDA, Airtime Fairness
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 4 × 1G LAN, 1 × 1G WAN
Anten: 6 anten công suất cao
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Quy mô: 30 đến 40 thiết bị
Tính năng chính: Chống sét 6kV
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 1G RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3
Tính năng chính: OFDMA, Homeshield
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 4 × 1G LAN, 1 x 1G WAN
Anten: 6 anten công suất cao
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Quy mô: ~40–60 thiết bị
Tính năng chính: MLO
Giao tiếp: USB 3.0 SuperSpeed
Tốc độ: 6448 Mbps
Anten: 2 × High-Gain Tri-Band
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Giao tiếp: PCI Express 3.0 / 2.1
Tốc độ: 10 Gbps
Tính năng chính: QoS
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D1000
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1056 x D800mm