Mã Sản phẩm: tn49633
- Cổng kết nối:Đang cập ...
- Nguồn:Đang cập nhật
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | PoE+ 10/100Mbps |
| Chất liệu | Kim loại |
| Chuẩn kết nối | 802.3at/802.3af |
| Nguồn | 100–240V AC, 50/60 Hz |
| Tản nhiệt | 2 quạt |
| Số cổng | 16 Cổng 10/100Mbps + 2 cổng Gigabit |
| Bảo hành | 36 tháng |
Switch TP-Link TL-SL1218MP tuân thủ tiêu chuẩn PoE+ 802.3af/at và hỗ trợ cấp nguồn có thể lên tới 30W trên mỗi cổng PoE. Tổng nguồn PoE lên tới 192W cho 16 cổng PoE, Switch TP-Link TL-SL1218MP sẽ là sự lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống giám sát doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Switch TP-Link TL-SL1218MP là Switch PoE được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng giám sát IP, giúp việc cài đặt giám sát đơn giản hơn, an toàn hơn và ngoài ra còn tiết kiệm chi phí hơn. Với chế độ mở rộng sóng, khoảng cách truyền PoE đạt tới 250m, giúp thiết bị trở nên hoàn hảo đối với việc triển khai Camera IP trong vùng phủ sóng rộng.
Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Lựa chọn khác
Switch Ruijie RG-ES224GC2MS (24 port/ 10/100/1000 Mbps)
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Tủ mạng treo tường 2U (2U-D375)
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Access Point UniFi AP XG (UAP-XG) - (2133 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5 GHz)
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Switch Cisco C1200-48P-4G (48 port/ 1 Gbps/ 48 PoE+ + 4 SFP)
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Switch PoE+ DrayTek VigorSwitch Layer 2+ 48 port 6 SFP+ P2542x (54 port/ 1/10Gbps/ 6 SFP+)
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Switch Cisco C1300-12XS (12 port/ 10 Gbps/ 10 SFP+ + 2 Combo)
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Access Point H3C Aolynk AX1500 UAP622G-AX15 (1501 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5GHz)
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Access Point H3C Aolynk UAP522G-AC13 (1267 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5 GHz)
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Switch H3C Aolynk US110-16G2MF (18 port/ 1/2.5 Gbps/ 2 SFP)
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Access Point TP-Link EAP613 (1775 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5 GHz) - Chưa kèm nguồn
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3


